Cận Lâm Sàng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cận lâm sàng" into English
paraclinical is the translation of "cận lâm sàng" into English.
cận lâm sàng + Add translation Add cận lâm sàngVietnamese-English dictionary
-
paraclinical
adjective GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cận lâm sàng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cận lâm sàng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cận Lâm Sàng Tiếng Anh La Gi
-
CẬN LÂM SÀNG - Translation In English
-
"cận Lâm Sàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì ? Vietgle Tra Từ - Cdsp Ninh Thuận
-
Cận Lâm Sàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì, Hỏi Đáp Y Học
-
CẬN LÂM SÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'cận Lâm Sàng' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì
-
Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì
-
Lâm Sàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì
-
Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì - Christmasloaded
-
Cận Lâm Sàng Tiếng Anh Là Gì