Canard Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ canard tiếng Pháp
Từ điển Pháp Việt | canard (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ canard | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
canard tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ canard trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ canard tiếng Pháp nghĩa là gì.
canard danh từ giống đực con vịt; con vịt đực (thân mật) tin vịtLancer des canards+ phao tin vịt (thân mật) tờ báo tồi tiếng chói tai miếng đường nhúng rượu; miếng đường nhúng cà phê (y học) bát mỏ vịt (cho người bệnh uống tại giường)canard de Barbarie+ con nganfroid de canard+ xem froid tính từ (Bois canard) củi chìmXem từ điển Việt Pháp
Tóm lại nội dung ý nghĩa của canard trong tiếng Pháp
canard. danh từ giống đực. con vịt; con vịt đực. (thân mật) tin vịt. Lancer des canards+ phao tin vịt. (thân mật) tờ báo tồi. tiếng chói tai. miếng đường nhúng rượu; miếng đường nhúng cà phê. (y học) bát mỏ vịt (cho người bệnh uống tại giường). canard de Barbarie+ con ngan. froid de canard+ xem froid. tính từ. (Bois canard) củi chìm.
Đây là cách dùng canard tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ canard tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ vựng liên quan tới canard
- convulsivement tiếng Pháp là gì?
- sauteuse tiếng Pháp là gì?
- simbleau tiếng Pháp là gì?
- croire tiếng Pháp là gì?
- débonnaire tiếng Pháp là gì?
- exécrablement tiếng Pháp là gì?
- rencogner tiếng Pháp là gì?
- psychiatrique tiếng Pháp là gì?
- septembre tiếng Pháp là gì?
- ciné tiếng Pháp là gì?
- hébertisme tiếng Pháp là gì?
- agréablement tiếng Pháp là gì?
- équille tiếng Pháp là gì?
- proscrire tiếng Pháp là gì?
- éléphantiasique tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Canard Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Canard Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Canard Là Gì, Nghĩa Của Từ Canard | Từ điển Anh - Việt
-
CANARD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Canard Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Canard, Từ Canard Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Canard/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Canard Trong Tiếng Pháp Nghĩa Là Gì?
-
Canard In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
'canard' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
Tin Vịt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cánh Mũi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Canard Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Canard - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
canard (phát âm có thể chưa chuẩn)