Cấp Bậc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cấp bậc
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cấp bậc tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cấp bậc trong tiếng Trung và cách phát âm cấp bậc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cấp bậc tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cấp bậc tiếng Trung cấp bậc (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cấp bậc tiếng Trung 档次 《按一定标准分成的不同等级。》ch (phát âm có thể chưa chuẩn)
档次 《按一定标准分成的不同等级。》chủng loại sản phẩm rất nhiều, có mọi cấp bậc. 商品种类很多, 档次全。段位 《根据围棋棋手技能划分的等级, 共分九段, 棋艺水平越高, 段位越高。》级别 《等级的区别。》阶级; 品级 《旧指官职的等级。》军阶 《军衔的等级。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cấp bậc hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lập tức tuân lệnh tiếng Trung là gì?
  • hùng dũng tiếng Trung là gì?
  • tam nhất tiếng Trung là gì?
  • nhăng tiếng Trung là gì?
  • giếng mạch tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cấp bậc trong tiếng Trung

档次 《按一定标准分成的不同等级。》chủng loại sản phẩm rất nhiều, có mọi cấp bậc. 商品种类很多, 档次全。段位 《根据围棋棋手技能划分的等级, 共分九段, 棋艺水平越高, 段位越高。》级别 《等级的区别。》阶级; 品级 《旧指官职的等级。》军阶 《军衔的等级。》

Đây là cách dùng cấp bậc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cấp bậc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 档次 《按一定标准分成的不同等级。》chủng loại sản phẩm rất nhiều, có mọi cấp bậc. 商品种类很多, 档次全。段位 《根据围棋棋手技能划分的等级, 共分九段, 棋艺水平越高, 段位越高。》级别 《等级的区别。》阶级; 品级 《旧指官职的等级。》军阶 《军衔的等级。》

Từ điển Việt Trung

  • cỏ mật tiếng Trung là gì?
  • giáp bọc tiếng Trung là gì?
  • họ Thị tiếng Trung là gì?
  • bóng dáng tiếng Trung là gì?
  • thông tính tiếng Trung là gì?
  • liền một mạch tiếng Trung là gì?
  • đầu đàn tiếng Trung là gì?
  • cong tiếng Trung là gì?
  • thủ ác tiếng Trung là gì?
  • chỉ Mặc gia tiếng Trung là gì?
  • gia cơ tiếng Trung là gì?
  • Xan Xan va đo tiếng Trung là gì?
  • tự ràng buộc tiếng Trung là gì?
  • thu thuế thuốc lá tiếng Trung là gì?
  • hưởng thụ tiếng Trung là gì?
  • ăn nói mạnh mẽ tiếng Trung là gì?
  • điều hoà cơ học tiếng Trung là gì?
  • cơ mật tiếng Trung là gì?
  • bán đấu giá tiếng Trung là gì?
  • anh chị em họ tiếng Trung là gì?
  • đường đẳng thế tiếng Trung là gì?
  • đi tuần tra tiếng Trung là gì?
  • lời chú giải tiếng Trung là gì?
  • lưỡi câu tiếng Trung là gì?
  • đanh giằng tiếng Trung là gì?
  • khốn ách tiếng Trung là gì?
  • bộ giảm tốc tiếng Trung là gì?
  • cao ráo tiếng Trung là gì?
  • động vật có đốt tiếng Trung là gì?
  • người đầy tớ của nhân dân tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cấp Tiếng Trung Là Gì