CẠN LY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CẠN LY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cạn
Ví dụ về việc sử dụng Cạn ly trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcự ly gần Sử dụng với động từquạt ly tâm bất khả phân lyquá trình ly hôn nâng lykhu vực cách lycha mẹ ly hôn thủ tục ly hôn ly uống phun ly tâm đúc ly tâm HơnSử dụng với danh từly khai ly rượu vang máy ly tâm ly cà phê ly thân phe ly khai ly bia chiếc lyhải lyly cocktail Hơn
Đợi anh, đừng cạn ly.
Có thể đứng thẳng, nốc cạn ly, và trộn lên.Từng chữ dịch
cạnđộng từshallowruncạndanh từlanddraincạntính từdrylydanh từglasscupsdrinkdivorcelytrạng từlyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cạn Ly Tiếng Anh
-
CẠN LY! - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cạn Ly Tiếng Anh Là Gì
-
CẠN LY! - Translation In English
-
Cạn Ly Tiếng Anh Là Gì
-
Cheers | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bottoms Up -> Cạn Ly ( Hoặc Suồng Sã Là 100% !!!) Ta Cũng Thường ...
-
Uống Cạn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
• Sự Cạn Ly, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Cheers, Toast | Glosbe
-
Cạn Ly! - Axcela
-
Cách Sử Dụng Chef, Cheers Và Cheerio
-
Cụng Ly Tiếng Anh Là Gì
-
Uống Cạn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CẠN LY |||| Tiếng Anh - YouTube