Cao Ngang Vai In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cao ngang vai" into English
shoulder-high is the translation of "cao ngang vai" into English.
cao ngang vai + Add translation Add cao ngang vaiVietnamese-English dictionary
-
shoulder-high
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cao ngang vai" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cao ngang vai" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cao Ngang Vai Tiếng Anh Là Gì
-
"Cỏ Cao Ngang Vai." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NGANG VAI In English Translation - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kiểu Tóc - Leerit
-
Tổng Hợp Những Từ Vựng Tiếng Anh Về Chiều Cao Vóc Dáng Thường ...
-
Shoulder-high Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Qua Các Kiểu Tóc - Alokiddy
-
Trọn Bộ Từ Vựng Trong Tiệm Cắt Tóc | Tiếng Anh Nghe Nói
-
56 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trong Tiệm Tóc
-
Câu So Sánh Ngang Bằng | Khái Niệm, Cấu Trúc, Cách Dùng