Câu Cá Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn

Hàn Việt Việt Hàn

Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

câu cá tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ câu cá trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ câu cá tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm câu cá tiếng Hàn Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
câu cá
  • 낚시
  • 어로
  • 낚시질
  • 낚시터
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của câu cá trong tiếng Hàn

    câu cá: 낚시, 어로, 낚시질, 낚시터,

    Đây là cách dùng câu cá tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ câu cá trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới câu cá

    • dừng bước tiếng Hàn là gì?
    • maynooth tiếng Hàn là gì?
    • lính cầm cờ tiếng Hàn là gì?
    • nữ bác sĩ tiếng Hàn là gì?
    • mở rộng tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Câu Cá Trong Tiếng Anh đọc Là Gì