Cáp điều Khiển Chống Nhiễu Sangjin - Bảng Giá 2022 Mới Nhất

Cáp điện Sài Gòn Cáp Điện Sài Gòn
  • Sangjin
    • Cáp điều khiển không lưới
      • 2 core không lưới
      • 3 core không lưới
      • 4 core không lưới
      • 5 core không lưới
      • 6 core không lưới
      • 7 core không lưới
      • 8 core không lưới
      • 10 core không lưới
      • 12 core không lưới
      • 16 core không lưới
      • 20 core không lưới
      • 24 core không lưới
      • 30 core không lưới
    • Cáp điều khiển chống nhiễu (có lưới)
      • 2 core có lưới chống nhiễu
      • 3 core có lưới chống nhiễu
      • 4 core có lưới chống nhiễu
      • 5 core có lưới chống nhiễu
      • 6 core có lưới chống nhiễu
      • 7 core có lưới chống nhiễu
      • 8 core có lưới chống nhiễu
      • 10 core có lưới chống nhiễu
      • 12 core có lưới chống nhiễu
      • 16 core có lưới chống nhiễu
      • 20 core có lưới chống nhiễu
      • 24 core có lưới chống nhiễu
      • 30 core có lưới chống nhiễu
  • Imatek
    • Cáp rs485
      • Cáp rs485 1 pair
      • Cáp rs485 2 pair
      • Cáp rs485 4 pair
      • Cáp rs485 24awg
      • Cáp rs485 22awg
      • Cáp rs485 18awg
      • Cáp rs485 16awg
    • Cáp điều khiển
      • Cáp điều khiển không lưới
      • Cáp điều khiển chống nhiễu (có lưới)
    • Cáp chống cháy chống nhiễu
      • Cáp chống cháy chống nhiễu phôi nhôm + E
      • Cáp chống cháy chống nhiễu phôi nhôm + E + Amiăng
      • Cáp chậm cháy chống nhiễu phôi nhôm + E
    • Cáp điện cầu trục - thang máy
      • Cáp dẹt (cáp dẹp)
      • Cáp cao su
      • Cáp điều khiển cầu trục
    • Cáp tín hiệu
      • Cáp tín hiệu âm thanh
      • Cáp báo cháy
      • Cáp tín hiệu chống nhiễu phôi nhôm
      • Cáp tín hiệu chống nhiễu phôi nhôm + TE
    • Cáp vỏ bọc lưới đồng
      • Cáp vỏ lưới đồng chống nhiễu
      • Cáp vỏ lưới đồng chậm cháy
    • Cáp năng lượng mặt trời (cáp solar)
    • Cáp hàn
    • Cáp mạng
    • Cáp đồng trục
    • Cáp Profibus
    • Cáp quang
  • Cadivi
    • Dây điện bọc nhựa PVC không chì 70 độ C Cadivi
    • Dây điện bọc nhựa PVC không chì 90 độ C Cadivi
    • Dây điện bọc nhựa LSHF Cadivi
    • Cáp điện lực hạ thế chậm cháy ít khói, không halogen Cadivi
    • Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen Cadivi
    • Dây điện bọc nhựa Cadivi
      • Dây điện bọc nhựa 1.5 PVC
      • Dây điện bọc nhựa 2.5 PVC
      • Dây điện bọc nhựa 4.0 PVC
      • Dây điện bọc nhựa 6.0 PVC
      • Dây điện bọc nhựa 10.0 PVC
    • Dây điện mềm bọc nhựa Cadivi
    • Dây điện lực hạ thế Cadivi
    • Cáp điện lực hạ thế Cadivi
      • 2 lõi - 300/500V, TCVN 6610-4
      • 3 lõi - 300/500V, TCVN 6610-4
      • 4 lõi - 300/500V, TCVN 6610-4
      • 1 lõi - 300/500V, TCVN 5935-1
      • 2 lõi - 300/500V, TCVN 5935-1
      • 3 ruột đồng - 300/500V, TCVN 5935-1
      • 4 ruột đồng - 300/500V, TCVN 5935-1
      • 1 ruột đồng - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000
      • 2 ruột đồng - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000
      • 3 ruột đồng - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000
      • 4 ruột đồng - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000
      • 3 lõi pha + 1 lõi đất cách điện PVC - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
      • 1 lõi ruột đồng - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
      • 2 lõi ruột đồng - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
      • 3 lõi ruột đồng - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
      • 4 lõi ruột đồng - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
      • 3 lõi pha + 1 lõi đất cách điện XLPE - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
      • 1 lõi ruột nhôm - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
      • 2 lõi ruột nhôm - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
      • 3 lõi ruột nhôm - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
      • 4 lõi ruột nhôm - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
    • Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ Cadivi
      • 1 lõi ruột đồng cách điện PVC
      • 2 lõi ruột đồng cách điện PVC
      • 3 lõi ruột đồng cách điện PVC
      • 4 lõi ruột đồng cách điện PVC
      • 1 lõi ruột đồng cách điện XLPE
      • 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE
      • 3 lõi ruột đồng cách điện XLPE
      • 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE
      • 1 lõi ruột nhôm cách điện PVC
      • 2 lõi ruột nhôm cách điện PVC
      • 3 lõi ruột nhôm cách điện PVC
      • 4 lõi ruột nhôm cách điện PVC
      • 3 lõi pha 1 lõi đất ruột đồng cách điện PVC
      • 3 lõi pha 1 lõi đất ruột đồng cách điện XLPE
      • 3 lõi pha 1 lõi đất ruột nhôm cách điện PVC
    • Cáp vặn xoắn hạ thế Cadivi
    • Cáp điện lực hạ thế chống cháy Cadivi
    • Cáp chậm cháy Cadivi
    • Cáp trung thế có màn chắn kim loại Cadivi
    • Cáp trung thế treo Cadivi
    • Cáp điều khiển Cadivi
    • Cáp điều khiển có màn chống nhiễu Cadivi
    • Dây điện lực Cadivi
    • Cáp điện lực Cadivi
    • Cáp điện kế Cadivi
    • Cáp năng lượng mặt trời Cadivi
  • Lion
    • Dây điện Lion ruột đồng, vỏ bọc PVC
    • Cáp điện lực ruột đồng Lion, cách điện PVC, vỏ bọc PVC
      • AS/NZS 5000.1
      • CV - 600V - JIS C3307
      • DuCV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1
      • DuCV - 600V - JIS C3307
      • CVV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi)
      • CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (2 lõi)
      • CVV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi)
      • CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (3 lõi)
      • CVV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)
      • CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (4 lõi)
      • CVV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi)
      • CVV - 600V - JIS C3342:2000 (1 lõi)
      • CVV - 600V - JIS C3342:2000 (2 lõi)
      • CVV - 600V - JIS C3342:2000 (3 lõi)
      • CVV - 600V - JIS C3342:2:2000 (4 lõi)
      • CVV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính)
    • Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ Lion CVV/DATA
      • CVV/DATA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi)
      • CVV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi)
      • CVV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi)
      • CVV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi)
      • CVV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính)
    • Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ Lion CXV/DATA
      • CXV/DATA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi)
      • CXV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi)
      • CXV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi)
      • CXV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi)
      • CXV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính)
    • Cáp điện lực ruột đồng Lion, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC
      • CXV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi)
      • CXV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi)
      • CXV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi)
      • CXV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi)
      • CXV - 600V - JIS C3605:2002 (1 lõi)
      • CXV - 600V - JIS C3605:2002 (2 lõi)
      • CXV - 600V - JIS C3605:2002 (3 lõi)
      • CXV - 600V - JIS C3605:2002 (4 lõi)
      • CXV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính)
    • Cáp điện lực chống cháy Lion
    • Cáp điện lực chậm cháy Lion
    • Cáp điện kế Lion
    • Dây điều khiển Lion
    • Dây điều khiển có màn chống nhiễu Lion
    • Cáp nhôm Lion
    • Cáp điện lực ruột nhôm Lion
    • Cáp điện lực ruột nhôm thép bảo vệ Lion
    • Cáp năng lượng mặt trời Lion
  • Thăng Long
    • Cáp CV 7 sợi - 0.6kV/1kV TLC Cable
    • Cáp hàn TLC Cable
    • Dây đôi TLC Cable
    • Cáp dẹt TLC Cable
    • Cáp mềm tròn TLC Cable
    • Cáp Duplex TLC Cable
    • Dây đơn TLC Cable
    • Cáp điện lực TLC Cable
    • Cáp đồng trần TLC Cable
    • Cáp điện lực cách điện PVC/PVC TLC Cable
    • Cáp điện kế ruột đồng, giáp nhôm TLC Cable
    • Dây đơn nhôm TLC Cable
    • Cáp nhôm bọc PVC TLC Cable
    • Duplex nhôm TLC Cable
    • Cáp nhôm xoắn Thaloco Cable
    • Dây đơn mềm Thaloco Cable
    • Dây đôi Thaloco Cable
    • Cáp dẹt Thaloco Cable
    • Cáp CV 7 sợi Thaloco Cable
    • Cáp duplex Thaloco Cable
    • Cáp mềm tròn Thaloco Cable
  • Cadisun
    • Cáp đồng trần
    • Cáp đồng đơn
    • Cáp đồng treo
    • Cáp điện kế MULLER
    • Cáp đồng ngầm
    • Cáp chậm cháy
    • Cáp chống cháy
    • Cáp cao su
    • Cáp điều khiển
    • Cáp nhôm trần
    • Cáo nhôm bọc cách điện
    • Cáp nhôm vặn xoắn
    • Dây dân dụng
  • Việt Thái
    • Dây điện dân dụng
    • Cáp điện lực hạ thế
    • Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ
    • Cáp điện lực
    • Cáp điện kế
    • Cáp điều khiển
    • Cáp điều khiển có màn chống nhiễu
    • Cáp trung thế treo
    • Cáp trung thế treo có màn chắn kim loại
    • Dây trần
    • Cáp vặn xoắn hạ thế
    • Cáp điện lực hạ thế chống cháy
    • Cáp chậm cháy
    • Cáp năng lượng mặt trời
    • Cáp Duplex
  • Theo chủng loại
    • Cáp điều khiển
      • Cáp điều khiển không lưới
      • Cáp điều khiển chống nhiễu
    • Cáp mạng
      • Cáp mạng Benka
      • Cáp mạng Hosiwell
      • Cáp mạng LS
      • Cáp mạng Norden
      • Cáp mạng Commscope
    • Cáp chống cháy, chậm cháy
      • Cáp chống cháy
      • Cáp chậm cháy
  • Blog
  • Liên hệ
  • 097 946 5577
  1. Trang chủ
  2. Cáp điều khiển Sangjin
  3. Cáp điều khiển chống nhiễu Sangjin - Bảng giá 2026 mới nhất, chiết khấu cao
heroCáp điều khiển chống nhiễu (có lưới) Sangjin

Cáp điều khiển chống nhiễu Sangjin là một loại đặc biệt của cáp điều khiển Sangjin (cáp điều khiển có lưới, cáp điều khiển không lưới). Cáp điều khiển chống nhiễu (có lưới) Sangjin có thêm lớp lưới đồng với tác dụng chống nhiễu từ bức xạ cao nhằm chống nhiễu khi tín hiệu truyền qua.

Zalo097 946 5577

- Cáp điều khiển chống nhiễuSangjin được dùng để truyền tải tín hiệu và điều khiển hoạt động của các thiết bị máy móc có sử dụng điện từ khoảng cách xa. Cáp điều khiển chống nhiễu Sangjin thường được sử dụng trong các tòa nhà, hệ thống điều hòa, sưởi ấm, thiết bị máy móc kỹ thuật,.... Ngoài ra, cáp điều khiển chống nhiễu còn được dùng để truyền tải dữ liệu và tín hiệu có điện áp thấp.

- Cáp điều khiển chống nhiễuSangjin có cấu tạo thêm lớp lưới với tác dụng chống nhiễu khi truyền tải tín hiệu qua các môi trường bức xạ cao. Khi truyền tải thông tin bằng cáp điều khiển có lưới thì tín hiệu không bị yếu đi, lớp lưới cứng cáp làm cho sợi cáp chắc hơn, không bị đứt khi bị ngoại lực tác động.

- Cáp điều khiển Sangjin chống nhiễu có lõi sợi đồng nguyên chất, đầy đủ chủng loại. Quy cách cáp từ 2 đến 30 lõi đáp ứng đầy đủ mọi nhu cầu của công trình điện.

  • Số lõi: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 16, 20, 24, 30 core.
  • Tiết diện: 0.5mm2, 0.75mm2, 1.25mm2, 1.5mm2, 1.5mm2, 2.5mm2.

- Có 2 loại cho các nhu cầu khác nhau:

  • Loại 1: ruột lõi đồng 100%.
  • Loại 2: ruột lõi đồng pha nhôm (giá thấp hơn loại 1).

- Chúng tôi có cung cấp đầy đủ các giấy chứng nhận: CO, Spec, Test.

BẢNG GIÁ 2026 MỚI NHẤT - CÁP ĐIỀU KHIỂN CHỐNG NHIỄU SANGJIN

*Bảng giá mới nhật cập nhật ngày 01/12/2025. Chưa có thay đổi, khi thay đổi sẽ update ngay khi có thông báo từ công ty.

Bảng giá này là giá bán lẻ chưa bao gồm chiết khấu và VAT.

CÁP ĐIỀU KHIỂN CHỐNG NHIỄU (CÓ LƯỚI) SANGJINQuy cách 2 core chống nhiễu

Quy cách 2 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 2 Core x 0,5 mm2: 10.000 đ/m - 4.700 đ/m

- 2 Core x 0,75 mm2: 12.500 đ/m - 6.300 đ/m

- 2 Core x 1,25 mm2: 17.900 đ/m - 7.600 đ/m

- 2 Core x 1,5 mm2: 23.800 đ/m - 8.500 đ/m

- 2 Core x 2,5 mm2: 33.000 đ/m - 13.000 đ/m

Xem tiếpQuy cách 3 core chống nhiễu

Quy cách 3 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 3 Core x 0,5 mm2: 12.300 đ/m - 5.900 đ/m

- 3 Core x 0,75 mm2: 15.700 đ/m - 8.000 đ/m

- 3 Core x 1,25 mm2: 23.300 đ/m - 10.400 đ/m

- 3 Core x 1.5 mm2: 31.700 đ/m - 10.500 đ/m

- 3 Core x 2,5 mm2: 45.200 đ/m - 16.000 đ/m

Xem tiếpQuy cách 4 core chống nhiễu

Quy cách 4 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 4 Core x 0,5 mm2: 15.200 đ/m - 6.800 đ/m

- 4 Core x 0,75 mm2: 19.700 đ/m - 9.300 đ/m

- 4 Core x 1,25 mm2: 29.800 đ/m - 11.600 đ/m

- 4 Core x 1,5 mm2: 39.700 đ/m - 13.000 đ/m

- 4 Core x 2,5 mm2: 60.300 đ/m - 20.000 đ/m

Xem tiếpQuy cách 5 core chống nhiễu

Quy cách 5 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 5 Core x 0,5 mm2: 18.000 đ/m - 7.800 đ/m

- 5 Core x 0,75 mm2: 23.700 đ/m - 10.400 đ/m

- 5 Core x 1,25 mm2: 36.200 đ/m - 13.800 đ/m

- 5 Core x 1,5 mm2: 42.300 đ/m - 15.600 đ/m

- 5 Core x 2,5 mm2: 75.400 đ/m - 26.000 đ/m

Xem tiếpQuy cách 6 core chống nhiễu

Quy cách 6 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 6 Core x 0,5 mm2: 20.100 đ/m - 9.200 đ/m

- 6 Core x 0,75 mm2: 27.700 đ/m - 13.000 đ/m

- 6 Core x 1,25 mm2: 41.600 đ/m - 15.900 đ/m

- 6 Core x 1,5 mm2: 46.800 đ/m - 18.600 đ/m

- 6 Core x 2,5 mm2: 92.000 đ/m - 30.000 đ/m

Xem tiếpQuy cách 7 core chống nhiễu

Quy cách 7 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 7 Core x 0,5 mm2: 22.700 đ/m - 9.900 đ/m

- 7 Core x 0,75 mm2: 32.000 đ/m - 14.300 đ/m

- 7 Core x 1,25 mm2: 47.200 đ/m - 17.900 đ/m

- 7 Core x 1,5 mm2: 52.800 đ/m - 20.800 đ/m

- 7 Core x 2,5 mm2: 98.200 đ/m - 33.000 đ/m

Xem tiếpQuy cách 8 core chống nhiễu

Quy cách 8 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 8 Core x 0,5 mm2: 25.400 đ/m - 10.900 đ/m

- 8 Core x 0,75 mm2: 35.400 đ/m - 15.400 đ/m

- 8 Core x 1,25 mm2: 53.300 đ/m - 20.900 đ/m

- 8 Core x 1,5 mm2: 60.600 đ/m - 23.600 đ/m

Xem tiếpQuy cách 10 core chống nhiễu

Quy cách 10 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 10 Core x 0,5 mm2: 31.100 đ/m - 13.600 đ/m

- 10 Core x 0,75 mm2: 42.600 đ/m - 18.600 đ/m

- 10 Core x 1,25 mm2: 67.200 đ/m - 26.200 đ/m

- 10 Core x 1,5 mm2: 79.700 đ/m - 28.300 đ/m

Xem tiếpQuy cách 12 core chống nhiễu

Quy cách 12 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 12 Core x 0,5 mm2: 36.700 đ/m - 15.700 đ/m

- 12 Core x 0,75 mm2: 48.900 đ/m - 21.100 đ/m

- 12 Core x 1,25 mm2: 77.400 đ/m - 30.300 đ/m

- 12 Core x 1,5 mm2: 87.300 đ/m - 33.800 đ/m

- 12 Core x 2,5 mm2: 148.000 đ/m - 57.000 đ/m

Xem tiếpQuy cách 16 core chống nhiễu

Quy cách 16 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 16 Core x 0,5 mm2: 53.200 đ/m - 20.800 đ/m

- 16 Core x 0,75 mm2: 64.400 đ/m - 30.900 đ/m

- 16 Core x 1,25 mm2: 110.600 đ/m - 37.500 đ/m

- 16 Core x 1,5 mm2: 113.100 đ/m - 42.200 đ/m

Xem tiếpQuy cách 20 core chống nhiễu

Quy cách 20 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 20 Core x 0,5 mm2: 70.000 đ/m - 23.800 đ/m

- 20 Core x 0,75 mm2: 78.300 đ/m - 35.400 đ/m

- 20 Core x 1,25 mm2: 140.000 đ/m - 45.600 đ/m

- 20 Core x 1,5 mm2: 142.100 đ/m - 53.000 đ/m

Xem tiếpQuy cách 24 core chống nhiễu

Quy cách 24 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 24 Core x 0,5 mm2: 78.400 đ/m - 28.800 đ/m

- 24 Core x 0,75 mm2: 97.500 đ/m - 38.900 đ/m

- 24 Core x 1,25 mm2: 173.200 đ/m - 57.100 đ/m

Xem tiếpQuy cách 30 core chống nhiễu

Quy cách 30 core chống nhiễu

- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]

- 30 Core x 0,5 mm2: 82.600 đ/m - 36.000 đ/m

- 30 Core x 0,75 mm2: 124.100 đ/m - 50.600 đ/m

- 30 Core x 1,25 mm2: 206.400 đ/m - 69.300 đ/m

- 30 Core x 1,5 mm2: 207.200 đ/m - 77.200 đ/m

Xem tiếp

*Chiếu khấu thương mại cao cho khách hàng, chi tiết vui lòng liên hệ.

- Đối với khách hàng mới: chúng tôi hỗ trợ cung cấp dây mẫu đúng như hàng bán và giấy tờ chứng nhận để khách hàng dễ dàng trong việc kiểm duyệt sản phẩm cũng như hoàn hiện hồ sơ đấu thầu vào dự án công trình.

- Ngoài ra chúng tôi còn nhận sản xuất theo yêu cầu với đơn hàng số lượng lớn, theo tiêu chuẩn của Sangjin. Nhà máy sản xuất tại Trung Quốc, chứng từ liên quan tương tự các loại dây có sẵn.

Đóng bảng giá
Quy cách 0,5 mmGiá loại 1Giá loại 2Quy cách 1,25 mmGiá loại 1Giá loại 2
2 Core x 0,5 mm2 10.000 đ/m4.700 đ/m2 Core x 1,25 mm217.900 đ/m7.600 đ/m
3 Core x 0,5 mm212.300 đ/m 5.900 đ/m 3 Core x 1,25 mm223.300 đ/m10.400 đ/m
4 Core x 0,5 mm215.200 đ/m 6.800 đ/m4 Core x 1,25 mm229.800 đ/m11.600 đ/m
5 Core x 0,5 mm218.000 đ/m 7.800 đ/m 5 Core x 1,25 mm236.200 đ/m 13.800 đ/m
6 Core x 0,5 mm220.100 đ/m 9.200 đ/m6 Core x 1,25 mm241.600 đ/m 15.900 đ/m
7 Core x 0,5 mm222.700 đ/m 9.900 đ/m7 Core x 1,25 mm247.200 đ/m 17.900 đ/m
8 Core x 0,5 mm225.400 đ/m10.900 đ/m 8 Core x 1,25 mm253.300 đ/m20.900 đ/m
10 Core x 0,5 mm231.100 đ/m 13.600 đ/m 10 Core x 1,25 mm267.200 đ/m26.200 đ/m
12 Core x 0,5 mm236.700 đ/m15.700 đ/m12 Core x 1,25 mm277.400 đ/m 30.300 đ/m
16 Core x 0,5 mm2 53.200 đ/m20.800 đ/m16 Core x 1,25 mm2110.600 đ/m37.500 đ/m
20 Core x 0,5 mm270.000 đ/m 23.800 đ/m 20 Core x 1,25 mm2140.000 đ/m 45.600 đ/m
24 Core x 0,5 mm278.400 đ/m28.800 đ/m24 Core x 1,25 mm2173.200 đ/m 57.100 đ/m
30 Core x 0,5 mm2 82.600 đ/m 36.000 đ/m 30 Core x 1,25 mm2206.400 đ/m69.300 đ/m
Đóng bảng giá
Quy cách 0,75 mmGiá loại 1Giá loại 2Quy cách 1,5 mmGiá loại 1Giá loại 2
2 Core x 0,75 mm212.500 đ/m 6.300 đ/m2 Core x 1,5 mm223.800 đ/m8.500 đ/m
3 Core x 0,75 mm215.700 đ/m 8.000 đ/m3 Core x 1.5 mm231.700 đ/m 10.500 đ/m
4 Core x 0,75 mm219.700 đ/m9.300 đ/m4 Core x 1,5 mm239.700 đ/m 13.000 đ/m
5 Core x 0,75 mm223.700 đ/m10.400 đ/m 5 Core x 1,5 mm242.300 đ/m15.600 đ/m
6 Core x 0,75 mm227.700 đ/m 13.000 đ/m 6 Core x 1,5 mm246.800 đ/m 18.600 đ/m
7 Core x 0,75 mm232.000 đ/m 14.300 đ/m 7 Core x 1,5 mm252.800 đ/m 20.800 đ/m
8 Core x 0,75 mm235.400 đ/m15.400 đ/m8 Core x 1,5 mm260.600 đ/m 23.600 đ/m
10 Core x 0,75 mm242.600 đ/m 18.600 đ/m10 Core x 1,5 mm279.700 đ/m28.300 đ/m
12 Core x 0,75 mm248.900 đ/m 21.100 đ/m12 Core x 1,5 mm287.300 đ/m33.800 đ/m
16 Core x 0,75 mm264.400 đ/m 30.900 đ/m 16 Core x 1,5 mm2113.100 đ/m42.200 đ/m
20 Core x 0,75 mm278.300 đ/m 35.400 đ/m20 Core x 1,5 mm2142.100 đ/m 53.000 đ/m
24 Core x 0,75 mm297.500 đ/m38.900 đ/m30 Core x 1,5 mm2207.200 đ/m77.200 đ/m
30 Core x 0,75 mm2124.100 đ/m 50.600 đ/m
Đóng bảng giá
Quy cách 2,5 mmGiá loại 1Giá loại 2Quy cách 2,5 mmGiá loại 1Giá loại 2
2 Core x 2,5 mm233.000 đ/m 13.000 đ/m6 Core x 2,5 mm292.000 đ/m30.000 đ/m
3 Core x 2,5 mm245.200 đ/m 16.000 đ/m 7 Core x 2,5 mm298.200 đ/m33.000 đ/m
4 Core x 2,5 mm260.300 đ/m 20.000 đ/m
5 Core x 2,5 mm275.400 đ/m26.000 đ/m12 Core x 2,5 mm2148.000 đ/m57.000 đ/m

Tài khoản thanh toán công ty

Tài khoản: 4133357 Ngân hàng ACB - Chi nhánh Đông Sài Gòn TP.HCM

Liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ ngay hôm nay.

Sản phẩm liên quanCáp điều khiển không lưới

Cáp điều khiển không lưới

Cáp điều khiển không lưới (hay còn gọi là cáp điều khiển không chống nhiễu) đúng như tên gọi, nó là dòng cáp điều khiển không có lớp lưới chống nhiễu. Khi dùng trong điều kiện nhiều sóng hỗn tạp có thể ảnh hưởng đến đường truyền, nên thích hợp dùng trong môi trường ổn định, không có bức xạ.

Xem tiếp

Từ khóa » Dây Cáp điều Khiển Sangjin