Cặn Kẽ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cặn kẽ" thành Tiếng Anh
detailed, minute, a font là các bản dịch hàng đầu của "cặn kẽ" thành Tiếng Anh.
cặn kẽ + Thêm bản dịch Thêm cặn kẽTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
detailed
adjectiveCác bạn của tôi chắc chắn đã thực hiện cuộc nghiên cứu cặn kẽ.
My friends had certainly carried out detailed research.
GlosbeMT_RnD -
minute
nounMời giảng viên nghiên cứu kỹ và cặn kẽ một đoạn thánh thư trong 10–15 phút .
Invite the teachers to immerse themselves in a scripture block for 10–15 minutes.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
a font
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- careful
- minutely
- particular
- thorough
- thoroughly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cặn kẽ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cặn kẽ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cặn Kẽ In English
-
Cặn Kẽ In English - Glosbe Dictionary
-
CẶN KẼ - Translation In English
-
HIỂU CẶN KẼ - Translation In English
-
Meaning Of 'cặn Kẽ' In Vietnamese - English
-
CẶN KẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ Cặn Kẽ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Cặn Kẽ? - Vietnamese - English Dictionary
-
Cặn Kẽ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kẽ - Translation To English
-
Cặn Kẽ - Wiktionary
-
Kẽ - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Translate From English To Vietnamese - Cambridge Dictionary