Cáp Chống Cháy 4 Lõi FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC Cadisun
Có thể bạn quan tâm
Bảng giá tham khảo cáp chống cháy 4 lõi FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC Cadisun
| Stt | Tên Sản Phẩm | Cấp điện áp | Ký hiệu | Kết cấu ruột dẫn | ĐVT | Đơn giá (chưa gồm VAT) | Đơn giá (có VAT) | Chiều dài đóng gói (m) | |||
| Dây pha | Day trung tính | ||||||||||
| Số sợi | ĐK sợi | Số sợi | ĐK sợi | ||||||||
| Cáp đồng chống cháy 4 lõi, bọc cách điện XLPE, Bọc vỏ PVC | |||||||||||
| 1 | FRN-CXV 4x1.5 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x1.5 | 7 | 0,52 | m | 30.385 | 33.423 | 2000 | ||
| 2 | FRN-CXV 4x2.5 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x2.5 | 7 | 0,67 | m | 42.254 | 46.479 | 2000 | ||
| 3 | FRN-CXV 4x4.0 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x4.0 | 7 | 0,85 | m | 58.988 | 64.887 | 2000 | ||
| 4 | FRN-CXV 4x6.0 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x6.0 | 7 | 1,04 | m | 81.157 | 89.273 | 2000 | ||
| 5 | FRN-CXV 4x10 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x10 | 7 | Compact | m | 119.454 | 131.399 | 2000 | ||
| 6 | FRN-CXV 4x16 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x16 | 7 | Compact | m | 176.841 | 194.525 | 1000 | ||
| 7 | FRN-CXV 4x25 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x25 | 7 | Compact | m | 269.368 | 296.305 | 1000 | ||
| 8 | FRN-CXV 4x35 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x35 | 7 | Compact | m | 368.085 | 404.893 | 1000 | ||
| 9 | FRN-CXV 4x50 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x50 | 7 | Compact | m | 499.664 | 549.630 | 1000 | ||
| 10 | FRN-CXV 4x70 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x70 | 19 | Compact | m | 698.545 | 768.400 | 1000 | ||
| 11 | FRN-CXV 4x95 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x95 | 19 | Compact | m | 954.245 | 1.049.670 | 500 | ||
| 12 | FRN-CXV 4x120 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x120 | 19 | Compact | m | 1.189.469 | 1.308.416 | 500 | ||
| 13 | FRN-CXV 4x150 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x150 | 19 | Compact | m | 1.476.115 | 1.623.726 | 500 | ||
| 14 | FRN-CXV 4x185 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x185 | 37 | Compact | m | 1.840.555 | 2.024.610 | 500 | ||
| 15 | FRN-CXV 4x240 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x240 | 37 | Compact | m | 2.397.198 | 2.636.918 | 250 | ||
| 16 | FRN-CXV 4x300 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x300 | 37 | Compact | m | 2.991.676 | 3.290.844 | 250 | ||
| 17 | FRN-CXV 4x400 | 0.6/1kV | FRN/CXV-Cu/XLPE/Fr-PVC 4x400 | 61 | Compact | m | 3.871.035 | 4.258.139 | 250 | ||

Tham khảo giá các thương hiệu khác
- Cáp hạ thế chống cháy CXV/Fr Cadivi 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ Fr-PVC) loại 1, 2, 3,4 lõi, 4 lõi (có một lõi trung tính)
- Cáp đồng hạ thế chống cháy CV/Fr Cadivi 0.6/1kV (ruột đồng, cách điện Fr-PVC)
- Cáp chống cháy 4 lõi 0.6/1KV Goldcup - CU/MICA/XLPE/PVC-FR; Cáp chống cháy (3+1) Lõi 0.6/1KV Goldcup - CU/MICA/XLPE/PVC-FR
- Cáp điện chống cháy 3 lõi 0.6/1KV Goldcup - CU/MICA/XLPE/PVC-FR
- Cáp điện chống cháy 2 lõi 0.6/1KV Goldcup - CU/MICA/XLPE/PVC-FR
- Cáp điện chống cháy 1 lõi 0.6/1KV Goldcup - CU/MICA/XLPE/PVC-FR
- Cáp Lsvina đồng chống cháy 4 lõi (1 lõi trung tính) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC (CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC)
- Cáp Lsvina đồng chống cháy 3 lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
- Cáp Lsvina chống cháy 2 lõi, bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
- Cáp Lsvina đồng chống cháy 1 lõi bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC - FRN/CXV-Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC
- Cáp chống cháy Thipha FRB loại 4 lõi (1 lõi trung tính) (Ký hiệu FRB - Cu/Mia/XLPE/Fr-PVC)
- Cáp chống cháy Thipha FRB loại 1, 2, 3, 4 lõi (Ký hiệu FRB - Cu/Mia/XLPE/Fr-PVC)
Để có giá tốt xin vui lòng liên hệ:Điện thoại: 0944.327.686
Email: [email protected]
Website: https://hmlgroups.com
Từ khóa » Cáp Cu/xlpe/pvc 4x25mm2
-
Cáp Treo CU/XLPE/PVC 4x25 - Thiết Bị điện
-
Dây Cáp điện Trần Phú, Day Cap Dien Tran Phu CXV 4x25 Mm2
-
Dây Cáp điện Cadisun, Cáp Ngầm DSTA 4x25 - Thiết Bị điện Hà Nội
-
Dây Cáp điện Cadisun, Cáp đồng Treo CXV 4x25
-
Top 14 Cáp Cu/xlpe/pvc 4x25mm2
-
Nơi Bán Cáp Điện 4x25 Giá Rẻ, Uy Tín, Chất Lượng Nhất - Websosanh
-
CÁP NGẦM 4 LÕI Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-DSTA4x Cadisun
-
Cáp điện 4x25 CU/XLPE/DSTA/PVC CADISUN
-
Bảng Giá Dây Cáp điện Cadisun
-
Bảng Báo Giá Cáp Ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA LS Vina 2021
-
Cáp Treo Goldcup 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC - 4x25 - 4x25
-
03. Đơn Giá Thay đổi Công Suất Sử Dụng điện/Thay đổi Loại Công Tơ
-
Cáp đồng đơn Bọc Cách điện XLPE, Vỏ Bọc PVC 1x6