Cấp Trên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cấp trên
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cấp trên tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cấp trên trong tiếng Trung và cách phát âm cấp trên tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cấp trên tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cấp trên tiếng Trung cấp trên (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cấp trên tiếng Trung 大宪 《旧时府吏对上司的称呼。》上层 《 (phát âm có thể chưa chuẩn)
大宪 《旧时府吏对上司的称呼。》上层 《上面的一层或几层(多指机构、组织、阶层)。》lãnh đạo cấp trên. 上层领导。cơ quan cấp trên. 上级机关。tổ chức cấp trên。上级组织。lãnh đạo cấp trên thâm nhập cơ sở. 上级领导深入下层。hoàn thành nhiệm vụ mà cấp trên giao phó. 完成上级交给的任务。cấp trên phái tổ công tác đến giúp đỡ chúng tôi làm việc. 上面派了工作组到我们这儿帮助工作。cấp trên trực tiếp; chóp bu. 顶头上司。上级; 上面; 上司; 长上; 高头 《同一组织系统中等级较高的组织或人员。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cấp trên hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • làm mờ dần cảnh âm thanh tiếng Trung là gì?
  • chễnh chện tiếng Trung là gì?
  • không chịu được tiếng Trung là gì?
  • bánh liên kết tiếng Trung là gì?
  • mòm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cấp trên trong tiếng Trung

大宪 《旧时府吏对上司的称呼。》上层 《上面的一层或几层(多指机构、组织、阶层)。》lãnh đạo cấp trên. 上层领导。cơ quan cấp trên. 上级机关。tổ chức cấp trên。上级组织。lãnh đạo cấp trên thâm nhập cơ sở. 上级领导深入下层。hoàn thành nhiệm vụ mà cấp trên giao phó. 完成上级交给的任务。cấp trên phái tổ công tác đến giúp đỡ chúng tôi làm việc. 上面派了工作组到我们这儿帮助工作。cấp trên trực tiếp; chóp bu. 顶头上司。上级; 上面; 上司; 长上; 高头 《同一组织系统中等级较高的组织或人员。》

Đây là cách dùng cấp trên tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cấp trên tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 大宪 《旧时府吏对上司的称呼。》上层 《上面的一层或几层(多指机构、组织、阶层)。》lãnh đạo cấp trên. 上层领导。cơ quan cấp trên. 上级机关。tổ chức cấp trên。上级组织。lãnh đạo cấp trên thâm nhập cơ sở. 上级领导深入下层。hoàn thành nhiệm vụ mà cấp trên giao phó. 完成上级交给的任务。cấp trên phái tổ công tác đến giúp đỡ chúng tôi làm việc. 上面派了工作组到我们这儿帮助工作。cấp trên trực tiếp; chóp bu. 顶头上司。上级; 上面; 上司; 长上; 高头 《同一组织系统中等级较高的组织或人员。》

Từ điển Việt Trung

  • ngồi xem tiếng Trung là gì?
  • phế mạc viêm tiếng Trung là gì?
  • giao thức tiếng Trung là gì?
  • trà xanh tiếng Trung là gì?
  • ruộng cạn tiếng Trung là gì?
  • ở giữa tiếng Trung là gì?
  • đạo đức giả tiếng Trung là gì?
  • chim thuỷ tổ tiếng Trung là gì?
  • ý nghĩ xằng bậy tiếng Trung là gì?
  • vu oan tiếng Trung là gì?
  • dốc cầu tiếng Trung là gì?
  • nhịu tiếng Trung là gì?
  • vét voi tiếng Trung là gì?
  • màu nho tiếng Trung là gì?
  • ý nghĩ ngông cuồng tiếng Trung là gì?
  • tàu binh tiếng Trung là gì?
  • nghiệp chướng tiếng Trung là gì?
  • thụ phấn tiếng Trung là gì?
  • ngỗng giời tiếng Trung là gì?
  • bộ cánh tiếng Trung là gì?
  • côn kịch một loại kịch lưu hành ở miền nam giang tô và bắc kinh hà bắc… tiếng Trung là gì?
  • hãn hữu tiếng Trung là gì?
  • to ra tiếng Trung là gì?
  • nam tào tiếng Trung là gì?
  • cuốc tiếng Trung là gì?
  • V tiếng Trung là gì?
  • thuở xưa tiếng Trung là gì?
  • Ghana tiếng Trung là gì?
  • khu buôn bán tiếng Trung là gì?
  • vô định luận tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nơi Cấp Tiếng Trung Là Gì