Cát Xê Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ cát xê tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm cát xê tiếng Nhật cát xê (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ cát xê

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cát xê tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cát xê trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cát xê tiếng Nhật nghĩa là gì.

* n - ギャラ

Ví dụ cách sử dụng từ "cát xê" trong tiếng Nhật

  • - Dùng diễn viên điện ảnh với số tiền cát xê (tiền thù lao) cao.:ギャラの高い俳優を使う
  • - Dùng diễn viên điện ảnh với số tiền cát xê cao.:ギャラの高い俳優を使う
  • - Tiền cát xê của anh là bao nhiêu?:〜ってギャラいくら?
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cát xê trong tiếng Nhật

* n - ギャラVí dụ cách sử dụng từ "cát xê" trong tiếng Nhật- Dùng diễn viên điện ảnh với số tiền cát xê (tiền thù lao) cao.:ギャラの高い俳優を使う, - Dùng diễn viên điện ảnh với số tiền cát xê cao.:ギャラの高い俳優を使う, - Tiền cát xê của anh là bao nhiêu?:〜ってギャラいくら?,

Đây là cách dùng cát xê tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cát xê trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới cát xê

  • chết đường chết chợ tiếng Nhật là gì?
  • nút chỉ tiếng Nhật là gì?
  • người theo chủ nghĩa phát xít mới tiếng Nhật là gì?
  • cây xăng tiếng Nhật là gì?
  • thể lỏng tiếng Nhật là gì?
  • linh hồn đã chết tiếng Nhật là gì?
  • sắc vàng tiếng Nhật là gì?
  • tía tô tiếng Nhật là gì?
  • bỉ ổi tiếng Nhật là gì?
  • ánh sáng mặt trời xuyên qua tán cây tiếng Nhật là gì?
  • thoát tiếng Nhật là gì?
  • bệnh khủng hoảng tiếng Nhật là gì?
  • thuật nói tiếng từ bụng tiếng Nhật là gì?
  • mặt phải (vải) tiếng Nhật là gì?
  • than cám tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Cát-xê Có Nghĩa Là Gì