Cao đẳng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
higher, school là các bản dịch hàng đầu của "cao đẳng" thành Tiếng Anh.
cao đẳng adjective + Thêm bản dịch Thêm cao đẳngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
higher
adjectiveNhiều trường cao đẳng hoặc đại học cho phép những người truyền giáo tương lai hoãn học trong thời gian 18 đến 30 tháng.
Many institutions of higher learning will grant an 18- to 30-month deferral to prospective missionaries.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
advanced, fully developed, complex
enwiki-01-2017-defs -
school
verb nounCô giúp Helen chuẩn bị vào học ở trường và cao đẳng .
She helped Helen to get ready for school and college .
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cao đẳng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cao đẳng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Cao đẳng Tiếng Anh Là Gì
-
Hệ Cao đẳng Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Bằng Cao Đẳng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bằng Cao đẳng Tiếng Anh Là Gì?
-
Hệ Cao đẳng Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Hệ Cao đẳng Chính Quy Tiếng Anh Là Gì
-
Tốt Nghiệp Cao đẳng Gọi Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Hệ Cao Đẳng Tiếng Anh Là Gì ? Bằng Tốt Nghiệp Cao ... - Asiana
-
Hệ Cao đẳng Chính Quy Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Bằng Cao đẳng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Hệ Cao Đẳng Tiếng Anh Là Gì, Bằng Cao Đẳng Tiếng Anh Là Gì
-
TRƯỜNG CAO ĐẲNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ngành Ngôn Ngữ Anh | Cao Đẳng Quốc Tế Sài Gòn
-
Hệ Cao Đẳng Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Hệ Cao ...
-
Văn Bằng 2 Cao đẳng Tiếng Anh Là Gì? Ra Trường Làm Gì?