Càn Khôn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "càn khôn" thành Tiếng Anh
cosmos, heaven and earth, universe là các bản dịch hàng đầu của "càn khôn" thành Tiếng Anh.
càn khôn noun + Thêm bản dịch Thêm càn khônTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cosmos
noun GlosbeResearch -
heaven and earth
Trời chính là đất, càn khôn đảo lộn
Reversing the heaven and earth.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
universe
noun GlosbeMT_RnD -
heaven and earth
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " càn khôn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "càn khôn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Càn Khôn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Càn Khôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÀN KHÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "càn Khôn" - Là Gì?
-
"càn Khôn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÀN KHÔN - Translation In English
-
Càn Khôn, Kiền Khôn Từ Hán Việt Nghĩa Là Gì? - Từ điển Số
-
Càn Khôn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Càn Khôn Có ý Nghĩa Gì
-
Càn Khôn Là Gì - Onfire