Cảnh Vật | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cảnh vật Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cảnh vật Best translation match: | Vietnamese | English |
| cảnh vật | - Scenery =nhìn cảnh vật chung quanh+to look at the surrounding scenery |
| Vietnamese | English |
| cảnh vật | a view ; landscape ; scene ; the landscape ; |
| cảnh vật | a view ; landscape ; scene ; the landscape ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cảnh Vật Tiếng Anh Là Gì
-
Cảnh Vật In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CẢNH VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Cảnh Vật, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, View, Scenery | Glosbe
-
CẢNH VẬT - Translation In English
-
Cảnh Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Cảnh Vật Bằng Tiếng Anh
-
"cảnh Vật" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Cảnh Vật - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "cảnh Vật" - Là Gì?
-
CẢNH VẬT THIÊN NHIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHONG CẢNH THIÊN NHIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Và đoạn Văn Tiếng Anh Miêu Tả Cảnh Vật - English4u
-
Tính Từ Miêu Tả Phong Cảnh Trong Tiếng Anh