"carol" Là Gì? Nghĩa Của Từ Carol Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Từ điển Anh Việt"carol" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm carol
carol /'kærəl/- danh từ
- bài hát mừng ((thường) vào dịp lễ Nô-en)
- tiếng hót ríu rít (chim)
- động từ
- hát mừng
- hót ríu rít (chim)
Xem thêm: Christmas carol
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh carol
Từ điển WordNet
- joyful religious song celebrating the birth of Christ; Christmas carol
- a joyful song (usually celebrating the birth of Christ)
n.
- sing carols
They went caroling on Christmas Day
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
carols|caroled|carolled|caroling|carollingsyn.: ballad hymn songTừ khóa » Carol Có Nghĩa Là Gì
-
CAROL | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Carol Là Gì, Nghĩa Của Từ Carol | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Carol - Từ điển Anh - Việt
-
Carol Nghĩa Là Gì?
-
Carol ý Nghĩa Của Tên - Tên Và Họ Phân Tích
-
Ý Nghĩa Của Tên Carol
-
CAROL Là Gì? -định Nghĩa CAROL | Viết Tắt Finder
-
Nghĩa Của Từ : Carol | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Carol Là Gì - Nghĩa Của Từ Carol - Thả Rông
-
Carol
-
Carol/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giáng Sinc Carol Là Gì
-
'carol' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"Carol " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative