Cao Học In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cao học" into English
master's degree, postgraduate are the top translations of "cao học" into English.
cao học noun + Add translation Add cao họcVietnamese-English dictionary
-
master's degree
nounAnh Cả Wakolo học môn quản lý và quản trị công cộng và nhận được một bằng cao học về quản lý.
Elder Wakolo studied management and public administration and earned a master’s degree in management.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
postgraduate
adjectiveof studies taking place after completing a degree
en.wiktionary2016 -
postgraduate education
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cao học" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cao học" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Cao Học Tiếng Anh Là Gì
-
Thạc Sĩ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
"Cao Học" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
SINH VIÊN CAO HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Học Viên Cao Học Tiếng Anh Là Gì
-
Cao Học Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Cao Học Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cao Học Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Cao Học Tiếng Anh Là Gì - Thienmaonline
-
Học Viên Cao Học Tiếng Anh Là Gì - Mdtq
-
Học Viên Cao Học Tiếng Anh Là Gì ? Trường Sau Đại Học
-
Học Viên Cao Học Tiếng Anh Là Gì
-
"cao Học" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Giáo Dục - Speak Languages
-
Cao Học Tiếng Anh Là Gì - Cao Học Trong Tiếng Tiếng Anh