Cần Trục In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cần trục" into English
crane, derrick, gibbet are the top translations of "cần trục" into English.
cần trục + Add translation Add cần trụcVietnamese-English dictionary
-
crane
nounTôi tốn hết thời gian để điều khiển cần trục mà.
Well, I spend every waking minute of my life operating a crane.
wiki -
derrick
noun GlosbeMT_RnD -
gibbet
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cần trục" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Cần trục + Add translation Add Cần trụcVietnamese-English dictionary
-
crane
verb nountype of machine
Tôi tốn hết thời gian để điều khiển cần trục mà.
Well, I spend every waking minute of my life operating a crane.
wikidata
Translations of "cần trục" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cần Trục Tiếng Anh
-
Cần Trục Là Gì? - Thuê Xe Cẩu
-
CẦN TRỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CẦN TRỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cần Trục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cần Trục" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cần Trục Bằng Tiếng Anh
-
"cần Cẩu (cần, Trục) Container" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cần Trục Kiểu Bánh Xích" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Loại Cầu Trục Trong Tiếng Anh Bạn Cần Biết - Palang Xích
-
Cầu Trục – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cần Cẩu Trong Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Phân Loại Cần Cẩu 1. Cần Trục Tự Hành... - Từ Vựng Tiếng Anh