Căn Tin - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "căn tin" thành Tiếng Trung
食堂, 食堂 là các bản dịch hàng đầu của "căn tin" thành Tiếng Trung.
căn tin + Thêm bản dịch Thêm căn tinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
食堂
nounKandida nói tiếp: “Chúng tôi xếp hàng ở căn-tin để lãnh nhu yếu phẩm do UNHCR phân phát”.
卡迪娅说:“我们在食堂排队,领取难民专员办事处分发的粮食。”
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " căn tin " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Căn tin + Thêm bản dịch Thêm Căn tinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
食堂
nounKandida nói tiếp: “Chúng tôi xếp hàng ở căn-tin để lãnh nhu yếu phẩm do UNHCR phân phát”.
卡迪娅说:“我们在食堂排队,领取难民专员办事处分发的粮食。”
wikidata
Bản dịch "căn tin" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Căn Tin Tiếng Trung Là Gì
-
Căng Tin Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Căn Tin Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
ĂN CƠM Ở CĂNG TIN DÀNH CHO SINH VIÊN
-
Từ điển Việt Trung "căng-tin" - Là Gì?
-
Căng Tin – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Trong Nhà Máy
-
Giao Tiếp Tiếng Trung ở Trường Học
-
Chủ đề ĂN CƠM Ở CĂNG TIN CHO... - Trung Tâm Ngoại Ngữ Gia Hân
-
CĂN TIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Miêu Tả Trường Học Bằng Tiếng Trung Hay Nhất
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết - SHZ
-
100 Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Kinh Doanh - Thanhmaihsk