Cáp Nhĩ Tân«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Cáp Nhĩ Tân" thành Tiếng Trung
哈尔滨, 哈爾濱, 哈尔滨市 là các bản dịch hàng đầu của "Cáp Nhĩ Tân" thành Tiếng Trung.
Cáp Nhĩ Tân proper + Thêm bản dịch Thêm Cáp Nhĩ TânTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
哈尔滨
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
哈爾濱
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
哈尔滨市
noun HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cáp Nhĩ Tân " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Cáp Nhĩ Tân" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cáp Nhĩ Tân Tiếng Trung
-
Cáp Nhĩ Tân – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cáp Nhĩ Tân - Wikivoyage
-
Cáp Nhĩ Tân Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bản đồ - Cáp Nhĩ Tân (Harbin Shi) - MAP[N]ALL.COM
-
Cáp Nhĩ Tân - Wikimedia Tiếng Việt
-
Thành Phố Cáp Nhĩ Tân Của Trung Quốc Có điểm đến Nào Thú Vị?
-
Khám Phá Vương Quốc Băng Cáp Nhĩ Tân - Học Tiếng Trung
-
Người Nga ở Cáp Nhĩ Tân - Wikiwand
-
Đại Học Công Nghiệp Cáp Nhĩ Tân - 哈尔滨工业大学 - Du Học AKI
-
REVIEW CÁP NHĨ TÂN TRUNG QUỐC - Thắng Cảnh Việt Nam
-
Học Viện Công Nghệ Cáp Nhĩ Tân - Vimiss
-
Kinh Nghiệm Du Lịch Cáp Nhĩ Tân, China (Trung...
-
Đại Học Kỹ Thuật Cáp Nhĩ Tân (哈尔滨工程大学) - QTEDU - Du Học