Căng Phồng Bằng Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "căng phồng" thành Tiếng Anh
distend, heave, hove là các bản dịch hàng đầu của "căng phồng" thành Tiếng Anh.
căng phồng + Thêm bản dịch Thêm căng phồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
distend
verbGoldstein chẳng thấy gì ngoài một cái bóng đái căng phồng.
Goldstein found nothing but a distended bladder.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
heave
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hove
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
plim
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " căng phồng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "căng phồng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Căng đét Tiếng Anh
-
Căng đét Là Gì? Căng đét được đùng Như Thế Nào - Từ Điển Trẻ
-
Nghĩa Của Từ Căng Bằng Tiếng Anh
-
Chi Pu Nói Tiếng Anh Cho HuyLee Remix Căng đét #shorts - YouTube
-
Dân Chuyên Tiếng Anh Thả Thính Căng đét || Song Đào || #shorts
-
CĂNG ĐÉT ⚠️ 2 Nghệ Sĩ... - Tiếng Anh Giao Tiếp Mỗi Ngày ...
-
Căng Là Gì
-
Con Gái Sao Việt 4 Tuổi Đã Nói Tiếng Anh Như Gió, Nhìn Thành ...
-
Con Gái Sao Việt 4 Tuổi đã Nói Tiếng Anh Như Gió, Nhìn Thành Tích Của ...
-
Music Tracks, Songs, Playlists Tagged độc On SoundCloud