Câu Bị Động Trong Tiếng Trung | Cách Dùng Câu Chữ 被 / Bèi /

Nắm vững cách dùng câu bị động trong tiếng Trung, câu nói của bạn sẽ có sự đa dạng, biểu thị đúng ý nghĩa và khiến người nghe cảm thấy thuyết phục hơn. Chính vì vậy, hãy cùng Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt học ngữ pháp tiếng Trung qua cấu trúc bị động để mở rộng thêm kiến thức cho bản thân bạn nhé!

Xem thêm: Học tiếng Hoa online với lộ trình bài bản cùng giáo viên chuyên môn cao.

Nội dung chính: 1. Câu bị động là gì? 2. Cách sử dụng câu bị động trong tiếng Trung 3. Lưu ý khi dùng câu bị động 4. Bài tập câu bị động tiếng trung 

Câu bị động trong tiếng Trung
Cách biểu thị ý nghĩa bị động bằng tiếng Trung

1. Câu bị động là gì?

Câu bị động 被动句 / Bèidòng jù / là loại câu được dùng để chỉ ra mối quan hệ bị động giữa chủ ngữ và vị ngữ. Trong ngữ pháp tiếng Trung, câu chữ 被  là câu bị động thường được sử dụng.

Câu chữ 被 / Bèi / trong tiếng Trung là câu vị ngữ động từ với giới từ 被 / bèi / kết hợp với các từ khác làm trạng ngữ, biểu đạt ý nghĩa bị động. Tùy thuộc vào ngữ cảnh 被 có thể được dịch thành “bị”, hoặc “được”. Ngoài ra, 叫 và 让 cũng thường được sử dụng để diễn tả ý bị động.

Ví dụ:

这个问题解决了。 / Zhè ge wèntí bèi jiějué le. / Vấn đề này đã được giải quyết.

老板批评了。 / Tā bèi lǎobǎn pīpíng le. / Anh ấy bị sếp khiển trách.

大家都等了很久。 / Tā ràng dàjiā dōu děng le hěn jiǔ. / Cô ấy khiến mọi người phải chờ rất lâu.

CÓ THỂ BẠN MUỐN BIẾT

Câu tồn hiện Bổ ngữ xu hướng kép
Câu chữ ba trong tiếng Trung Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản

2. Cách sử dụng câu bị động trong tiếng Trung

2.1 Cách dùng câu chữ bei trong tiếng Trung

Cấu trúc 被 :

Thể khẳng định Chủ ngữ + 被 + (Người/Vật) + Động từ
Thể phủ định Chủ ngữ + 没 (有) + 被 + (Người/Vật) + Động từ

Ví dụ: 小明妈妈表扬了。 / Xiǎomíng bèi māmā biǎoyángle. / Tiểu Minh được mẹ khen ngợi hết lời.

骂了。 / Tā bèi màle / Cô ấy bị mắng rồi.

花瓶没被妹妹摔坏。 / Huāpíng méi bèi mèimei shuāi huài. / Chiếc bình không phải do em gái tôi làm vỡ.

我的自行车没被人偷走。 / Wǒ de zìxíngchē méi bèi rén tōu zǒu / Xe đạp của tôi không bị đánh cắp.

Tìm hiểu ngay: Cách học tiếng Trung hiệu quả cho người mới bắt đầu.

2.2 Cách dùng từ jiao, ràng trong tiếng Trung

Cấu trúc: Chủ ngữ + 叫/让 + Người/Vật + Tân ngữ.

Ví dụ: 我说的坏话他给听见了。 / Wǒ shuō de huàihuà jiào tā gěi tīngjiànle / Tôi nói những điều xấu để cho anh ta nghe thấy.

衣服没钩子挂坏。 / Yīfú méi ràng gōuzi guà huài. / Quần áo không bị chiếc móc treo hư.

XEM NGAY: Phương pháp học tiếng Trung sơ cấp.

2.3 Cách dùng trợ từ 给, 所 biểu thị bị động

Cách dùng 给, 所 trong tiếng Trung
Trợ từ “给” và “所” cũng được dùng để diễn đạt ý bị động
  • Trợ từ “给”

给 / Gěi / có thể dùng trước động từ để biểu thị bị động. Nó có thể dùng trong câu bị động và cả câu chủ động. Ví dụ: 教室都让我们打扫干净了。 / Jiàoshì dōu ràng wǒmen gěi dǎsǎo gānjìngle / Lớp học đều đã được chúng tôi quét sạch sẽ.

老虎打死了。 / Lǎohǔ gěi dǎ sǐle / Hổ đã bị đánh chết.

  • Trợ từ “所”

所 / Suǒ / có thể dùng cùng với “为 / Wèi /” hoặc “被 / Bèi /” để biểu thị bị động. Thường được dùng trong văn viết. Ví dụ: 大家都为他勇敢精神感动。 / Dàjiā dōu wèi tā yǒnggǎn jīngshén suǒ gǎndòng / Mọi người đều cảm động vì tinh thần dũng cảm của anh ấy.

这个科学结论早已被实践证明。 / Zhège kēxué jiélùn zǎoyǐ bèi shíjiàn suǒ zhèngmíng / Cái kết luận khoa học này đã được thực tiễn chứng minh từ lâu.

3. Lưu ý khi dùng câu bị động

  • Trong câu chữ 被, nếu không cần nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động (tân ngữ) thì có thể lược bỏ thành phần này.

Ví dụ: 我的自行车被偷走了 -> 我的自行车被偷走了。

  • Trong câu chữ 被, thể khẳng định có thể thay 被 (bèi) bằng 让 (ràng) và 叫 (jiào). Trường hợp này BẮT BUỘC phải có tân ngữ.
  • Thể phủ định của câu chữ 没 có thể thay 没 (méi) bằng 别 (bié) và 不 (bù).
  • Câu chữ 被 (bèi) chỉ được sử dụng khi có nhân tố cụ thể tác động vào.

Ví dụ:

生病了 => Sai Wǒ bèi shēngbìngle. Tôi bị bệnh rồi.

我生病了 => Đúng Wǒ shēngbìngle. Tôi bị bệnh rồi.

  • Các động từ năng nguyện, phó từ nên để phía trước từ 被 / bèi /.
  • Một số câu bị động không có từ bị động đi kèm.

Ví dụ: 菜我已经做好了。 / Cài wǒ yǐjīng zuò hǎole. / Tôi đã chuẩn bị các món ăn.

车票已经卖完了。 / Chēpiào yǐjīng mài wánliǎo. / Vé đã được bán hết.

房间打扫干净了。 / Fángjiān dǎsǎo gānjìngle. / Căn phòng đã được dọn dẹp.

他的建议可以采纳并付诸实施。 / Tā de jiànyì kě yǐ bèi cǎi nà bìng fù zhū shí shī. / Đề xuất của anh ấy có thể được chấp nhận và thực hiện.

4. Bài tập câu bị động tiếng trung

Chuyển các câu sau thành câu bị động:

  1. 他写了这封信。->
  2. 老师教我们中文。->
  3. 他修好了电脑。->
  4. 他们正在做作业。->
  5. 我们将完成这个项目。->
  6. 他买了这辆车。->
  7. 她唱了这首歌。->
  8. 他们做了很多工作。->
  9. 这部电影很受欢迎。->
  10. 我们已经看完这本书了。->

Vậy là bạn đã biết cách dùng câu bị động trong tiếng Trung rồi. Hy vọng bài viết trên có thể giúp bạn, đặc biệt cho người mới bắt đầu có thêm một tài liệu hữu ích. Cảm ơn bạn đã dành thời gian để tham khảo bài viết, chúc bạn học tiếng Trung thật tốt.

Liên hệ trung tâm Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt để tham khảo các khóa học tiếng Trung với lộ trình bài bản cho học viên.

Từ khóa » Cách Sử Dụng Bi Trong Tiếng Trung