[Cập Nhật] Báo Giá đầu Cốt đồng Mới Nhất Năm 2022 - JEONO

Nội dung bài viết:

Toggle
  • 1. Báo giá đầu cốt đồng tròn trần
  • 2. Báo giá đầu cốt đồng tròn phủ nhựa
  • 3. Báo giá đầu cốt đồng kim dẹt trần
  • 4. Báo giá đầu cốt đồng chữ Y trần (đầu cos chữ Y)
  • 5. Báo giá đầu cốt đồng chữ Y bọc nhựa
  • 6. Báo giá đầu cốt đồng kim dẹt bọc nhựa
  • 7. Báo giá đầu cốt đồng pin rỗng bọc nhựa
  • 8. Báo giá đầu cốt đồng SC 1 lỗ
  • 9. Báo giá đầu cốt đồng SC 2 lỗ
  • VIDEO: Bí quyết để chọn được đầu cos điện chính hãng chất lượng tốt nhất thị trường

Công ty TNHH TM & KT Á Châu xin gửi tới quý khách hàng báo giá đầu cốt đồng JEONO/ Hàn Quốc  chất lượng cao với giá cả cạnh tranh nhất năm 2025.

1. Báo giá đầu cốt đồng tròn trần

Thông tin sản phẩm:

  • Chất liệu: Đồng nguyên chất
  • Bề mặt: Mạ thiếc
  • Nhãn hiệu/Xuất xứ: JEONO/ Hàn Quốc
  • Bảo hành: 12 tháng
dau-cot-dong-tron-tran

Báo giá đầu cốt đồng tròn trần Jeono Hàn quốc:

STT Mã hàng Tiết diện dây (mm2)  Lỗ bắt Bulong (vít) (M)  Đơn giá (VNĐ) Tiêu chuẩn đóng gói (Cái / Túi)
1 JOT 1.0-3.5 1 4 448 1000
2 JOT 1.0-4 1 4 448 1000
3 JOT 1.5-33 1.5 4 448 1000
4 JOT 1.5-M3 1.5 4 448 1000
5 JOT 1.5-M4 1.5 4 448 1000
6 JOT 1.5-4B (hàn kín) 1.5 4 630 1000
7 JOT 1.5-44 1.5 4 630 1000
8 JOT 1.5-5 1.5 5 670 1000
9 JOT 1.5-6 1.5 6 775 1000
10 JOT 1.5-8 1.5 8 926 1000
11 JOT 1.5-10 1.5 10 1,129 1000
12 JOT 1.5-12 1.5 12 1,307 1000
13 JOT 2.5-M3 2.5 3 506 1000
14 JOT 2.5-4 2.5 4 506 1000
15 JOT 2.5-4B (hàn kín) 2.5 4 702 1000
16 JOT 2.5-54 2.5 5 569 1000
17 JOT 2.5-6 2.5 6 990 1000
18 JOT 2.5-8 2.5 8 1,225 1000
19 JOT 2.5-10 2.5 10 1,531 1000
20 JOT 2.5-12 2.5 12 1,531 1000
21 JOT 4-M4 4 4 1,125 1000
22 JOT 4-54 4 5 1,125 1000
23 JOT 4-6 4 6 1,395 1000
24 JOT 4-8 4 8 1,890 1000
25 JOT 4-10 4 10 2,233 1000
26 JOT 4-12 4 12 2,233 1000
27 JOT 6-M4 6 4 1,125 1000
28 JOT 6-54 6 5 1,125 1000
29 JOT 6-6 6 6 1,706 1000
30 JOT 6-8 6 8 1,822 1000
31 JOT 6-10 6 10 2,225 1000
32 JOT 6-12 6 12 2,225 1000
33 JOT 10-4 10 4 2,820 500
34 JOT 10-5 10 5 2,820 500
35 JOT 10-6 10 6 3,636 500
36 JOT 10-8 10 8 3,636 500
37 JOT 10-10 10 10 3,636 500
38 JOT 10-12 10 12 4,913 500
39 JOT 10-16 10 16 4,913 500
40 JOT 16-5 16 5 4,320 300
41 JOT 16-6 16 6 4,320 300
42 JOT 16-8 16 8 4,456 300
43 JOT 16-10 16 10 4,456 300
44 JOT 16-12 16 12 6,578 300
45 JOT 16-16 16 16 6,578 300
46 JOT 25-5 25 5 5,243 300
47 JOT 25-6 25 6 5,243 300
48 JOT 25-8 25 8 5,298 300
49 JOT 25-10 25 10 5,298 300
50 JOT 25-12 25 12 8,248 300
51 JOT 25-16 25 16 8,248 300
52 JOT 35-6 35 6 7,836 200
53 JOT 35-8 35 8 7,836 200
54 JOT 35-10 35 10 8,226 200
55 JOT 35-12 35 12 9,172 200
56 JOT 35-16 35 16 9,172 200
57 JOT 50-6 50 6 14,281 100
58 JOT 50-8 50 8 14,281 100
59 JOT 50-10 50 10 14,281 100
60 JOT 50-12 50 12 14,281 100
61 JOT 50-16 50 16 20,848 100
62 JOT 50-20 50 20 20,848 100
63 JOT 70-8 70 8 19,488 100
64 JOT 70-10 70 10 19,488 100
65 JOT 70-12 70 12 19,488 100
66 JOT 70-16 70 16 28,416 100
67 JOT 70-20 70 20 28,416 100
68 JOT 95-8 95 8 24,936 50
69 JOT 95-10 95 10 24,936 50
70 JOT 95-12 95 12 24,936 50
71 JOT 95-16 95 16 33,126 50
72 JOT 95-20 95 20 33,126 50
73 JOT 120-8 120 8 30,900 50
74 JOT 120-10 120 10 30,900 50
75 JOT 120-12 120 12 30,900 50
76 JOT 120-16 120 16 30,900 50
77 JOT 120-20 120 20 30,900 50
78 JOT 150-10 150 10 44,915 30
79 JOT 150-12 150 12 44,915 30
80 JOT 150-16 150 16 44,915 30
81 JOT 150-20 150 20 44,915 30
82 JOT 185-10 185 10 74,853 30
83 JOT 185-12 185 12 74,853 30
84 JOT 185-16 185 16 78,456 30
85 JOT 185-20 185 20 78,456 30
86 JOT 240-10 240 10 79,662 25
87 JOT 240-12 240 12 79,662 25
88 JOT 240-16 240 16 79,662 25
89 JOT 240-20 240 20 79,662 25
90 JOT 300-12 300 12 126,918 16
91 JOT 300-16 300 16 132,489 16
92 JOT 300-20 300 20 132,489 16
93 JOT 400-20 400 20 250,712 10
94 JOT 500-20 500 20 425,664 10
JOR ® mm2 M VND Cái/ Túi
1 JOR 1.5-S3.5 1.5 4 1,276 1000
2 JOR 1.5-4 1.5 4 1,276 1000
3 JOR 1.5-5 1.5 5 1,342 1000
4 JOR 1.5-6 1.5 6 1,727 1000
5 JOR 1.5-8 1.5 8 1,782 1000
6 JOR 1.5-10 1.5 10 2,398 1000
7 JOR 1.5-12 1.5 12 2,398 1000
8 JOR 2.5-3 2.5 3 1,474 1000
9 JOR 2.5-4 2.5 4 1,474 1000
10 JOR 2.5-54 2.5 5 1,793 1000
11 JOR 2.5-6 2.5 6 2,244 1000
12 JOR 2.5-8 2.5 8 2,321 1000
13 JOR 2.5-10 2.5 10 2,970 1000
14 JOR 2.5-12 2.5 12 2,970 1000
15 JOR 4-4 4 4 2,167 1000
16 JOR 4-54 4 5 2,167 1000
17 JOR 4-6 4 6 2,750 1000
18 JOR 4-8 4 8 2,970 1000
19 JOR 4-10 4 10 3,586 1000
20 JOR 4-12 4 12 3,586 1000
21 JOR 6-4 6 4 2,211 1000
22 JOR 6-5 6 5 2,211 1000
23 JOR 6-6 6 6 3,080 1000
24 JOR 6-8 6 8 3,729 1000
25 JOR 6-10 6 10 3,927 1000
26 JOR 6-12 6 12 4,191 1000
27 JOR 10-5 10 5 3,960 500
28 JOR 10-6 10 6 3,960 500
29 JOR 10-8 10 8 5,181 500
30 JOR 10-10 10 10 5,181 500
31 JOR 10-12 10 12 6,699 500
32 JOR 10-16 10 16 6,699 500
33 JOR 16-5 16 5 7,546 300
34 JOR 16-6 16 6 7,579 300
35 JOR 16-8 16 8 8,118 300
36 JOR 16-10 16 10 8,118 300
37 JOR 16-12 16 12 11,044 300
38 JOR 16-16 16 16 16,951 300
39 JOR 25-5 25 5 11,429 300
40 JOR 25-6 25 6 11,429 300
41 JOR 25-8 25 8 11,429 300
42 JOR 25-10 25 10 12,837 300
43 JOR 25-12 25 12 16,269 300
44 JOR 25-16 25 16 20,801 300
45 JOR 35-6 35 6 19,767 200
46 JOR 35-8 35 8 19,767 200
47 JOR 35-10 35 10 19,767 200
48 JOR 35-12 35 12 19,767 200
49 JOR 35-16 35 16 26,400 200
50 JOR 50-6 50 6 23,584 100
51 JOR 50-8 50 8 23,584 100
52 JOR 50-10 50 10 23,584 100
53 JOR 50-12 50 12 23,584 100
54 JOR 50-16 50 16 34,166 100
55 JOR 50-20 50 20 34,166 100
56 JOR 70-8 70 8 38,621 100
57 JOR 70-10 70 10 38,621 100
58 JOR 70-12 70 12 38,621 100
59 JOR 70-16 70 16 53,361 100
60 JOR 70-20 70 20 53,361 100
61 JOR 95-8 95 8 46,167 50
62 JOR 95-10 95 10 46,167 50
63 JOR 95-12 95 12 46,167 50
64 JOR 95-16 95 16 61,369 50
65 JOR 95-20 95 20 61,369 50

Một số hình ảnh đầu cosse đồng tròn trần Jeono được Công ty TNHH Á Châu cung cấp:

bao-gia-dau-cot-dong-tron-tran

dau-cot-dong-tron-tran

Đầu cốt đồng tròn trần có nhiều kích cỡ khác nhau

Xem thêm sản phẩm đầu cốt đồng tròn trần tại đây

2. Báo giá đầu cốt đồng tròn phủ nhựa

Thông tin sản phẩm:

  • Chất liệu: Đồng nguyên chất, bọc nhựa
  • Bề mặt: Mạ thiếc
  • Màu sắc: Xanh, Đỏ, Đen
  • Nhãn hiệu/Xuất xứ: JEONO/ Hàn Quốc
  • Bảo hành: 12 tháng
dau-cot-dong-tron-boc-nhua

Báo giá đầu cốt đồng tròn phủ nhựa Jeono Hàn quốc:

STT Mã hàng Tiết diện dây (mm2)  Lỗ bắt Bulong (vít) (M)  Đơn giá (VNĐ) Tiêu chuẩn đóng gói (Cái / Túi)
1 JOPT 1.5-33 1.5 3 871 1000
2 JOPT 1.5-M3 1.5 3 871 1000
3 JOPT 1.5-4 1.5 4 871 1000
4 JOPT 1.5-M4 1.5 4 871 1000
5 JOPT 1.5-54 1.5 5 936 1000
6 JOPT 1.5-6 1.5 6 936 1000
7 JOPT 1.5-8 1.5 8 1,314 1000
8 JOPT 1.5-10 1.5 10 1,624 1000
9 JOPT 1.5-12 1.5 12 1,805 1000
10 JOPT 2.5-M3 2.5 3 1,062 1000
11 JOPT 2.5-4 2.5 4 1,143 1000
12 JOPT 2.5-M4 2.5 4 1,143 1000
13 JOPT 2.5-54 2.5 5 1,143 1000
14 JOPT 2.5-6 2.5 6 1,203 1000
15 JOPT 2.5-8 2.5 8 1,504 1000
16 JOPT 2.5-10 2.5 10 1,865 1000
17 JOPT 2.5-12 2.5 12 1,865 1000
18 JOPT 4-M4 4 4 1,378 1000
19 JOPT 4-54 4 5 1,378 1000
20 JOPT 4-6 4 6 1,633 1000
21 JOPT 4-8 4 8 1,809 1000
22 JOPT 4-10 4 10 2,238 1000
23 JOPT 4-12 4 12 2,238 1000
24 JOPT 6-M4 6 4 1,582 1000
25 JOPT 6-54 6 5 1,582 1000
26 JOPT 6-6 6 6 2,245 1000
27 JOPT 6-8 6 8 2,185 1000
28 JOPT 6-10 6 10 2,398 1000
29 JOPT 6-12 6 12 2,717 1000
30 JOPT 10-4 10 4 3,775 500
31 JOPT 10-54 10 5 3,804 500
32 JOPT 10-6 10 6 3,775 500
33 JOPT 10-8 10 8 4,531 500
34 JOPT 10-10 10 10 4,531 500
35 JOPT 10-12 10 12 6,178 500
36 JOPT 10-16 10 16 6,178 500
37 JOPT 16-5 16 5 5,854 300
38 JOPT 16-6 16 6 5,854 300
39 JOPT 16-8 16 8 6,389 300
40 JOPT 16-10 16 10 6,389 300
41 JOPT 16-12 16 12 8,522 300
42 JOPT 16-16 16 16 8,522 300
JOPR mm2  M  VND Cái/ Túi
1 JOPR1.5-K4W 1.5 4 1,735 1000
2 JOPR2.5-M4W 2.5 4 1,939 1000
3 JOPR4-M4W 4 4 2,654 1000
4 JOPR6-8W 6 8 4,389 1000
5 JOPR10-8W 10 6 8,027 500

Một số hình ảnh đầu cos đồng tròn phủ nhựa (bọc nhựa) Jeono được Công ty TNHH Á Châu cung cấp:

dau-cot-dong-tron-boc-nhua dau-cot-dong-tron-boc-nhua

3. Báo giá đầu cốt đồng kim dẹt trần

Thông tin sản phẩm:

  • Chất liệu: Đồng nguyên chất
  • Bề mặt: Mạ thiếc
  • Tiết diện dây:5 (mm2 ) – 35 (mm2)
  • Nhãn hiệu/Xuất xứ: JEONO/ Hàn Quốc
  • Bảo hành: 12 tháng
dau-cot-dong-kim-det-tran

Báo giá đầu cốt đồng kim dẹt trần Jeono Hàn quốc:

STT Mã hàng Tiết diện dây (mm2)  Lỗ bắt Bulong (vít) (M)  Đơn giá (VNĐ) Tiêu chuẩn đóng gói (Cái / Túi)
1 JOBN 152 1.5   945 1000
2 JOBN 153 1.5   945 1000
3 JOBN 154 1.5   1,035 1000
4 JOBN 252 2.5   1,170 1000
5 JOBN 253 2.5   945 1000
6 JOBN 254 2.5   945 1000
7 JOBN 254W 2.5   2,457 1000
8 JOBN 4 4   1,822 1000
9 JOBN 4-2 4   1,822 1000
10 JOBN 4-3 4   1,822 1000
11 JOBN 6 6   1,937 1000
12 JOBN 6W 6   5,036 1000
13 JOBN 10 10   4,334 1000
14 JOBN 16 16   4,873 1000
15 JOBN 25 25   5,940 300
16 JOBN 35 35   8,242 200

dau-cot-dong-kim-det-tran dau-cot-dong-kim-det-tran

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương Mại và Kỹ thuật Á Châu là đơn vị phân phối chính thức đầu cos kim dẹt Jeono Hàn quốc

Xem thêm chi tiết sản phẩm đầu cos kim dẹt trần tại đây

Từ khóa » đầu Cốt đồng M70 Giá