Cập Nhật Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cập nhật" thành Tiếng Anh
update, up-to-date, bring up-to-date là các bản dịch hàng đầu của "cập nhật" thành Tiếng Anh.
cập nhật adjective verb + Thêm bản dịch Thêm cập nhậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
update
verbTo change a system or a data file to make it more current. [..]
Chúng tôi sẽ cập nhật thông tin cho ông từng giờ.
We'll update you at the top of every hour.
MicrosoftLanguagePortal -
up-to-date
adjectiveTa phải được cập nhật về khách đến thăm.
I must be up to date for our visitors.
GlosbeMT_RnD -
bring up-to-date
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- up to date
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cập nhật " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cập nhật" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Cập Nhật Tiếng Anh Là Gì
-
CẬP NHẬT THÔNG TIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CẬP NHẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CẬP NHẬT THÔNG TIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Update Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
[Thông Tin] Thuật Ngữ Update Là Gì? Tìm Hiểu Về Khái Niệm Update
-
Update Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
[Giải đáp] Thuật Ngữ Update Là Gì? Tìm Hiểu Về Khái Niệm Update
-
CẬP NHẬT THÔNG TIN - Translation In English
-
"sự Cập Nhật Chậm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cập Nhật Mới Nhất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Giới Trẻ Tiếng Anh Là Gì? Cập Nhật Từ Lóng Siêu Chất Về Giới Trẻ
-
Update Là Gì ? Nghĩa Của Update Trong Các Lĩnh Vực Công Nghệ
-
Ủy Quyền Tiếng Anh Là Gì? (Cập Nhật 2022) - Luật ACC