Canned - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kənd/
Động từ
canned
- Quá khứ và phân từ quá khứcủacan
Chia động từ
can| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to can | |||||
| Phân từ hiện tại | canning | |||||
| Phân từ quá khứ | canned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | can | can hoặc cannest¹ | cans hoặc canneth¹ | can | can | can |
| Quá khứ | canned | canned hoặc cannedst¹ | canned | canned | canned | canned |
| Tương lai | will/shall²can | will/shallcan hoặc wilt/shalt¹can | will/shallcan | will/shallcan | will/shallcan | will/shallcan |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | can | can hoặc cannest¹ | can | can | can | can |
| Quá khứ | canned | canned | canned | canned | canned | canned |
| Tương lai | weretocan hoặc shouldcan | weretocan hoặc shouldcan | weretocan hoặc shouldcan | weretocan hoặc shouldcan | weretocan hoặc shouldcan | weretocan hoặc shouldcan |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | can | — | let’s can | can | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
canned /kənd/
- Được đóng hộp. canned goods — đồ (được đóng hộp)
- Được ghi vào băng, được thu vào đĩa (dây). canned music — bản nhạc (được) thu vào đĩa (dây)
- (Từ lóng) Say mèm, say bí tỉ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “canned”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Can Quá Khứ
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh)
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) CAN
-
Thì Quá Khứ đơn Của động Từ “can” - Yo Talk Station
-
Can - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Động Từ Khuyết Thiếu (Can - Could) - AROMA Tiếng Anh Cho Người ...
-
Quá Khứ Của Can Là Gì
-
Động Từ Khuyết Thiếu Chỉ Khả Năng (Can/ Could/ Be Able To)
-
Top 10 Can Quá Khứ Là Gì
-
Tất Tần Tần Kiến Thức Về Thì Quá Khứ Đơn Cần Nắm Chắc - TalkFirst
-
Thì Quá Khứ (Past Tense) – Cách Dùng Và Dấu Hiệu Nhận Biết
-
Can Quá Khứ Là Gì - LuTrader
-
Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh - LeeRit
-
Thì Quá Khứ đơn (Simple Past) - Công Thức, Cách Dùng Và Bài Tập
-
LƯU NGAY 100+ Ví Dụ Thì Quá Khứ Hoàn Thành đơn Giản Dễ Nhớ