Cáp Trung Thế LS Vina
Có thể bạn quan tâm
- Trang Chủ
- Dây cáp điện LS Vina
- Cáp trung thế LS Vina
Cáp trung thế LS Vina, tiêu chuẩn hàng đầu thế giới. Sản xuất tại Việt Nam do tâpj đoàn LS Hàn Quốc làm chủ công nghệ.
Mục Lục- Xuất xứ cáp trung thế LS Vina
- Liên hệ phòng bán hàng cáp điện LS Vina - 0962 125 389
- Bảng giá cáp trung thế 24kV ls vina
- Bảng giá cáp trung thế 35kV LS Vina
- Bảng giá cáp trung thế 40.5kV LS Vina
Email:[email protected] Call: 0962125389
Giá: Liên hệ daycapdienlsvina.com LS Vina Cable & System Cáp điện LS Vina Dây điện LS Vina Cáp chống cháy LS Vina Cáp thông tin LS Cáp tín hiệu LS Vina Cáp mạng LAN LS Vina Cáp điều khiển LS Vina Xuất xứ cáp trung thế LS Vina
| ✅Chủng loại | Cáp trung thế điện áp 1.5-40.5kV |
| ✅Nhãn hiệu | LS Vina |
| 💜Giá cả | Trực tiếp nhà máy |
| ✅Hàng hoá | Sẵn hàng số lượng lớn |
| 🆗Chất lượng | 🆕Mới 100%, chính hãng nhà máy LS Vina |
| ✅Thương hiệu | Toàn cầu |
| ✅Xuất xứ | Hàn Quốc |
| ☎Hỗ trợ | 24/7 mọi lúc, mọi nơi |
Liên hệ phòng bán hàng cáp điện LS Vina - 0962 125 389
Hotline dây cáp điện LS Vina: Call/Zalo: 0962125389
Phòng bán hàng cáp điện LS Vina: Call/Zalo: 0917286996
Phòng hỗ trợ cáp điện LS Vina: Call/Zalo: 0898288986
Email: [email protected] Mua hàng trực tiếp tại LS VINA ELECTRICAL khách hàng được cam kết: Hàng chính hãng 100%, sẵn đầy đủ các loại dây cáp điện để phục vụ việc xây lắp điện trong dân dụng và công nghiệp Giá cả cạnh tranh các hãng dây cáp điện khác, cập nhật hàng ngày Thanh toán an toàn tuyệt đối, linh hoạt và tiện dụng nhất hỗ trợ các hình thức như: tiền mặt, chuyển khoản, bảo lãnh ngân hàng Giấy tờ chính hãng đầy đủ hồ sơ kỹ thuật chất lượng sản phẩm và xuất xứ sản phẩm Chính sách bán hàng linh hoạt, mềm dẻo không áp cứng do đó hỗ trợ các đại lý, nhà phân phối, hay dự án lớn được hỗ trợ tốt nhất về giá và thanh toán Xem full bảng giá dây cáp điện ls vina Download pdf bảng giá dây cáp điện ls vina Bảng giá cáp trung thế 24kV ls vina
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | ĐVT | Nhãn hiệu | Đơn giá |
Cáp trung thế 24kV 1 ruột | |||||
| 1 | 24kV CXV 1x 50 | Cáp trung thế 24kV 1x50 | m | LS Vina | 736,571 |
| 2 | 24kV CXV 1x 70 | Cáp trung thế 24kV 1x70 | m | LS Vina | 937,705 |
| 3 | 24kV CXV 1x 95 | Cáp trung thế 24kV 1x95 | m | LS Vina | 1,200,471 |
| 4 | 24kV CXV 1x 120 | Cáp trung thế 24kV 1x120 | m | LS Vina | 1,443,962 |
| 5 | 24kV CXV 1x 150 | Cáp trung thế 24kV 1x150 | m | LS Vina | 1,728,005 |
| 6 | 24kV CXV 1x 185 | Cáp trung thế 24kV 1x185 | m | LS Vina | 2,097,354 |
| 7 | 24kV CXV 1x 240 | Cáp trung thế 24kV 1x240 | m | LS Vina | 2,698,688 |
Cáp ngầm trung thế 24kV 3 ruột | |||||
| 1 | 24kV CXV/DSTA 3x 50 | Cáp ngầm trung thế 24kV 3x50 | m | LS Vina | 1,694,112 |
| 2 | 24kV CXV/DSTA 3x 70 | Cáp ngầm trung thế 24kV 3x70 | m | LS Vina | 2,156,722 |
| 3 | 24kV CXV/DSTA 3x 95 | Cáp ngầm trung thế 24kV 3x95 | m | LS Vina | 2,761,083 |
| 4 | 24kV CXV/DSTA 3x 120 | Cáp ngầm trung thế 24kV 3x120 | m | LS Vina | 3,321,112 |
| 5 | 24kV CXV/DSTA 3x 150 | Cáp ngầm trung thế 24kV 3x150 | m | LS Vina | 3,974,411 |
| 6 | 24kV CXV/DSTA 3x 185 | Cáp ngầm trung thế 24kV 3x185 | m | LS Vina | 4,823,914 |
| 7 | 24kV CXV/DSTA 3x 240 | Cáp ngầm trung thế 24kV 3x240 | m | LS Vina | 6,206,983 |
Cáp ngầm trung thế 24kV 1 ruột | |||||
| 1 | 24kV DATA 1x 50 | Cáp ngầm trung thế 24kV 1x50 | m | LS Vina | 847,056 |
| 2 | 24kV DATA 1x 70 | Cáp ngầm trung thế 24kV 1x70 | m | LS Vina | 1,078,361 |
| 3 | 24kV DATA 1x 95 | Cáp ngầm trung thế 24kV 1x95 | m | LS Vina | 1,380,542 |
| 4 | 24kV DATA 1x 120 | Cáp ngầm trung thế 24kV 1x120 | m | LS Vina | 1,660,557 |
| 5 | 24kV DATA 1x 150 | Cáp ngầm trung thế 24kV 1x150 | m | LS Vina | 1,987,206 |
| 6 | 24kV DATA 1x 185 | Cáp ngầm trung thế 24kV 1x185 | m | LS Vina | 2,411,957 |
| 7 | 24kV DATA 1x 240 | Cáp ngầm trung thế 24kV 1x240 | m | LS Vina | 3,103,492 |
Bảng giá cáp trung thế 35kV LS Vina
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | ĐVT | Nhãn hiệu | Đơn giá |
Cáp trung thế 35kV 1 ruột | |||||
| 1 | 35kV CXV 1x 50 | Cáp trung thế 35kV 1x50 | m | LS Vina | 861,788 |
| 2 | 35kV CXV 1x 70 | Cáp trung thế 35kV 1x70 | m | LS Vina | 1,097,115 |
| 3 | 35kV CXV 1x 95 | Cáp trung thế 35kV 1x95 | m | LS Vina | 1,404,551 |
| 4 | 35kV CXV 1x 120 | Cáp trung thế 35kV 1x120 | m | LS Vina | 1,689,436 |
| 5 | 35kV CXV 1x 150 | Cáp trung thế 35kV 1x150 | m | LS Vina | 2,021,766 |
| 6 | 35kV CXV 1x 185 | Cáp trung thế 35kV 1x185 | m | LS Vina | 2,453,904 |
| 7 | 35kV CXV 1x 240 | Cáp trung thế 35kV 1x240 | m | LS Vina | 3,157,465 |
Cáp ngầm trung thế 35kV 3 ruột | |||||
| 1 | 35kV CXV/DSTA 3x 50 | Cáp ngầm trung thế 35kV 3x50 | m | LS Vina | 1,982,111 |
| 2 | 35kV CXV/DSTA 3x 70 | Cáp ngầm trung thế 35kV 3x70 | m | LS Vina | 2,523,365 |
| 3 | 35kV CXV/DSTA 3x 95 | Cáp ngầm trung thế 35kV 3x95 | m | LS Vina | 3,230,467 |
| 4 | 35kV CXV/DSTA 3x 120 | Cáp ngầm trung thế 35kV 3x120 | m | LS Vina | 3,885,701 |
| 5 | 35kV CXV/DSTA 3x 150 | Cáp ngầm trung thế 35kV 3x150 | m | LS Vina | 4,650,061 |
| 6 | 35kV CXV/DSTA 3x 185 | Cáp ngầm trung thế 35kV 3x185 | m | LS Vina | 5,643,979 |
| 7 | 35kV CXV/DSTA 3x 240 | Cáp ngầm trung thế 35kV 3x240 | m | LS Vina | 7,262,170 |
Cáp ngầm trung thế 35kV 1 ruột | |||||
| 1 | 35kV DATA 1x 50 | Cáp ngầm trung thế 35kV 1x50 | m | LS Vina | 991,056 |
| 2 | 35kV DATA 1x 70 | Cáp ngầm trung thế 35kV 1x70 | m | LS Vina | 1,261,682 |
| 3 | 35kV DATA 1x 95 | Cáp ngầm trung thế 35kV 1x95 | m | LS Vina | 1,615,235 |
| 4 | 35kV DATA 1x 120 | Cáp ngầm trung thế 35kV 1x120 | m | LS Vina | 1,942,852 |
| 5 | 35kV DATA 1x 150 | Cáp ngầm trung thế 35kV 1x150 | m | LS Vina | 2,325,031 |
| 6 | 35kV DATA 1x 185 | Cáp ngầm trung thế 35kV 1x185 | m | LS Vina | 2,821,990 |
| 7 | 35kV DATA 1x 240 | Cáp ngầm trung thế 35kV 1x240 | m | LS Vina | 3,631,086 |
Bảng giá cáp trung thế 40.5kV LS Vina
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | ĐVT | Nhãn hiệu | Đơn giá |
Cáp trung thế 40.5kV 1 ruột | |||||
| 1 | 40.5kV CXV 1x 50 | Cáp trung thế 40.5kV 1x50 | m | LS Vina | 957,542 |
| 2 | 40.5kV CXV 1x 70 | Cáp trung thế 40.5kV 1x70 | m | LS Vina | 1,219,017 |
| 3 | 40.5kV CXV 1x 95 | Cáp trung thế 40.5kV 1x95 | m | LS Vina | 1,560,612 |
| 4 | 40.5kV CXV 1x 120 | Cáp trung thế 40.5kV 1x120 | m | LS Vina | 1,877,151 |
| 5 | 40.5kV CXV 1x 150 | Cáp trung thế 40.5kV 1x150 | m | LS Vina | 2,246,407 |
| 6 | 40.5kV CXV 1x 185 | Cáp trung thế 40.5kV 1x185 | m | LS Vina | 2,726,560 |
| 7 | 40.5kV CXV 1x 240 | Cáp trung thế 40.5kV 1x240 | m | LS Vina | 3,508,294 |
Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3 ruột | |||||
| 1 | 40.5kV CXV/DSTA 3x 50 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x50 | m | LS Vina | 2,202,346 |
| 2 | 40.5kV CXV/DSTA 3x 70 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x70 | m | LS Vina | 2,803,739 |
| 3 | 40.5kV CXV/DSTA 3x 95 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x95 | m | LS Vina | 3,589,408 |
| 4 | 40.5kV CXV/DSTA 3x 120 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x120 | m | LS Vina | 4,317,446 |
| 5 | 40.5kV CXV/DSTA 3x 150 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x150 | m | LS Vina | 5,166,734 |
| 6 | 40.5kV CXV/DSTA 3x 185 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x185 | m | LS Vina | 6,271,088 |
| 7 | 40.5kV CXV/DSTA 3x 240 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 3x240 | m | LS Vina | 8,069,078 |
Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1 ruột | |||||
| 1 | 40.5kV DATA 1x 50 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x50 | m | LS Vina | 1,101,173 |
| 2 | 40.5kV DATA 1x 70 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x70 | m | LS Vina | 1,401,869 |
| 3 | 40.5kV DATA 1x 95 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x95 | m | LS Vina | 1,794,705 |
| 4 | 40.5kV DATA 1x 120 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x120 | m | LS Vina | 2,158,724 |
| 5 | 40.5kV DATA 1x 150 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x150 | m | LS Vina | 2,583,368 |
| 6 | 40.5kV DATA 1x 185 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x185 | m | LS Vina | 3,135,544 |
| 7 | 40.5kV DATA 1x 240 | Cáp ngầm trung thế 40.5kV 1x240 | m | LS Vina | 4,034,540 |
Bình luận (Sử dụng tài khoản facebook):
Contact Hotline: 0962125389 Sale: 0917286996 Support: 0898288986 [email protected] Counterpaty Bảng giá cáp điện LS Vina Bảng giá cáp điện trung thế LS Vina Bảng giá dây điện Ls Vina Bảng giá cáp chống cháy ls vina bảng giá cáp điều khiển ls vina bảng giá dây cáp điện ls vina mới nhất Catalogue dây cáp điện ls vina PolicyChính sách bán hàng
Chính sách thanh toán Cam kết uy tín trách nhiệm Answer & QuestionTừ khóa » Cáp Nhôm Ngầm Trung Thế 35kv
-
Cáp Ngầm Trung Thế 3 Pha 35(40,5)KV Hãng LS-ViNa
-
Cadisun Cáp Nhôm Trung Thế AsXV 120/19-5.5 - Etinco
-
Đơn Cáp Ngầm Trung Thế TAYA 24kV 35kV
-
Cáp Trung Thế Ngầm Và Treo - Cadisun
-
Cáp Trung Thế LS Vina 1 Lõi Cấp điện áp 20/35 KV
-
Cap Trung The - Cadivi
-
Cáp Nhôm Trung Thế Bọc XLPE
-
Bảng Báo Giá Cáp Ngầm Trung Thế LS Vina Cu/XLPE/PVC/DSTA ...
-
Cáp Ngầm Nhôm Trung Thế 24kV, 35kV | Công Ty Cổ Phần BKT
-
Bảng Giá Dây Cáp điện Trung Thế 2022 Mới Nhất
-
Báo Giá Cáp Ngầm Trung Thế 35kv - .vn
-
[PDF] BẢNG GIÁ SẢN PHẨM - CÁP ĐIỆN TRUNG THẾ CADI-SUN