Cạn đi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cạn đi" thành Tiếng Anh
shallow, shoal là các bản dịch hàng đầu của "cạn đi" thành Tiếng Anh.
cạn đi + Thêm bản dịch Thêm cạn điTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shallow
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
shoal
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cạn đi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cạn đi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cạn Ly Dịch Ra Tiếng Anh
-
CẠN LY! - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CẠN LY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cạn Ly Tiếng Anh Là Gì
-
CẠN LY! - Translation In English
-
Cheers | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nốc Cạn Ly: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'uống Cạn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Văn Bản Hợp Nhất 21/VBHN-BGTVT 2022 Thông Tư Quản Lý Hoạt ...
-
Học Tiếng Hoa Cơ Bản Bài 26: Hãy Cụng Ly Vì Chúng Ta Của Ngày Mai
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài động Vật - Leerit