Cạnh Khóe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cạnh khóe
oblique hint, innuendo
chửi cạnh khóe to abuse with innuendoes
nói cạnh nói khoé to make oblique hints
hint (at), allude (to); hint, allusion
buông lời cạnh khoé drop a hint
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cạnh khóe
Oblique hint, innuendo
chửi cạnh khóe: to abuse with innuendoes
nói cạnh nói khoé: to make oblique hints
những lời cạnh khoé: oblique hints, innuendoes



Từ liên quan- cạnh
- cạnh bên
- cạnh dao
- cạnh khế
- cạnh sắc
- cạnh tồn
- cạnh buồm
- cạnh dưới
- cạnh khía
- cạnh khóe
- cạnh nhau
- cạnh nhọn
- cạnh nách
- cạnh sườn
- cạnh sống
- cạnh xiên
- cạnh huyền
- cạnh tranh
- cạnh giường
- cạnh tranh với
- cạnh tranh nhau
- cạnh của chữ thập
- cạnh sắc của dao cạo
- cạnh tranh bất chính
- cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nói Cạnh Nói Khóe Nghĩa Là Gì
-
Cạnh Khóe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "cạnh Khóe" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "nói Cạnh Nói Khóe" - Là Gì?
-
Cạnh Khóe Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cạnh Khoé - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Nói Cạnh Là Gì, Nghĩa Của Từ Nói Cạnh | Từ điển Việt
-
Cạnh Khóe Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Nói Cạnh Nói Khóe Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nói Cạnh Nói Khóe | - Cộng đồng Tri Thức & Giáo Dục
-
Từ Điển - Từ Nói Cạnh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'cạnh Khóe' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Thành Ngữ – Tục Ngữ: Nói Cạnh Nói Khóe | Ca Dao Mẹ
-
Cạnh Khóe Giải Thích