→ Căng Tin, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "căng tin" thành Tiếng Anh
canteen, cafeteria là các bản dịch hàng đầu của "căng tin" thành Tiếng Anh.
căng tin + Thêm bản dịch Thêm căng tinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
canteen
nounsmall cafeteria or snack bar
Quý cô, cái này trông giống căng tin của cô lắm à?
Lady, does this look like a canteen to you?
en.wiktionary.org -
cafeteria
nounrestaurant
Sau ngày mà cậu xúc phạm tôi ở căng tin, túi lời khen của tôi trống rỗng.
The day after you insulted me in the cafeteria, my compliment bag was empty.
enwiktionary-2017-09
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " căng tin " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "căng tin" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Căn Tin Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CĂN TIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Căn Tin Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CĂN TIN - Translation In English
-
Căng Tin Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Căn Tin Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Căng Tin – Wikipedia Tiếng Việt
-
Canteen | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
TẠI CĂNG TIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"căn-tin" Là Gì? Nghĩa Của Từ Căn-tin Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'căng-tin' Trong Từ điển Lạc Việt
-
TRONG CĂN TIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Căng Tin Tiếng Anh Là Gì
-
"căng Tin" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Căng Tin Nghĩa Là Gì?