Cánh Nhà Báo Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "Cánh nhà báo" thành Tiếng Nhật
報道陣, 記者団 là các bản dịch hàng đầu của "Cánh nhà báo" thành Tiếng Nhật.
Cánh nhà báo + Thêm bản dịch Thêm Cánh nhà báoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
報道陣
mặc cho câu hỏi từ cánh nhà báo là gì—
報道陣からの質問が何であっても—
[email protected] -
記者団
noun [email protected]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cánh nhà báo " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Cánh nhà báo" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Báo Trong Tiếng Nhật Là Gì
-
Nhà Báo Tiếng Nhật Là Gì?
-
Nhà Báo Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Nhà Báo/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Báo Chí
-
Báo Chí Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
Tạm Thời, Nhà Báo, ít Nhất, Tối Thiểu Là Tiếng Nhật Là Gì ?
-
Phân Chia, Thông Báo, đưa Về Nhà Tiếng Nhật Là Gì ?
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Nghề Nghiệp
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: “Nhà Báo” Bị định Nghĩa Sai Trong Từ điển
-
Cùng Nhau Học Tiếng Nhật – Danh Sách Từ Vựng & Câu đố | NHK ...
-
Cùng Nhau Học Tiếng Nhật – Danh Sách Từ Vựng & Câu đố | NHK ...
-
"Phóng Viên" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tiếng Nhật – Wikipedia Tiếng Việt
-
[PDF] HỌC TIẾNG NHẬT THEO PHƯƠNG PHÁP TỰ MÌNH QUYẾT ĐỊNH