Cao Quý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cao quý
noble; elevated; of high moral value
tình cảm cao quý noble sentiment
phần thưởng cao quý a noble reward
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cao quý
Noble, elevated, of high moral value
tình cảm cao quý: noble sentiment
phần thưởng cao quý: a noble reward
"Cuộc sống chỉ cao quý khi chúng ta sống có lý tưởng "
Life is only noble when we have an ideal
Từ điển Việt Anh - VNE.
cao quý
noble



Từ liên quan- cao
- cao cơ
- cao cư
- cao cả
- cao cổ
- cao cờ
- cao hạ
- cao kế
- cao kỳ
- cao ly
- cao su
- cao sĩ
- cao số
- cao to
- cao tổ
- cao uỷ
- cao xa
- cao xạ
- cao áp
- cao đệ
- cao đồ
- cao độ
- cao ẩn
- cao ốc
- cao ủy
- cao bồi
- cao cấp
- cao dày
- cao dán
- cao gan
- cao giá
- cao gót
- cao hơn
- cao học
- cao kều
- cao lin
- cao lâu
- cao lên
- cao lộc
- cao lớn
- cao mên
- cao môn
- cao mưu
- cao nhã
- cao quý
- cao ráo
- cao sâu
- cao sơn
- cao sản
- cao tay
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cao Quý Nghĩa Là Gì
-
Cao Quý - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cao Quý - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Cao Quý Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "cao Quý" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Cao Quý Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cao Quý Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'cao Quý' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Cao Quý Có Nghĩa Là Gì? - Toàn Hàng Tốt
-
Từ Cao Quý Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
CAO QUÝ - Translation In English
-
6 Phẩm Chất Cao Quý Ai Cũng Cần Phải Học Trong đời để được Nể ...
-
CAO QUÝ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cao Quý In English - Glosbe Dictionary
-
Giá Trị Và ý Nghĩa Của Năm Dòng Tâm Cao Quý Trong Phật Giáo