Cấp Giấy Chứng Nhận In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cấp giấy chứng nhận" into English
certificate, certify are the top translations of "cấp giấy chứng nhận" into English.
cấp giấy chứng nhận + Add translation Add cấp giấy chứng nhậnVietnamese-English dictionary
-
certificate
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
certify
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cấp giấy chứng nhận" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cấp giấy chứng nhận" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cấp Giấy Chứng Nhận Trong Tiếng Anh
-
CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN In English Translation - Tr-ex
-
"cấp Giấy Chứng Nhận" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cấp Giấy Chứng Nhận" - Là Gì? - Vtudien
-
Giấy Chứng Nhận Tiếng Anh Là Gì
-
Giấy Xác Nhận Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Giấy Chứng Nhận đăng Ký đầu Tư (IRC) Tiếng Anh Là Gì?
-
Mẫu Giấy Chứng Nhận Sinh Viên
-
Giấy Chứng Nhận Quyền Sở Hữu Nhà ở Và Quyền Sử Dụng đất ở Tiếng ...
-
Mẫu Giấy Xác Nhận Tình Trạng Hôn Nhân Tiếng Anh - VISANA
-
Giấy Chứng Nhận đăng Ký Doanh Nghiệp Tiếng Anh Là Gì?
-
Thành Phần Hồ Sơ Cấp Mới Giấy Phép Lao động Bằng Tiếng Anh
-
Giấy Chứng Nhận Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bài