Cạn Ly Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cạn ly
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cạn ly tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cạn ly trong tiếng Trung và cách phát âm cạn ly tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cạn ly tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cạn ly tiếng Trung cạn ly (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cạn ly tiếng Trung 干杯 《喝干杯中的酒(用于劝别人喝酒和表 (phát âm có thể chưa chuẩn)
干杯 《喝干杯中的酒(用于劝别人喝酒和表示庆祝的场合)。》vì sức khoẻ của mọi người cạn ly. 为客人们的健康而干杯。xin mời mọi người cạn ly. 请大家干杯。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cạn ly hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • nói gần nói xa tiếng Trung là gì?
  • đá vân mẫu tiếng Trung là gì?
  • bì phu tiếng Trung là gì?
  • màu tro tiếng Trung là gì?
  • bế thần tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cạn ly trong tiếng Trung

干杯 《喝干杯中的酒(用于劝别人喝酒和表示庆祝的场合)。》vì sức khoẻ của mọi người cạn ly. 为客人们的健康而干杯。xin mời mọi người cạn ly. 请大家干杯。

Đây là cách dùng cạn ly tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cạn ly tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 干杯 《喝干杯中的酒(用于劝别人喝酒和表示庆祝的场合)。》vì sức khoẻ của mọi người cạn ly. 为客人们的健康而干杯。xin mời mọi người cạn ly. 请大家干杯。

Từ điển Việt Trung

  • nét phẩy tiếng Trung là gì?
  • anh em họ bé tuổi hơn mình tiếng Trung là gì?
  • chân cửa hơi tiếng Trung là gì?
  • lười biếng tiếng Trung là gì?
  • vay tiếng Trung là gì?
  • ôm hận trong lòng tiếng Trung là gì?
  • không có tiếng Trung là gì?
  • nón thường tiếng Trung là gì?
  • lèn đá tiếng Trung là gì?
  • xương mỏ ác tiếng Trung là gì?
  • bản khắc tiếng Trung là gì?
  • gieo rắc luận điệu xấu tiếng Trung là gì?
  • ngày đông giá rét tiếng Trung là gì?
  • trách nhiệm thiêng liêng tiếng Trung là gì?
  • giá buốt tiếng Trung là gì?
  • chuyện bất bình tiếng Trung là gì?
  • thân hậu tiếng Trung là gì?
  • giá xây dựng tiếng Trung là gì?
  • cành giống tiếng Trung là gì?
  • lỗ cắm tai nghe tiếng Trung là gì?
  • nhỏ và mềm tiếng Trung là gì?
  • vải buồm tiếng Trung là gì?
  • thiết bị từ khởi tiếng Trung là gì?
  • Tây Nguỵ tiếng Trung là gì?
  • mười phương tiếng Trung là gì?
  • thối nát tiếng Trung là gì?
  • trọng lượng cả bì tiếng Trung là gì?
  • sư tổ khai sơn tiếng Trung là gì?
  • ống phóng lựu đạn tiếng Trung là gì?
  • đồ lười tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cạn Ly Trong Tiếng Trung