Cáp điều Khiển Sangjin - Bảng Giá 2022 Mới Nhất, Chiết Khấu Cao
Có thể bạn quan tâm
- Sangjin
- Cáp điều khiển không lưới
- 2 core không lưới
- 3 core không lưới
- 4 core không lưới
- 5 core không lưới
- 6 core không lưới
- 7 core không lưới
- 8 core không lưới
- 10 core không lưới
- 12 core không lưới
- 16 core không lưới
- 20 core không lưới
- 24 core không lưới
- 30 core không lưới
- Cáp điều khiển chống nhiễu (có lưới)
- 2 core có lưới chống nhiễu
- 3 core có lưới chống nhiễu
- 4 core có lưới chống nhiễu
- 5 core có lưới chống nhiễu
- 6 core có lưới chống nhiễu
- 7 core có lưới chống nhiễu
- 8 core có lưới chống nhiễu
- 10 core có lưới chống nhiễu
- 12 core có lưới chống nhiễu
- 16 core có lưới chống nhiễu
- 20 core có lưới chống nhiễu
- 24 core có lưới chống nhiễu
- 30 core có lưới chống nhiễu
- Cáp điều khiển không lưới
- Imatek
- Cáp rs485
- Cáp rs485 1 pair
- Cáp rs485 2 pair
- Cáp rs485 4 pair
- Cáp rs485 24awg
- Cáp rs485 22awg
- Cáp rs485 18awg
- Cáp rs485 16awg
- Cáp điều khiển
- Cáp điều khiển không lưới
- Cáp điều khiển chống nhiễu (có lưới)
- Cáp chống cháy chống nhiễu
- Cáp chống cháy chống nhiễu phôi nhôm + E
- Cáp chống cháy chống nhiễu phôi nhôm + E + Amiăng
- Cáp chậm cháy chống nhiễu phôi nhôm + E
- Cáp điện cầu trục - thang máy
- Cáp dẹt (cáp dẹp)
- Cáp cao su
- Cáp điều khiển cầu trục
- Cáp tín hiệu
- Cáp tín hiệu âm thanh
- Cáp báo cháy
- Cáp tín hiệu chống nhiễu phôi nhôm
- Cáp tín hiệu chống nhiễu phôi nhôm + TE
- Cáp vỏ bọc lưới đồng
- Cáp vỏ lưới đồng chống nhiễu
- Cáp vỏ lưới đồng chậm cháy
- Cáp năng lượng mặt trời (cáp solar)
- Cáp hàn
- Cáp mạng
- Cáp đồng trục
- Cáp Profibus
- Cáp quang
- Cáp rs485
- Cadivi
- Dây điện bọc nhựa PVC không chì 70 độ C Cadivi
- Dây điện bọc nhựa PVC không chì 90 độ C Cadivi
- Dây điện bọc nhựa LSHF Cadivi
- Cáp điện lực hạ thế chậm cháy ít khói, không halogen Cadivi
- Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen Cadivi
- Dây điện bọc nhựa Cadivi
- Dây điện bọc nhựa 1.5 PVC
- Dây điện bọc nhựa 2.5 PVC
- Dây điện bọc nhựa 4.0 PVC
- Dây điện bọc nhựa 6.0 PVC
- Dây điện bọc nhựa 10.0 PVC
- Dây điện mềm bọc nhựa Cadivi
- Dây điện lực hạ thế Cadivi
- Cáp điện lực hạ thế Cadivi
- 2 lõi - 300/500V, TCVN 6610-4
- 3 lõi - 300/500V, TCVN 6610-4
- 4 lõi - 300/500V, TCVN 6610-4
- 1 lõi - 300/500V, TCVN 5935-1
- 2 lõi - 300/500V, TCVN 5935-1
- 3 ruột đồng - 300/500V, TCVN 5935-1
- 4 ruột đồng - 300/500V, TCVN 5935-1
- 1 ruột đồng - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000
- 2 ruột đồng - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000
- 3 ruột đồng - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000
- 4 ruột đồng - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000
- 3 lõi pha + 1 lõi đất cách điện PVC - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
- 1 lõi ruột đồng - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
- 2 lõi ruột đồng - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
- 3 lõi ruột đồng - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
- 4 lõi ruột đồng - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
- 3 lõi pha + 1 lõi đất cách điện XLPE - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
- 1 lõi ruột nhôm - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
- 2 lõi ruột nhôm - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
- 3 lõi ruột nhôm - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
- 4 lõi ruột nhôm - 0.6/1kV, TCVN 5935-1
- Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ Cadivi
- 1 lõi ruột đồng cách điện PVC
- 2 lõi ruột đồng cách điện PVC
- 3 lõi ruột đồng cách điện PVC
- 4 lõi ruột đồng cách điện PVC
- 1 lõi ruột đồng cách điện XLPE
- 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE
- 3 lõi ruột đồng cách điện XLPE
- 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE
- 1 lõi ruột nhôm cách điện PVC
- 2 lõi ruột nhôm cách điện PVC
- 3 lõi ruột nhôm cách điện PVC
- 4 lõi ruột nhôm cách điện PVC
- 3 lõi pha 1 lõi đất ruột đồng cách điện PVC
- 3 lõi pha 1 lõi đất ruột đồng cách điện XLPE
- 3 lõi pha 1 lõi đất ruột nhôm cách điện PVC
- Cáp vặn xoắn hạ thế Cadivi
- Cáp điện lực hạ thế chống cháy Cadivi
- Cáp chậm cháy Cadivi
- Cáp trung thế có màn chắn kim loại Cadivi
- Cáp trung thế treo Cadivi
- Cáp điều khiển Cadivi
- Cáp điều khiển có màn chống nhiễu Cadivi
- Dây điện lực Cadivi
- Cáp điện lực Cadivi
- Cáp điện kế Cadivi
- Cáp năng lượng mặt trời Cadivi
- Lion
- Dây điện Lion ruột đồng, vỏ bọc PVC
- Cáp điện lực ruột đồng Lion, cách điện PVC, vỏ bọc PVC
- AS/NZS 5000.1
- CV - 600V - JIS C3307
- DuCV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1
- DuCV - 600V - JIS C3307
- CVV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi)
- CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (2 lõi)
- CVV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi)
- CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (3 lõi)
- CVV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)
- CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (4 lõi)
- CVV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi)
- CVV - 600V - JIS C3342:2000 (1 lõi)
- CVV - 600V - JIS C3342:2000 (2 lõi)
- CVV - 600V - JIS C3342:2000 (3 lõi)
- CVV - 600V - JIS C3342:2:2000 (4 lõi)
- CVV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính)
- Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ Lion CVV/DATA
- CVV/DATA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi)
- CVV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi)
- CVV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi)
- CVV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi)
- CVV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính)
- Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ Lion CXV/DATA
- CXV/DATA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi)
- CXV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi)
- CXV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi)
- CXV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi)
- CXV/DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính)
- Cáp điện lực ruột đồng Lion, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC
- CXV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi)
- CXV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi)
- CXV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi)
- CXV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi)
- CXV - 600V - JIS C3605:2002 (1 lõi)
- CXV - 600V - JIS C3605:2002 (2 lõi)
- CXV - 600V - JIS C3605:2002 (3 lõi)
- CXV - 600V - JIS C3605:2002 (4 lõi)
- CXV - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính)
- Cáp điện lực chống cháy Lion
- Cáp điện lực chậm cháy Lion
- Cáp điện kế Lion
- Dây điều khiển Lion
- Dây điều khiển có màn chống nhiễu Lion
- Cáp nhôm Lion
- Cáp điện lực ruột nhôm Lion
- Cáp điện lực ruột nhôm thép bảo vệ Lion
- Cáp năng lượng mặt trời Lion
- Thăng Long
- Cáp CV 7 sợi - 0.6kV/1kV TLC Cable
- Cáp hàn TLC Cable
- Dây đôi TLC Cable
- Cáp dẹt TLC Cable
- Cáp mềm tròn TLC Cable
- Cáp Duplex TLC Cable
- Dây đơn TLC Cable
- Cáp điện lực TLC Cable
- Cáp đồng trần TLC Cable
- Cáp điện lực cách điện PVC/PVC TLC Cable
- Cáp điện kế ruột đồng, giáp nhôm TLC Cable
- Dây đơn nhôm TLC Cable
- Cáp nhôm bọc PVC TLC Cable
- Duplex nhôm TLC Cable
- Cáp nhôm xoắn Thaloco Cable
- Dây đơn mềm Thaloco Cable
- Dây đôi Thaloco Cable
- Cáp dẹt Thaloco Cable
- Cáp CV 7 sợi Thaloco Cable
- Cáp duplex Thaloco Cable
- Cáp mềm tròn Thaloco Cable
- Cadisun
- Cáp đồng trần
- Cáp đồng đơn
- Cáp đồng treo
- Cáp điện kế MULLER
- Cáp đồng ngầm
- Cáp chậm cháy
- Cáp chống cháy
- Cáp cao su
- Cáp điều khiển
- Cáp nhôm trần
- Cáo nhôm bọc cách điện
- Cáp nhôm vặn xoắn
- Dây dân dụng
- Việt Thái
- Dây điện dân dụng
- Cáp điện lực hạ thế
- Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ
- Cáp điện lực
- Cáp điện kế
- Cáp điều khiển
- Cáp điều khiển có màn chống nhiễu
- Cáp trung thế treo
- Cáp trung thế treo có màn chắn kim loại
- Dây trần
- Cáp vặn xoắn hạ thế
- Cáp điện lực hạ thế chống cháy
- Cáp chậm cháy
- Cáp năng lượng mặt trời
- Cáp Duplex
- Theo chủng loại
- Cáp điều khiển
- Cáp điều khiển không lưới
- Cáp điều khiển chống nhiễu
- Cáp mạng
- Cáp mạng Benka
- Cáp mạng Hosiwell
- Cáp mạng LS
- Cáp mạng Norden
- Cáp mạng Commscope
- Cáp chống cháy, chậm cháy
- Cáp chống cháy
- Cáp chậm cháy
- Cáp điều khiển
- Blog
- Liên hệ
- 097 946 5577
- Trang chủ
- Cáp điều khiển Sangjin - Bảng giá 2026 mới nhất, chiết khấu cao
Cáp điều khiển Sangjin - Bảng giá 2026 mới nhất, chiết khấu caoCông ty TNHH Sangjin Việt Nam là nhà nhập khẩu trực tiếp và phân phối các dòng sản phẩm cáp điều khiển Sangjin tại Việt Nam. Là đơn vị phân phối hàng hóa chính cho các đại lý thương mại kinh doanh cáp điện thương hiệu Sangjin tại Việt Nam.
Zalo097 946 5577BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỀU KHIỂN SANGJIN 2026:
*Bảng giá mới nhật cập nhật ngày 01/12/2025. Chưa có thay đổi, khi thay đổi sẽ update ngay khi có thông báo từ công ty.
Bảng giá này là giá bán lẻ chưa bao gồm chiết khấu và VAT.
CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG LƯỚI SANGJIN
Quy cách 2 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 2 Core x 0,5 mm2: 6.400 đ/m - 3.500 đ/m
- 2 Core x 0,75 mm2: 9.200 đ/m - 4.700 đ/m
- 2 Core x 1,25 mm2: 14.000 đ/m - 6.400 đ/m
- 2 Core x 1,5 mm2: 16.100 đ/m - 7.400 đ/m
- 2 Core x 2,5 mm2: 29.400 đ/m - 10.900 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 3 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 3 Core x 0,5 mm2: 8.700 đ/m - 4.400 đ/m
- 3 Core x 0,75 mm2: 12.300 đ/m - 6.500 đ/m
- 3 Core x 1,25 mm2: 19.000 đ/m - 9.000 đ/m
- 3 Core x 1,5 mm2: 24.500 đ/m - 10.600 đ/m
- 3 Core x 2,5 mm2: 38.500 đ/m - 15.900 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 4 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 4 Core x 0,5 mm2: 11.100 đ/m - 5.600 đ/m
- 4 Core x 0,75 mm2: 16.100 đ/m - 7.600 đ/m
- 4 Core x 1,25 mm2: 24.500 đ/m - 10.700 đ/m
- 4 Core x 1,5 mm2: 30.300 đ/m - 12.900 đ/m
- 4 Core x 2,5 mm2: 50.100 đ/m - 19.500 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 5 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 5 Core x 0,5 mm2: 13.600 đ/m - 7.000 đ/m
- 5 Core x 0,75 mm2: 19.700 đ/m - 9.900 đ/m
- 5 Core x 1,25 mm2: 29.700 đ/m - 12.300 đ/m
- 5 Core x 1,5 mm2: 35.700 đ/m - 14.900 đ/m
- 5 Core x 2,5 mm2: 63.500 đ/m - 23.100 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 6 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 6 Core x 0,5 mm2: 16.000 đ/m - 7.900 đ/m
- 6 Core x 0,75 mm2: 23.300 đ/m - 11.100 đ/m
- 6 Core x 1,25 mm2: 35.300 đ/m - 14.500 đ/m
- 6 Core x 1,5 mm2: 42.800 đ/m - 17.100 đ/m
- 6 Core x 2,5 mm2: 77.500 đ/m - 26.700 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 7 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 7 Core x 0,5 mm2: 18.500 đ/m - 8.800 đ/m
- 7 Core x 0,75 mm2: 26.500 đ/m - 11.600 đ/m
- 7 Core x 1,25 mm2: 40.800 đ/m - 16.200 đ/m
- 7 Core x 1,5 mm2: 51.400 đ/m - 19.300 đ/m
- 7 Core x 2,5 mm2: 85.400 đ/m - 29.100 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 8 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 8 Core x 0,5 mm2: 20.200 đ/m - 9.400 đ/m
- 8 Core x 0,75 mm2: 29.200 đ/m - 13.300 đ/m
- 8 Core x 1,25 mm2: 46.500 đ/m - 19.300 đ/m
- 8 Core x 1,5 mm2: 56.200 đ/m - 23.900 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 10 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 10 Core x 0,5 mm2: 25.500 đ/m - 11.900 đ/m
- 10 Core x 0,75 mm2: 36.700 đ/m - 17.000 đ/m
- 10 Core x 1,25 mm2: 58.000 đ/m - 24.300 đ/m
- 10 Core x 1,5 mm2: 75.900 đ/m - 27.700 đ/m
- 10 Core x 2,5 mm2: 124.900 đ/m - 44.700 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 12 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 12 Core x 0,5 mm2: 30.200 đ/m - 14.500 đ/m
- 12 Core x 0,75 mm2: 44.000 đ/m - 19.100 đ/m
- 12 Core x 1,25 mm2: 69.000 đ/m - 27.000 đ/m
- 12 Core x 1,5 mm2: 83.900 đ/m - 31.900 đ/m- 12 Core x 2,5 mm2: 145.800 đ/m - 56.100 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 16 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 16 Core x 0,5 mm2: 40.600 đ/m - 18.400 đ/m đ/m
- 16 Core x 0,75 mm2: 59.500 đ/m - 24.700 đ/m
- 16 Core x 1,25 mm2: 90.900 đ/m - 33.700 đ/m
- 16 Core x 1,5 mm2: 109.500 đ/m - 42.500 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 20 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 20 Core x 0,5 mm2: 48.600 đ/m - 22.800 đ/m
- 20 Core x 0,75 mm2: 71.200 đ/m - 28.600 đ/m
- 20 Core x 1,25 mm2: 112.600 đ/m - 43.300 đ/m
- 20 Core x 1,5 mm2: 139.600 đ/m - 54.100 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 24 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 24 Core x 0,5 mm2: 63.200 đ/m - 27.400 đ/m
- 24 Core x 0,75 mm2: 87.300 đ/m - 34.700 đ/m
- 24 Core x 1,25 mm2: 136.500 đ/m - 53.300 đ/m
- 24 Core x 1,5 mm2: 177.700 đ/m - 67.200 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 30 core không lưới
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 30 Core x 0,5 mm2: 80.600 đ/m - 34.300 đ/m
- 30 Core x 0,75 mm2: 115.500 đ/m - 42.900 đ/m
- 30 Core x 1,25 mm2: 168.500 đ/m - 64.800 đ/m
- 30 Core x 1,5 mm2: 204.100 đ/m - 79.800 đ/m
Xem tiếpCÁP ĐIỀU KHIỂN CHỐNG NHIỄU (CÓ LƯỚI) SANGJIN
Quy cách 2 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 2 Core x 0,5 mm2: 10.000 đ/m - 4.700 đ/m
- 2 Core x 0,75 mm2: 12.500 đ/m - 6.300 đ/m
- 2 Core x 1,25 mm2: 17.900 đ/m - 7.600 đ/m
- 2 Core x 1,5 mm2: 23.800 đ/m - 8.500 đ/m
- 2 Core x 2,5 mm2: 33.000 đ/m - 13.000 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 3 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 3 Core x 0,5 mm2: 12.300 đ/m - 5.900 đ/m
- 3 Core x 0,75 mm2: 15.700 đ/m - 8.000 đ/m
- 3 Core x 1,25 mm2: 23.300 đ/m - 10.400 đ/m
- 3 Core x 1.5 mm2: 31.700 đ/m - 10.500 đ/m
- 3 Core x 2,5 mm2: 45.200 đ/m - 16.000 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 4 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 4 Core x 0,5 mm2: 15.200 đ/m - 6.800 đ/m
- 4 Core x 0,75 mm2: 19.700 đ/m - 9.300 đ/m
- 4 Core x 1,25 mm2: 29.800 đ/m - 11.600 đ/m
- 4 Core x 1,5 mm2: 39.700 đ/m - 13.000 đ/m
- 4 Core x 2,5 mm2: 60.300 đ/m - 20.000 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 5 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 5 Core x 0,5 mm2: 18.000 đ/m - 7.800 đ/m
- 5 Core x 0,75 mm2: 23.700 đ/m - 10.400 đ/m
- 5 Core x 1,25 mm2: 36.200 đ/m - 13.800 đ/m
- 5 Core x 1,5 mm2: 42.300 đ/m - 15.600 đ/m
- 5 Core x 2,5 mm2: 75.400 đ/m - 26.000 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 6 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 6 Core x 0,5 mm2: 20.100 đ/m - 9.200 đ/m
- 6 Core x 0,75 mm2: 27.700 đ/m - 13.000 đ/m
- 6 Core x 1,25 mm2: 41.600 đ/m - 15.900 đ/m
- 6 Core x 1,5 mm2: 46.800 đ/m - 18.600 đ/m
- 6 Core x 2,5 mm2: 92.000 đ/m - 30.000 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 7 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 7 Core x 0,5 mm2: 22.700 đ/m - 9.900 đ/m
- 7 Core x 0,75 mm2: 32.000 đ/m - 14.300 đ/m
- 7 Core x 1,25 mm2: 47.200 đ/m - 17.900 đ/m
- 7 Core x 1,5 mm2: 52.800 đ/m - 20.800 đ/m
- 7 Core x 2,5mm2: 98.200 đ/m - 33.000 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 8 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 8 Core x 0,5 mm2: 25.400 đ/m - 10.900 đ/m
- 8 Core x 0,75 mm2: 35.400 đ/m - 15.400 đ/m
- 8 Core x 1,25 mm2: 53.300 đ/m - 20.900 đ/m
- 8 Core x 1,5 mm2: 60.600 đ/m - 23.600 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 10 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 10 Core x 0,5 mm2: 31.100 đ/m - 13.600 đ/m
- 10 Core x 0,75 mm2: 42.600 đ/m - 18.600 đ/m
- 10 Core x 1,25 mm2: 67.200 đ/m - 26.200 đ/m
- 10 Core x 1,5 mm2: 79.700 đ/m - 28.300 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 12 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 12 Core x 0,5 mm2: 36.700 đ/m - 15.700 đ/m
- 12 Core x 0,75 mm2: 48.900 đ/m - 21.100 đ/m
- 12 Core x 1,25 mm2: 77.400 đ/m - 30.300 đ/m
- 12 Core x 1,5 mm2: 87.300 đ/m - 33.800 đ/m
- 12 Core x 2,5 mm2: 148.000 đ/m - 57.000 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 16 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 16 Core x 0,5 mm2: 53.200 đ/m - 20.800 đ/m
- 16 Core x 0,75 mm2: 64.400 đ/m - 30.900 đ/m
- 16 Core x 1,25 mm2: 110.600 đ/m - 37.500 đ/m
- 16 Core x 1,5 mm2: 113.100 đ/m - 42.200 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 20 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 20 Core x 0,5 mm2: 70.000 đ/m - 23.800 đ/m
- 20 Core x 0,75 mm2: 78.300 đ/m - 35.400 đ/m
- 20 Core x 1,25 mm2: 140.000 đ/m - 45.600 đ/m
- 20 Core x 1,5 mm2: 142.100 đ/m - 53.000 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 24 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 24 Core x 0,5 mm2: 78.400 đ/m - 28.800 đ/m
- 24 Core x 0,75 mm2: 97.500 đ/m - 38.900 đ/m
- 24 Core x 1,25 mm2: 173.200 đ/m - 57.100 đ/m
Xem tiếp
Quy cách 30 core chống nhiễu
- [Quy cách]: [giá loại 1] - [giá loại 2]
- 30 Core x 0,5 mm2: 82.600 đ/m - 36.000 đ/m
- 30 Core x 0,75 mm2: 124.100 đ/m - 50.600 đ/m
- 30 Core x 1,25 mm2: 206.400 đ/m - 69.300 đ/m
- 30 Core x 1,5 mm2: 207.200 đ/m - 77.200 đ/m
Xem tiếp*Chiếu khấu thương mại cao cho khách hàng, chi tiết vui lòng liên hệ.
- Đối với khách hàng mới: chúng tôi hỗ trợ cung cấp dây mẫu đúng như hàng bán và giấy tờ chứng nhận để khách hàng dễ dàng trong việc kiểm duyệt sản phẩm cũng như hoàn hiện hồ sơ đấu thầu vào dự án công trình.
- Ngoài ra chúng tôi còn nhận sản xuất theo yêu cầu với đơn hàng số lượng lớn, theo tiêu chuẩn của Sangjin. Nhà máy sản xuất tại Trung Quốc, chứng từ liên quan tương tự các loại dây có sẵn.
Cáp điều khiển không lưới Sangjin
Đóng bảng giá| Quy cách 0,5 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 | Quy cách 1,25 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 Core x 0,5 mm2 | 6.400 đ/m | 3.500 đ/m | 2 Core x 1,25 mm2 | 14.000 đ/m | 6.400 đ/m |
| 3 Core x 0,5 mm2 | 8.700 đ/m | 4.400 đ/m | 3 Core x 1,25 mm2 | 19.000 đ/m | 9.000 đ/m |
| 4 Core x 0,5 mm2 | 11.100 đ/m | 5.600 đ/m | 4 Core x 1,25 mm2 | 24.500 đ/m | 10.700 đ/m |
| 5 Core x 0,5 mm2 | 13.600 đ/m | 7.000 đ/m | 5 Core x 1,25 mm2 | 29.700 đ/m | 12.300 đ/m |
| 6 Core x 0,5 mm2 | 16.000 đ/m | 7.900 đ/m | 6 Core x 1,25 mm2 | 35.300 đ/m | 14.500 đ/m |
| 7 Core x 0,5 mm2 | 18.500 đ/m | 8.800 đ/m | 7 Core x 1,25 mm2 | 40.800 đ/m | 16.200 đ/m |
| 8 Core x 0,5 mm2 | 20.200 đ/m | 9.400 đ/m | 8 Core x 1,25 mm2 | 46.500 đ/m | 19.300 đ/m |
| 10 Core x 0,5 mm2 | 25.500 đ/m | 11.900 đ/m | 10 Core x 1,25 mm2 | 58.000 đ/m | 24.300 đ/m |
| 12 Core x 0,5 mm2 | 30.200 đ/m | 14.500 đ/m | 12 Core x 1,25 mm2 | 69.000 đ/m | 27.000 đ/m |
| 16 Core x 0,5 mm2 | 40.600 đ/m | 18.400 đ/m | 16 Core x 1,25 mm2 | 90.900 đ/m | 33.700 đ/m |
| 20 Core x 0,5 mm2 | 48.600 đ/m | 22.800 đ/m | 20 Core x 1,25 mm2 | 112.600 đ/m | 43.300 đ/m |
| 24 Core x 0,5 mm2 | 63.200 đ/m | 27.400 đ/m | 24 Core x 1,25 mm2 | 136.500 đ/m | 53.300 đ/m |
| 30 Core x 0,5 mm2 | 80.600 đ/m | 34.300 đ/m | 30 Core x 1,25 mm2 | 168.500 đ/m | 64.800 đ/m |
| Quy cách 0,75 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 | Quy cách 1,5 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 Core x 0,75 mm2 | 9.200 đ/m | 4.700 đ/m | 2 Core x 1,5 mm2 | 16.100 đ/m | 7.400 đ/m |
| 3 Core x 0,75 mm2 | 12.300 đ/m | 6.500 đ/m | 3 Core x 1,5 mm2 | 24.500 đ/m | 10.600 đ/m |
| 4 Core x 0,75 mm2 | 16.100 đ/m | 7.600 đ/m | 4 Core x 1,5 mm2 | 30.300 đ/m | 12.900 đ/m |
| 5 Core x 0,75 mm2 | 19.700 đ/m | 9.900 đ/m | 5 Core x 1,5 mm2 | 35.700 đ/m | 14.900 đ/m |
| 6 Core x 0,75 mm2 | 23.300 đ/m | 11.100 đ/m | 6 Core x 1,5 mm2 | 42.800 đ/m | 17.100 đ/m |
| 7 Core x 0,75 mm2 | 26.500 đ/m | 11.600 đ/m | 7 Core x 1,5 mm2 | 51.400 đ/m | 19.300 đ/m |
| 8 Core x 0,75 mm2 | 29.200 đ/m | 13.300 đ/m | 8 Core x 1,5 mm2 | 56.200 đ/m | 23.900 đ/m |
| 10 Core x 0,75 mm2 | 36.700 đ/m | 17.000 đ/m | 10 Core x 1,5 mm2 | 75.900 đ/m | 27.700 đ/m |
| 12 Core x 0,75 mm2 | 44.000 đ/m | 19.100 đ/m | 12 Core x 1,5 mm2 | 83.900 đ/m | 31.900 đ/m |
| 16 Core x 0,75 mm2 | 59.500 đ/m | 24.700 đ/m | 16 Core x 1,5 mm2 | 109.500 đ/m | 42.500 đ/m |
| 20 Core x 0,75 mm2 | 71.200 đ/m | 28.600 đ/m | 20 Core x 1,5 mm2 | 139.600 đ/m | 54.100 đ/m |
| 24 Core x 0,75 mm2 | 87.300 đ/m | 34.700 đ/m | 24 Core x 1,5 mm2 | 177.700 đ/m | 67.200 đ/m |
| 30 Core x 0,75 mm2 | 115.500 đ/m | 42.900 đ/m | 30 Core x 1,5 mm2 | 204.100 đ/m | 79.800 đ/m |
| Quy cách 2,5 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 | Quy cách 2,5 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 Core x 2,5 mm2 | 29.400 đ/m | 10.900 đ/m | 6 Core x 2,5 mm2 | 77.500 đ/m | 26.700 đ/m |
| 3 Core x 2,5 mm2 | 38.500 đ/m | 15.900 đ/m | 7 Core x 2,5 mm2 | 85.400 đ/m | 29.100 đ/m |
| 4 Core x 2,5 mm2 | 50.100 đ/m | 19.500 đ/m | 10 Core x 2,5 mm2 | 124.900 đ/m | 44.700 đ/m |
| 5 Core x 2,5 mm2 | 63.500 đ/m | 23.100 đ/m | 12 Core x 2,5 mm2 | 145.800 đ/m | 56.100 đ/m |
Cáp điều khiển chống nhiễu (có lưới) Sangjin
Đóng bảng giá| Quy cách 0,5 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 | Quy cách 1,25 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 Core x 0,5 mm2 | 10.000 đ/m | 4.700 đ/m | 2 Core x 1,25 mm2 | 17.900 đ/m | 7.600 đ/m |
| 3 Core x 0,5 mm2 | 12.300 đ/m | 5.900 đ/m | 3 Core x 1,25 mm2 | 23.300 đ/m | 10.400 đ/m |
| 4 Core x 0,5 mm2 | 15.200 đ/m | 6.800 đ/m | 4 Core x 1,25 mm2 | 29.800 đ/m | 11.600 đ/m |
| 5 Core x 0,5 mm2 | 18.000 đ/m | 7.800 đ/m | 5 Core x 1,25 mm2 | 36.200 đ/m | 13.800 đ/m |
| 6 Core x 0,5 mm2 | 20.100 đ/m | 9.200 đ/m | 6 Core x 1,25 mm2 | 41.600 đ/m | 15.900 đ/m |
| 7 Core x 0,5 mm2 | 22.700 đ/m | 9.900 đ/m | 7 Core x 1,25 mm2 | 47.200 đ/m | 17.900 đ/m |
| 8 Core x 0,5 mm2 | 25.400 đ/m | 10.900 đ/m | 8 Core x 1,25 mm2 | 53.300 đ/m | 20.900 đ/m |
| 10 Core x 0,5 mm2 | 31.100 đ/m | 13.600 đ/m | 10 Core x 1,25 mm2 | 67.200 đ/m | 26.200 đ/m |
| 12 Core x 0,5 mm2 | 36.700 đ/m | 15.700 đ/m | 12 Core x 1,25 mm2 | 77.400 đ/m | 30.300 đ/m |
| 16 Core x 0,5 mm2 | 53.200 đ/m | 20.800 đ/m | 16 Core x 1,25 mm2 | 110.600 đ/m | 37.500 đ/m |
| 20 Core x 0,5 mm2 | 70.000 đ/m | 23.800 đ/m | 20 Core x 1,25 mm2 | 140.000 đ/m | 45.600 đ/m |
| 24 Core x 0,5 mm2 | 78.400 đ/m | 28.800 đ/m | 24 Core x 1,25 mm2 | 173.200 đ/m | 57.100 đ/m |
| 30 Core x 0,5 mm2 | 82.600 đ/m | 36.000 đ/m | 30 Core x 1,25 mm2 | 206.400 đ/m | 69.300 đ/m |
| Quy cách 0,75 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 | Quy cách 1,5 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 Core x 0,75 mm2 | 12.500 đ/m | 6.300 đ/m | 2 Core x 1,5 mm2 | 23.800 đ/m | 8.500 đ/m |
| 3 Core x 0,75 mm2 | 15.700 đ/m | 8.000 đ/m | 3 Core x 1.5 mm2 | 31.700 đ/m | 10.500 đ/m |
| 4 Core x 0,75 mm2 | 19.700 đ/m | 9.300 đ/m | 4 Core x 1,5 mm2 | 39.700 đ/m | 13.000 đ/m |
| 5 Core x 0,75 mm2 | 23.700 đ/m | 10.400 đ/m | 5 Core x 1,5 mm2 | 42.300 đ/m | 15.600 đ/m |
| 6 Core x 0,75 mm2 | 27.700 đ/m | 13.000 đ/m | 6 Core x 1,5 mm2 | 46.800 đ/m | 18.600 đ/m |
| 7 Core x 0,75 mm2 | 32.000 đ/m | 14.300 đ/m | 7 Core x 1,5 mm2 | 52.800 đ/m | 20.800 đ/m |
| 8 Core x 0,75 mm2 | 35.400 đ/m | 15.400 đ/m | 8 Core x 1,5 mm2 | 60.600 đ/m | 23.600 đ/m |
| 10 Core x 0,75 mm2 | 42.600 đ/m | 18.600 đ/m | 10 Core x 1,5 mm2 | 79.700 đ/m | 28.300 đ/m |
| 12 Core x 0,75 mm2 | 48.900 đ/m | 21.100 đ/m | 12 Core x 1,5 mm2 | 87.300 đ/m | 33.800 đ/m |
| 16 Core x 0,75 mm2 | 64.400 đ/m | 30.900 đ/m | 16 Core x 1,5 mm2 | 113.100 đ/m | 42.200 đ/m |
| 20 Core x 0,75 mm2 | 78.300 đ/m | 35.400 đ/m | 20 Core x 1,5 mm2 | 142.100 đ/m | 53.000 đ/m |
| 24 Core x 0,75 mm2 | 97.500 đ/m | 38.900 đ/m | 30 Core x 1,5 mm2 | 207.200 đ/m | 77.200 đ/m |
| 30 Core x 0,75 mm2 | 124.100 đ/m | 50.600 đ/m |
| Quy cách 2,5 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 | Quy cách 2,5 mm | Giá loại 1 | Giá loại 2 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 Core x 2,5 mm2 | 33.000 đ/m | 13.000 đ/m | 6 Core x 2,5 mm2 | 92.000 đ/m | 30.000 đ/m |
| 3 Core x 2,5 mm2 | 45.200 đ/m | 16.000 đ/m | 7 Core x 2,5 mm2 | 98.200 đ/m | 33.000 đ/m |
| 4 Core x 2,5 mm2 | 60.300 đ/m | 20.000 đ/m | |||
| 5 Core x 2,5 mm2 | 75.400 đ/m | 26.000 đ/m | 12 Core x 2,5 mm2 | 148.000 đ/m | 57.000 đ/m |
Cáp Sangjin đã được chúng tôi phân phối từ năm 2009, được nhiều đại lý và nhà thầu cơ điện sử dụng và bị thuyết phục bởi chất lượng tốt và giá cạnh tranh. Đến nay Sangjin đã trở thành thương hiệu uy tín và được nhiều người biết đến trên thị trường cáp điện công nghiệp Việt Nam, và ngày càng được nhiều công trình tin tưởng sử dụng.
Nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường chúng tôi luôn cập nhật bảng giá mới nhất ưu đãi nhất, hàng hóa được nhập khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất với chất lượng cao nhất. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các quy cách hàng hóa nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng. Với lợi thế có được, chúng tôi tự tin dẫn đầu thị trường về chất lượng và giá cả (chiết khấu cao).
Có 2 dòng sản phẩm gồm: cáp điều khiển không lưới và cáp điều khiển chống nhiễu có lưới. Quy cách từ 2 đến 30 lõi, tiết diện từ 0.5 - 2.5mm2.
Có 2 loại cho các nhu cầu khác nhau:
- Loại 1: ruột lõi đồng 100%.- Loại 2: ruột lõi đồng pha nhôm (giá thấp hơn loại 1).
Chúng tôi có cung cấp đầy đủ các giấy chứng nhận: CO, Spec, Test.
Nhằm giúp Quý khách có thông tin chính xác nhất về báo giá các thiết bị cáp điện Sangjin, chúng tôi xin đưa ra bảng giá niêm yết trên toàn quốc.
Hình dây mẫu:
Spec mẫu:
Test report mẫu:
Thông tin về cáp điều khiển:
"Cáp điều khiển có chức năng truyền tải tín hiệu điều khiển kết nối các thiết bị máy móc nhằm vận hành các chứ năng của nó, đặc biệt là các thiết bị điều khiển từ xa khi mà khoảng cách xa không thể dùng sóng điện từ. Cáp điều khiển được sử dụng trong lắp đặt tủ điện điều khiển PCCC, cân điện tử, thang máy, cơ điện lạnh, lắp đặt đèn tín hiệu giao thông. Có cấu tạo từ ruột sợi đồng nguyên chất, vỏ cách điện PVC. Chúng tôi cung cấp đầy đủ chủng loại, quy cách từ 2 đến 30 lõi đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các công trình."
2 dòng Cáp điều khiển Sangjin
Cáp điều khiển không lưới

Cáp điều khiển chống nhiễu (có lưới)
Tài khoản thanh toán công ty
Tài khoản: 4133357 Ngân hàng ACB - Chi nhánh Đông Sài Gòn TP.HCM
Liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ ngay hôm nay.
Từ khóa » Cáp Sangjin
-
Cáp điều Khiển Chống Nhiễu Sangjin - Bảng Giá 2022 Mới Nhất
-
SangJin - Điều Khiển - Thiết Bị điện Công Nghiệp & Dân Dụng
-
Cáp điều Khiển SangJin
-
Bảng Giá Cáp điều Khiển Sangjin 2022 - Thiết Bị điện Công Nghiệp
-
Bảng Báo Giá Cáp điện Tín Hiệu Sangjin Có Lưới - Cát Vạn Lợi
-
Cáp điện Sangjin - CÔNG TY TNHH TM DV SÀI GÒN HOÀNG GIA
-
Dây Cáp điều Khiển Sangjin 0.75mm Chống Nhiễu Chính Hãng
-
Trang Chủ - SANGJIN Wire & Cable TẠI VIỆT NAM
-
Dây Cáp điều Khiển Sanjin (Sangjin) Giá Rẻ, Chất Lượng Hàn Quốc
-
Dây Cáp điện điều Khiển SANGJIN (HÀN QUỐC)
-
Cáp điều Khiển SANGJIN - Sieuthicodien
-
Cáp điều Khiển Sangjin 0.75 Sqmm
-
Cáp điều Khiển Không Lưới SangJin - Thiết Bị Điện Đặng Gia Phát
-
Cáp điều Khiển SANGJIN 3x0.75mm2 Có Lưới Chống Nhiễu