CẠO LÔNG In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " CẠO LÔNG " in English? SVerbNouncạo lông
Examples of using Cạo lông in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounscạo râu cạo đầu cạo lông cạo trọc đầu cạo tóc
Cạo lông Cạo lông cẩn thận vùng điều trị.
Xu hướng cạo lông đã dẫn đến việc gia tăng hình thức phẩu thuật tạo hình.See also
máy cạo lôngepilatorWord-for-word translation
cạonounshavescraperazorcạoverbshavedscrapinglôngnounhairfurcoatlôngadjectivehairyfurry SSynonyms for Cạo lông
shaveTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Cạo Lông Cừu Tiếng Anh
-
Xén Lông Cừu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 13 Cạo Lông Cừu Tiếng Anh
-
Sự Xén Lông Cừu In English - Glosbe Dictionary
-
Unshorn Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lông Cừu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Meaning Of 'lông Cừu' In Vietnamese Dictionary | 'lông Cừu' Definition
-
Shear - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sheep : Loài Cừu (síp) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Từ điển Việt Anh "lông Len Làm Thành Bộ Lông Cừu" - Là Gì?
-
"lông Cừu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cừu Sheila Và Bộ Lông Khổng Lồ - YouTube
-
- Phải Chăng đây Là Bản Sao Của Chú Cừu Shrek...