Canvas | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: canvas Best translation match:
English Vietnamese
canvas * danh từ - vải bạt - lều; buồm (làm bằng vải bạt) =under canvas+ ở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền) - vải căng để vẽ; bức vẽ
Probably related with:
English Vietnamese
canvas buồm có rách nát ; bạt vẽ ; bức toan ; bức tranh ; cái giá vẽ ; có bức tranh ; cơ thể của cô ; giấy vẽ không ; giấy vẽ ; khung hình ; lớn ; m lên ; miếng vải bố ; tấm vải căng ; tấm vải in ; tấm vải ; vải bố ; vải ; vẽ ; đai bằng vải bạt ;
canvas bạt vẽ ; bức toan ; bức tranh ; cái giá vẽ ; có bức tranh ; cơ thể của cô ; giấy vẽ không ; giấy vẽ ; khung hình ; lớn ; m lên ; miếng vải bố ; tấm vải căng ; tấm vải in ; tấm vải ; vải bố ; vải ; vẽ ; đai bằng vải bạt ;
May be synonymous with:
English English
canvas; canvass a heavy, closely woven fabric (used for clothing or chairs or sails or tents)
canvas; canvas tent; canvass a tent made of canvas fabric
canvas; canvass; sail; sheet a large piece of fabric (usually canvas fabric) by means of which wind is used to propel a sailing vessel
canvas; canvass; poll get the opinions (of people) by asking specific questions
canvas; analyse; analyze; canvass; examine; study consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning
May related with:
English Vietnamese
canvas * danh từ - vải bạt - lều; buồm (làm bằng vải bạt) =under canvas+ ở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền) - vải căng để vẽ; bức vẽ
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Giá Vẽ Tranh Tiếng Anh Là Gì