Cắt Tóc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cắt tóc" into English
haircut, barber, dock are the top translations of "cắt tóc" into English.
cắt tóc verb noun + Add translation Add cắt tócVietnamese-English dictionary
-
haircut
nounact of cutting of hair
Tôi đến đây chỉ để cắt tóc cho ảnh thôi mà.
I'm just here to give him a haircut.
en.wiktionary2016 -
barber
verbto cut the hair
Những người thợ cắt tóc luôn là những người bạn đáng tin cậy của chúng ta.
You know, barbers have always been very trusted friends to us.
en.wiktionary2016 -
dock
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to get a haircut
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cắt tóc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cắt tóc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cắt Tóc đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
THỢ CẮT TÓC - Translation In English
-
Thành Thạo Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Hiệu Cắt Tóc
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì (2021) ✔️ Cẩm Nang ...
-
CẮT TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 16 Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Tại Hiệu Cắt Tóc - Speak Languages
-
Trọn Bộ Từ Vựng Trong Tiệm Cắt Tóc - Tiếng Anh Nghe Nói
-
Bài 51: Đi Cắt Tóc [Học Tiếng Anh Giao Tiếp #6] - YouTube
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiệm Làm Tóc Tiếng Anh Là Gì, Trọn Bộ Từ ...
-
40 Câu Tiếng Anh Khi đi Cắt Tóc - Tiếng Anh Tại Tiệm Cắt Tóc
-
Hairdresser : Thợ Cắt Tóc Nữ (he-ơ-đơ-ré-sơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Nói Tiếng Anh - Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Tiệm Cắt Tóc... | Facebook