CẮT MÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CẮT MÍ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cắt mí
cuts me off
{-}
Phong cách/chủ đề:
The doctor cut me off.Cắt mí mắt ở TP.
I cut my eyes at TD.Còn đây là cắt mí.
Here is my cut-off.Cắt mí toàn bộ.
Completely cut me off.Ai nên cắt mí dưới?
Who will cut me down?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmáy cắtcắt đứt cắt tóc lưỡi cắttốc độ cắtcắt cạnh cắt kim loại cắt điện cắt dây cắt ống HơnSử dụng với trạng từcắt ngắn cắt nhỏ cắt ngang cắt nhanh đừng cắtcắt sâu cắt thẳng cắt sẵn cắt quá mới cắtHơnSử dụng với động từbị cắt giảm bị cắt đứt bị chia cắtcắt giảm chi tiêu phẫu thuật cắt bỏ muốn cắt giảm cắt giảm sản xuất bị cắt khỏi bị cắt xén bị cắt đứt khỏi HơnCắt mí toàn bộ.
Completely cuts me off.Khách hàng cắt mí".
Customer cuts me off*.Cắt mí toàn bộ.
Completely cutting me out.Sau khi cắt mí cần….
During cutting should i….Cắt mí nhanh chóng.
Just cut me down quickly.Và đây là sau khi cắt mí.
That was when they cut me off.Cắt mí và hậu quả.
Cut ties and the aftermath.Và đây là sau khi cắt mí.
And that's when they cut me off.Tôi nghĩ cô ấy cắt mí một chút đó.
I think she squeezed mine a little.Nếu bạn không muốn cắt mí.
I hope you don't mean to cut my.Em mới đi cắt mí về ạ!
I just started cutting back!Tuần trước Video Cắt mí.
Last week I posted a video of me cut….Tôi nghĩ cô ấy cắt mí một chút đó.
I think she has spoiled me a little.Sắc sảo hơn nhiều sau khi cắt mí.
Looks a lot better after cutting.Sau khi cắt mí, cuộc sống tôi thay đổi.
After I was cut, my life changed.Con gái cô cũng mới cắt mí xong.
Our daughter also cut us off.Những điều cần biết trước khi cắt mí.
Anything to know before I cut.Ưu điểm của phương pháp cắt mí Amis.
This my preferred method of cutting avocados.Không phải bất kỳ ai cũng có thể cắt mí.
Not just anyone can cut me there.Hai mắt không đều nhau sau khi cắt mí.
No one is the same after they cut.Họ cũng thường xuyên suy nghĩ về việc cắt mí.
I often think about cutting myself.Bạn có thuộc trường hợp nên cắt mí không?
Do you guys have the ability to cut me?Lưu ý bạn cần biết trước khi cắt mí.
Just let me know before you cut me.Nhưng tôi băn khoăn không biết giá cắt mí?
I wanna know if its worth the cuts?Những biến chứngcó thể xảy ra khi cắt mí.
Distortions that may occur during cutting.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 133, Thời gian: 0.0216 ![]()
cắt mẫucắt miễn phí

Tiếng việt-Tiếng anh
cắt mí English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cắt mí trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cắtdanh từcuttercropchopcắtđộng từtrimcắttính từsectionalmídanh từeyelidlidsmímíđại từmymeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bấm Mí Mắt Dịch Tiếng Anh
-
Bấm Mí Tiếng Anh Là Gì? Hiểu Thuật Ngữ Chuyên Ngành
-
Cắt Mí Mắt Tiếng Anh Là Gì
-
PHẪU THUẬT THẨM MỸ: MẮT, MŨI & MÔI/MIỆNG & DỊCH THUẬT
-
THUẬT NGỮ Y HỌC (PHẪU THUẬT THẨM MỸ: MẮT, MŨI & MÔI ...
-
Nhấn Mí Là Gì? Có Nên Bấm Mí Mắt Không? Kangnam Review
-
Bấm Mí Dove Eyes - Giải Pháp Tạo Mắt 2 Mí Bồ Câu Tự Nhiên Chuẩn ...
-
Bấm Mí/nhấn Mí Là Gì? Phân Biệt Cắt Mí Với Bấm Mí Trong Thẩm Mỹ
-
Tổng Hợp 8 Câu Hỏi Nhấn Mí Thường Gặp - Bác Sĩ BV Hồng Hà Giải đáp
-
5 Khác Biệt Giữa Nhấn Mí Mắt Hàn Quốc Và Cắt Mí
-
Nhấn Mí Mắt Bao Nhiêu Tiền? Có ảnh Hưởng Gì Không?
-
Bấm Mí Hàn Quốc - Nhấn Mí Mắt - Bác Sĩ Chiêm Quốc Thái