Cảng Chuyển Tải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cảng chuyển tải
transshipment port



Từ liên quan- cảng
- cảng cá
- cảng vụ
- cảng đến
- cảng biển
- cảng buôn
- cảng sông
- cảng đích
- cảng tự do
- cảng xà lan
- cảng an toàn
- cảng contenơ
- cảng dỡ hàng
- cảng ghé vào
- cảng kỹ nghệ
- cảng quân sự
- cảng tự quản
- cảng đăng ký
- cảng chỉ định
- cảng hàng hóa
- cảng lánh nạn
- cảng nhân tạo
- cảng nước sâu
- cảng quá cảnh
- cảng tự nhiên
- cảng xếp hàng
- cảng nhập khẩu
- cảng xuất phát
- cảng chuyển tải
- cảng rước khách
- cảng thủy triều
- cảng chuyển tiếp
- cảng cho tàu ăn than
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cảng Chuyển Tải In English
-
Thuật Ngữ Logistics
-
Results For Cảng Chuyển Tải Translation From Vietnamese To English
-
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Logistics Cần Biết - LEC Group
-
CẢNG TRUNG CHUYỂN CONTAINER In English Translation - Tr-ex
-
"cảng Chuyển Tải Côngtennơ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuật Ngữ Trong Logistics Và Vận Tải Quốc Tế - Xuất Nhập Khẩu Lê Ánh
-
CÁC THUẬT NGỮ THƯỜNG DÙNG TRONG LĨNH VỰC XUẤT ...
-
15 Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Xuất Nhập Khẩu - VILAS
-
Các Từ Viết Tắt Trong Xuất Nhập Khẩu Bằng Tiếng Anh Thường Dùng
-
700 Thuật Ngữ Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu - Logistics Thực Tế
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu
-
Utilities - English Language Import And Export | Công Ty Logistics H-A
-
Tờ Khai Nhập Khẩu đường Biển Container (loại Hình KDDT) - TS24