Căn Hộ Bằng Tiếng Anh - Apartment, Flat, Cadre - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
apartment, flat, cadre là các bản dịch hàng đầu của "căn hộ" thành Tiếng Anh.
căn hộ noun + Thêm bản dịch Thêm căn hộTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
apartment
noundomicile occupying part of a building [..]
Thế nếu tớ nói cậu có thể tận hưởng bên căn hộ của tớ?
What if I said you could do it in my apartment?
en.wiktionary.org -
flat
nounSelf-contained housing unit that occupies only part of a building. It may be owned or rented.
Ông chủ căn hộ nói tiêng anh giỏi.
The owner of the flat speaks excellent English.
omegawiki -
cadre
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- suite
- accomodation
- domicile
- lodging
- residence
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " căn hộ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "căn hộ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Căn Hộ Dịch Sang Tiếng Anh
-
CĂN HỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Căn Hộ Tiếng Anh Là Gì?
-
CĂN HỘ - Translation In English
-
Căn Hộ Chung Cư Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
CĂN HỘ DỊCH VỤ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Chung Cư Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Tiếng Anh Có Nghĩa 'chung Cư'
-
Phân Biệt "apartment", "flat", "condo" Và "loft" Trong Tiếng Anh - JES
-
Chung Cư Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Chung Cư
-
Căn Hộ Cho Thuê Tiếng Anh Là Gì? Có đặc điểm Gì Nổi Trội?
-
Sự Khác Nhau Giữa Các Loại “nhà” Trong Tiếng Anh - Aroma
-
Căn Hộ Tiếng Anh Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
Căn Hộ Cao Cấp Trong Tiếng Anh Là Gì? - Hưng Thịnh
-
Căn Hộ Dịch Vụ Tiếng Anh Là Gì
-
Dịch Sang Tiếng Anh. Và Trả Lời Câu Hỏi 1.bạn Sống ở Nhà Hay ...