Cattleman | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: cattleman Best translation match:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: cattleman Best translation match: | English | Vietnamese |
| cattleman | * danh từ - người chăn trâu bò - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn nuôi trâu bò |
| English | English |
| cattleman; beef man; cow man | a man who raises (or tends) cattle |
| cattleman; cowboy; cowhand; cowherd; cowman; cowpoke; cowpuncher; puncher | a hired hand who tends cattle and performs other duties on horseback |
| English | Vietnamese |
| cattleman | * danh từ - người chăn trâu bò - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn nuôi trâu bò |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2025. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chăn Trâu Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Chăn Trâu In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Chăn Trâu, Chăn Cừu, Chăn Cá Sấu Tiếng Anh Là Gì? - Moon ESL
-
Chăn Trâu Tiếng Anh Là Gì
-
Top 19 đi Chăn Trâu Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - MarvelVietnam
-
Results For Chăn Trâu Thổi Sáo Translation From Vietnamese To English
-
Cattlemen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Depasture Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Trẻ Em Chăn Trâu Dịch - I Love Translation
-
"ngành Chăn Nuôi Trâu Bò" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trẻ Trâu Tiếng Anh Là Gì?
-
Hình Tượng Con Trâu Trong Văn Hóa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ: Cattleman