[Cập Nhật] Bảng Quy Cách Thép Hộp Mạ Kẽm Hòa Phát Mới Nhất 2022
Có thể bạn quan tâm
1. Ưu điểm thép hộp mạ kẽm hòa phát
Hiện nay, thép hộp mạ kẽm Hòa Phát là một trong những vật liệu không thể thiếu trong thị trường xây dựng. Vì vậy, trước khi xem xét bảng quy cách thép hộp mạ kẽm Hòa Phát, bạn nên hiểu rõ loại thép này có những ưu điểm gì. So với các loại thép xây dựng khác, thép hộp mạ kẽm Hòa Phát có độ bền cao. Hơn nữa, với lớp phủ kẽm bên ngoài, loại thép này có thể chống chịu với nhiều điều kiện của tự nhiên và không bị giò gỉ. Ngoài ra, nhờ độ bền này, đây sẽ là loại vật liệu có thể tồn tại bền vững mới khoảng thời gian dài mà không lo ảnh hưởng tới công trình.
Thép hộp mạ kẽm hòa phát có rất nhiều ưu điểm >> Xem ngay thép hộp Hòa Phát mạ kẽm chính hãng giá RẺ nhất thị trường hiện nay Được thiết kế ở dạng hộp nên thép hộp mạ kẽm mang nhiều tính năng vượt trội trong cả quá trình di chuyển và quá trình sử dụng trong công trình. Hơn nữa, khi công nhân làm việc với loại thép này thì chắc chắn sẽ đảm bảo sự an toàn và không có rủi ro nào. Một ưu điểm vượt trội khác của thép hộp mạ kẽm Hòa Phát là chi phí sản xuất thấp nên khi sử dụng, bạn cũng sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí.
Nếu tìm mua được địa chỉ rẻ, ưu đãi và mau với số lượng lớn thì giá thành có thể giảm xuống. Vì vậy, loại thép hộp mạ kẽm Hòa Phát phù hợp với tất cả các loại công trình như: giao thông vận tải, cầu đường hoặc các công trình dịch vụ khác.
2. Bảng quy cách thép hộp mạ kẽm hòa phát mới nhất
Có thể bạn quan tâm: Báo giá cửa nhôm kính xingfa mới nhất
Bạn đang có ý định mua thép hộp mạ kẽm Hòa Phát nhưng chưa biết mua hàng như thế nào cho đủ số lượng và phù hợp với quy mô của công trình. Vì vậy, cần nắm rõ bảng quy cách thép hộp mạ kẽm Hòa Phát được chúng tôi cập nhật mới nhất dưới đây. Tùy vào từng cơ sở sản xuất và đại ý phân phối mà có những bảng quy cách thép hộp mạ kẽm khác nhau.
Bảng quy cách thép hộp mạ kẽm (thép hộp vuông)
| KÍCH THƯỚC | KHỐI LƯỢNG/MÉT | KHỐI LƯỢNG/CÂY |
| 12x12x0.6 mm mạ kẽm | 0.223 | 1.34 |
| 12x12x0.7 mm mạ kẽm | 0.260 | 1.56 |
| 12x12x0.8 mm mạ kẽm | 0.296 | 1.78 |
| 12x12x0.9 mm mạ kẽm | 0.333 | 2.00 |
| 12x12x1.0 mm mạ kẽm | 0.369 | 2.21 |
| 12x12x1.1 mm mạ kẽm | 0.405 | 2.43 |
| 12x12x1.2 mm mạ kẽm | 0.441 | 2.65 |
| 14x14x0.6 mm mạ kẽm | 0.261 | 1.57 |
| 14x14x0.7 mm mạ kẽm | 0.304 | 1.82 |
| 14x14x0.8 mm mạ kẽm | 0.347 | 2.08 |
| 14x14x0.9 mm mạ kẽm | 0.389 | 2.33 |
| 14x14x1.0 mm mạ kẽm | 0.432 | 2.59 |
| 14x14x1.1 mm mạ kẽm | 0.474 | 2.84 |
| 14x14x1.2 mm mạ kẽm | 0.516 | 3.10 |
| 14x14x1.4 mm mạ kẽm | 0.600 | 3.60 |
| 14x14x1.5 mm mạ kẽm | 0.642 | 3.85 |
| 16x16x0.6 mm mạ kẽm | 0.299 | 1.79 |
| 16x16x0.7 mm mạ kẽm | 0.348 | 2.09 |
| 16x16x0.8 mm mạ kẽm | 0.397 | 2.38 |
| 16x16x0.9 mm mạ kẽm | 0.446 | 2.68 |
| 16x16x1.0 mm mạ kẽm | 0.495 | 2.97 |
| 16x16x1.1 mm mạ kẽm | 0.543 | 3.26 |
| 16x16x1.2 mm mạ kẽm | 0.592 | 3.55 |
| 16x16x1.4 mm mạ kẽm | 0.688 | 4.13 |
| 16x16x1.5 mm mạ kẽm | 0.736 | 4.42 |
| 20x20x0.6 mm mạ kẽm | 0.374 | 2.24 |
| 20x20x0.7 mm mạ kẽm | 0.436 | 2.62 |
| 20x20x0.8 mm mạ kẽm | 0.497 | 2.98 |
| 20x20x0.9 mm mạ kẽm | 0.559 | 3.35 |
| 20x20x1.0 mm mạ kẽm | 0.620 | 3.72 |
| 20x20x1.1 mm mạ kẽm | 0.681 | 4.09 |
| 20x20x1.2 mm mạ kẽm | 0.742 | 4.45 |
| 20x20x1.4 mm mạ kẽm | 0.864 | 5.18 |
| 20x20x1.5 mm mạ kẽm | 0.924 | 5.54 |
| 20x20x1.7 mm mạ kẽm | 1.045 | 6.27 |
| 20x20x1.8 mm mạ kẽm | 1.105 | 6.63 |
| 25x25x0.6 mm mạ kẽm | 0.468 | 2.81 |
| 25x25x0.7 mm mạ kẽm | 0.546 | 3.28 |
| 25x25x0.8 mm mạ kẽm | 0.623 | 3.74 |
| 25x25x0.9 mm mạ kẽm | 0.700 | 4.20 |
| 25x25x1.0 mm mạ kẽm | 0.777 | 4.66 |
| 25x25x1.1 mm mạ kẽm | 0.854 | 5.12 |
| 25x25x1.2 mm mạ kẽm | 0.931 | 5.59 |
| 25x25x1.4 mm mạ kẽm | 1.084 | 6.50 |
| 25x25x1.5 mm mạ kẽm | 1.160 | 6.96 |
| 25x25x1.7 mm mạ kẽm | 1.312 | 7.87 |
| 25x25x1.8 mm mạ kẽm | 1.388 | 8.33 |
| 25x25x2.0 mm mạ kẽm | 1.539 | 9.23 |
| 30x30x0.6 mm mạ kẽm | 0.562 | 3.37 |
| 30x30x0.7 mm mạ kẽm | 0.656 | 3.94 |
| 30x30x0.8 mm mạ kẽm | 0.749 | 4.49 |
| 30x30x0.9 mm mạ kẽm | 0.841 | 5.05 |
| 30x30x1.0 mm mạ kẽm | 0.934 | 5.60 |
| 30x30x1.1 mm mạ kẽm | 1.027 | 6.16 |
| 30x30x1.2 mm mạ kẽm | 1.119 | 6.71 |
| 30x30x1.4 mm mạ kẽm | 1.303 | 7.82 |
| 30x30x1.5 mm mạ kẽm | 1.395 | 8.37 |
| 30x30x1.7 mm mạ kẽm | 1.579 | 9.47 |
| 30x30x1.8 mm mạ kẽm | 1.670 | 10.02 |
| 30x30x2.0 mm mạ kẽm | 1.853 | 11.12 |
| 40x40x0.7 mm mạ kẽm | 0.875 | 5.25 |
| 40x40x0.8 mm mạ kẽm | 1.000 | 6.00 |
| 40x40x0.9 mm mạ kẽm | 1.124 | 6.74 |
| 40x40x1.0 mm mạ kẽm | 1.248 | 7.49 |
| 40x40x1.1 mm mạ kẽm | 1.372 | 8.23 |
| 40x40x1.2 mm mạ kẽm | 1.496 | 8.98 |
| 40x40x1.4 mm mạ kẽm | 1.743 | 10.46 |
| 40x40x1.5 mm mạ kẽm | 1.866 | 11.20 |
| 40x40x1.7 mm mạ kẽm | 2.113 | 12.68 |
| 40x40x1.8 mm mạ kẽm | 2.235 | 13.41 |
| 40x40x2.0 mm mạ kẽm | 2.481 | 14.89 |
| 50x50x0.8 mm mạ kẽm | 1.251 | 7.51 |
| 50x50x0.9 mm mạ kẽm | 1.407 | 8.44 |
| 50x50x1.0 mm mạ kẽm | 1.562 | 9.37 |
| 50x50x1.1 mm mạ kẽm | 1.718 | 10.31 |
| 50x50x1.2 mm mạ kẽm | 1.873 | 11.24 |
| 50x50x1.4 mm mạ kẽm | 2.183 | 13.10 |
| 50x50x1.5 mm mạ kẽm | 2.337 | 14.02 |
| 50x50x1.7 mm mạ kẽm | 2.646 | 15.88 |
| 50x50x1.8 mm mạ kẽm | 2.801 | 16.81 |
| 50x50x2.0 mm mạ kẽm | 3.109 | 18.65 |
| 50x50x2.3 mm mạ kẽm | 3.569 | 21.41 |
| 50x50x2.5 mm mạ kẽm | 3.876 | 23.26 |
| 50x50x2.8 mm mạ kẽm | 4.334 | 26.00 |
| 50x50x3.0 mm mạ kẽm | 4.639 | 27.83 |
| 60x60x0.9 mm mạ kẽm | 1.689 | 10.13 |
| 60x60x1.0 mm mạ kẽm | 1.876 | 11.26 |
| 60x60x1.1 mm mạ kẽm | 2.063 | 12.38 |
| 60x60x1.2 mm mạ kẽm | 2.249 | 13.49 |
| 60x60x1.4 mm mạ kẽm | 2.622 | 15.73 |
| 60x60x1.5 mm mạ kẽm | 2.808 | 16.85 |
| 60x60x1.7 mm mạ kẽm | 3.180 | 19.08 |
| 60x60x1.8 mm mạ kẽm | 3.366 | 20.20 |
| 60x60x2.0 mm mạ kẽm | 3.737 | 22.42 |
| 60x60x2.3 mm mạ kẽm | 4.292 | 25.75 |
| 60x60x2.5 mm mạ kẽm | 4.661 | 27.97 |
| 60x60x2.8 mm mạ kẽm | 5.214 | 31.28 |
| 60x60x3.0 mm mạ kẽm | 5.581 | 33.49 |
| 75x75x0.9 mm mạ kẽm | 2.113 | 12.68 |
| 75x75x1.0 mm mạ kẽm | 2.347 | 14.08 |
| 75x75x1.1 mm mạ kẽm | 2.581 | 15.49 |
| 75x75x1.2 mm mạ kẽm | 2.815 | 16.89 |
| 75x75x1.4 mm mạ kẽm | 3.282 | 19.69 |
| 75x75x1.5 mm mạ kẽm | 3.515 | 21.09 |
| 75x75x1.7 mm mạ kẽm | 3.981 | 23.89 |
| 75x75x1.8 mm mạ kẽm | 4.214 | 25.28 |
| 75x75x2.0 mm mạ kẽm | 4.679 | 28.07 |
| 75x75x2.3 mm mạ kẽm | 5.375 | 32.25 |
| 75x75x2.5 mm mạ kẽm | 5.838 | 35.03 |
| 75x75x2.8 mm mạ kẽm | 6.532 | 39.19 |
| 75x75x3.0 mm mạ kẽm | 6.994 | 41.96 |
| 90x90x1.1 mm mạ kẽm | 3.099 | 18.59 |
| 90x90x1.2 mm mạ kẽm | 3.380 | 20.28 |
| 90x90x1.4 mm mạ kẽm | 3.941 | 23.65 |
| 90x90x1.5 mm mạ kẽm | 4.221 | 25.33 |
| 90x90x1.7 mm mạ kẽm | 4.782 | 28.69 |
| 90x90x1.8 mm mạ kẽm | 5.061 | 30.37 |
| 90x90x2.0 mm mạ kẽm | 5.612 | 33.67 |
| 90x90x2.3 mm mạ kẽm | 6.458 | 38.75 |
| 90x90x2.5 mm mạ kẽm | 7.016 | 42.10 |
| 90x90x2.8 mm mạ kẽm | 7.851 | 47.11 |
| 90x90x3.0 mm mạ kẽm | 8.407 | 50.44 |
Bảng quy cách thép hộp mạ kẽm (thép hộp chữ nhật)
| TÊN HÀNG | ĐỘ DÀY (mm) | KL/MÉT | KL/CÂY |
| 13x26 Mạ kẽm | 0.6 | 0.365 | 2.19 |
| 0.7 | 0.425 | 2.55 | |
| 0.8 | 0.485 | 2.91 | |
| 0.9 | 0.545 | 3.27 | |
| 1.0 | 0.604 | 3.62 | |
| 1.1 | 0.664 | 3.98 | |
| 1.2 | 0.723 | 4.34 | |
| 1.4 | 0.842 | 5.05 | |
| 1.5 | 0.901 | 5.41 | |
| 20 x 40 Mạ kẽm | 0.6 | 0.562 | 3.37 |
| 0.7 | 0.656 | 3.94 | |
| 0.8 | 0.749 | 4.49 | |
| 0.9 | 0.841 | 5.05 | |
| 1.0 | 0.934 | 5.60 | |
| 1.1 | 1.027 | 6.16 | |
| 1.2 | 1.119 | 6.71 | |
| 1.4 | 1.303 | 7.82 | |
| 1.5 | 1.395 | 8.37 | |
| 1.7 | 1.597 | 9.58 | |
| 1.8 | 1.670 | 10.02 | |
| 2.0 | 1.853 | 11.12 | |
| 25x50 Mạ kẽm | 0.6 | 0.704 | 4.22 |
| 0.7 | 0.820 | 4.92 | |
| 0.8 | 0.937 | 5.62 | |
| 0.9 | 1.053 | 6.32 | |
| 1.0 | 1.170 | 7.02 | |
| 1.1 | 1.286 | 7.72 | |
| 1.2 | 1.402 | 8.41 | |
| 1.4 | 1.633 | 9.80 | |
| 1.5 | 1.749 | 10.49 | |
| 1.7 | 1.979 | 11.87 | |
| 1.8 | 2.094 | 12.56 | |
| 2.0 | 2.324 | 13.94 | |
| 2.3 | 2.667 | 16.00 | |
| 2.5 | 2.895 | 17.37 | |
| 30 x 60 Mạ kẽm | 0.7 | 0.985 | 5.91 |
| 0.8 | 1.125 | 6.75 | |
| 0.9 | 1.265 | 7.59 | |
| 1.0 | 1.405 | 8.43 | |
| 1.1 | 1.545 | 9.27 | |
| 1.2 | 1.684 | 10.10 | |
| 1.4 | 1.963 | 11.78 | |
| 1.5 | 2.102 | 12.61 | |
| 1.7 | 2.379 | 14.27 | |
| 1.8 | 2.518 | 15.11 | |
| 2.0 | 2.795 | 16.77 | |
| 2.3 | 3.208 | 19.25 | |
| 2.5 | 3.483 | 20.90 | |
| 2.8 | 3.895 | 23.37 | |
| 3.0 | 4.168 | 25.01 | |
| 40x80 Mạ kẽm | 0.8 | 1.502 | 9.01 |
| 0.9 | 1.689 | 10.13 | |
| 1.0 | 1.876 | 11.26 | |
| 1.1 | 2.063 | 12.38 | |
| 1.2 | 2.249 | 13.49 | |
| 1.4 | 2.622 | 15.73 | |
| 1.5 | 2.808 | 16.85 | |
| 1.7 | 3.180 | 19.08 | |
| 1.8 | 3.366 | 20.20 | |
| 2.0 | 3.737 | 22.42 | |
| 2.3 | 4.292 | 25.75 | |
| 2.5 | 4.661 | 27.97 | |
| 2.8 | 5.214 | 31.28 | |
| 3.0 | 5.581 | 33.49 | |
| 50 x 100 Mạ kẽm | 0.9 | 2.113 | 12.68 |
| 1.0 | 2.347 | 14.08 | |
| 1.1 | 2.581 | 15.49 | |
| 1.2 | 2.815 | 16.89 | |
| 1.4 | 3.282 | 19.69 | |
| 1.5 | 3.515 | 21.09 | |
| 1.7 | 3.981 | 23.89 | |
| 1.8 | 4.214 | 25.28 | |
| 2.0 | 4.679 | 28.07 | |
| 2.3 | 5.375 | 32.25 | |
| 2.5 | 5.838 | 35.03 | |
| 2.8 | 6.532 | 39.19 | |
| 3.0 | 6.994 | 41.96 | |
| 60 x 120 Mạ kẽm | 1.1 | 3.099 | 18.59 |
| 1.2 | 3.380 | 20.28 | |
| 1.4 | 3.941 | 23.65 | |
| 1.5 | 4.221 | 25.33 | |
| 1.7 | 4.782 | 28.69 | |
| 1.8 | 5.061 | 30.37 | |
| 2.0 | 5.621 | 33.73 | |
| 2.3 | 6.458 | 38.75 | |
| 2.5 | 7.016 | 42.10 | |
| 2.8 | 7.851 | 47.11 | |
| 3.0 | 8.407 | 50.44 |
>> Cập nhật ngay chính xác nhất- Báp giá thép hộp mạ kẽm tại Hà Nội
Ngoài ra, để biết thêm thông tin về sản phẩm cũng như quy cách thép hộp mạ kẽm Hòa Phát, bạn có thể liên lạc tới Thép Hà Nội – đại lý phân phối số 1 của Thép Hòa Phát để có được những đáp án chính xác nhất.
Liên hệ ngay Địa chỉ: Km14 - QL 6- Phường Phú Lương- Thành phố Hà Nội Mobi: 0909 13 9999/ 0909 506 9999- Tel: 02433 504 735- Fax: 02433 519 720 Website: http://www.thephanoi.com.vn Email: [email protected] [email protected] Để mua được sản phẩm chính hãng với giá rẻ nhất.
Thephanoi.com.vnTừ khóa » Thép Hộp 16x16x1.4
-
Giá Thép Hộp Vuông đen, Mạ Kẽm Hôm Nay Mới Nhất
-
Thép Hộp Mạ Kẽm 16 X 16 X 1,4 X 6m - Thép Công Nghiệp
-
Thép Hộp 16x16, Sắt Hộp 16x16 đen, Mạ Kẽm Giá Mới Nhất
-
Thép Hộp Mạ Kẽm 16x16x1.4 Hoa Sen
-
Thép Hộp Vuông 16x16, độ Dày 0.6 đến 1.5mm (LH 0889 811 486)
-
THÉP HỘP VUÔNG ĐEN - HỘP KẼM 10X10, 14X14, 16X16
-
THÉP HỘP MẠ KẼM 16X16X1.4
-
Thép Hộp 16x16
-
Bảng Quy Cách Chuẩn Trọng Lượng Của Thép Hộp Vuông Mạ Kẽm
-
Thép Hộp Mạ Kẽm 16x16x1.0
-
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM
-
[Cập Nhật] Bảng Báo Giá Thép Hộp Vuông Hòa Phát Các Loại Mới ...
-
Bảng Giá Sắt Thép Hộp Tuấn Võ Hôm Nay Mới Nhất 07/ 2022