CẨN THẬN KHI ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CẨN THẬN KHI ĐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cẩn thậncarefullybewarecautiouswith cautiontake carekhi điwhen goingwhen travelingwhen it comeswhen walkingwhen riding

Ví dụ về việc sử dụng Cẩn thận khi đi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cẩn thận khi đi vào.Careful when you go in.Cô nên cẩn thận khi đi đấy..Be careful when you go..Cẩn thận khi đi vào.Be careful when you enter.Tôi luôn hết sức cẩn thận khi đi vay.I'm always super careful with loans.Cẩn thận khi đi xe đạp.Be careful on your bicycle.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điHơnSử dụng với trạng từmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh HơnSử dụng với động từđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ HơnCô cũng nên cẩn thận khi đi taxi.Be careful too when taking a taxi.Cẩn thận khi đi lại ở Indonesia.Be careful if you're traveling to Serbia.Các bạn phải hết sức cẩn thận khi đi rừng!You have to be careful when you go into the woods!Cẩn thận khi đi lại, kể cả trong nhà.Be careful, even at home.Bạn cần phải cẩn thận khi đi sang đường.You must take care when you cross the road.Hãy cẩn thận khi đi một mình vào buổi đêm nhé!Be careful if you go alone at night!Bạn phải thật cẩn thận khi đi qua cây cầu này!You should be extra careful when you are passing this bridge!Hãy cẩn thận khi đi cắm trại ở New York.Be very careful when moving house in Sydney.Chúng tôi đang khuyên họ nên cẩn thận khi đi ra ngoài vào ban đêm.We are asking them to take precaution while going out at night.Hãy cẩn thận khi đi cắm trại ở New York.Be careful when driving in New York.Bây giờ bạn sẽ cần phải cẩn thận khi đi đến các bậc thầy làm móng tay.Now you will need to be careful when going to the manicure masters.Cẩn thận khi đi rút tiền ở ngân hàng.Be careful while withdrawing money from the bank.Bạn cũng nên cẩn thận khi đi lên hoặc xuống cầu thang.You should be careful when you are getting up or going down the stairs.Cẩn thận khi đi ra ngoài một mình vào ban đêm.Be cautious of going out at night alone.Tôi không hiểu tại sao mọi người không mặc quần áo cẩn thận khi đi đến các nước khác..I don't understand why people dress down when they go to other countries..Nên cẩn thận khi đi phượt khi thời tiết xấu.But be careful if you go out during bad weather.Có một số địa hình thô, do đó bạn nên cẩn thận khi đi qua các cấp.There are some rough terrains so you should be careful when riding through the levels.Cẩn thận khi đi vào những con đường đầy sỏi đá.Always be careful when entering streets full of beggars.Tôi xuống một cầu thang dài uốn khúc,dặn anh ta cẩn thận khi đi theo.I passed down a long and winding staircase,requesting him to be cautious as he followed.Cẩn thận khi đi ra ngoài giữa trời nóng.Be careful about being out in hot weather.Đây là 8 điểm mà bạn phải luôn ghi nhớ và cẩn thận khi đi thăm Nhật Bản.With that, here are 8 points to keep in mind and be careful of while traveling in Japan.Hãy cẩn thận khi đi qua những vũng nước ngập.You need to be very careful when you come across frozen waters.Giao thông ở đây khá hỗn loạn, vì vậybạn phải hết sức cẩn thận khi đi trên đường phố.Traffic is alsolittle crazy around here, so be very careful when crossing streets.Bạn cũng nên cẩn thận khi đi đến các nước có tình trạng vệ sinh kém.Take precaution too when travelling to areas with poor sanitation.Quý Khách cẩn thận khi đi lại trong điểm tham quan, không được đứng, leo trèo ở những nơi không an toàn.Customers use caution when traveling in the sights, not to stand, climb in unsafe places.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 4515681, Thời gian: 0.635

Từng chữ dịch

cẩncẩncẩnđộng từtakecẩntrạng từcarefullyverycẩndanh từcarethậndanh từkidneycarekidneysthậntính từrenalkhitrạng từwhenoncekhigiới từwhileđiđộng từgocomewalkđitrạng từaway cẩn thận nhécẩn thận phân tích

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cẩn thận khi đi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đi đường Cẩn Thận Nhé Trong Tiếng Anh Là Gì