Cầu Kỳ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cầu kỳ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cầu kỳ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cầu kỳ trong tiếng Trung và cách phát âm cầu kỳ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cầu kỳ tiếng Trung nghĩa là gì.
cầu kỳ (phát âm có thể chưa chuẩn)
考究 《讲究。》quần áo chỉ cần mặc cho ấm là được rồi, không cần cầu kỳ. 衣服只要穿着暖和就行, 不必多去考究。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 考究 《讲究。》quần áo chỉ cần mặc cho ấm là được rồi, không cần cầu kỳ. 衣服只要穿着暖和就行, 不必多去考究。Nếu muốn tra hình ảnh của từ cầu kỳ hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- mặt mày tươi tỉnh tiếng Trung là gì?
- tuy vậy tiếng Trung là gì?
- xung trình tiếng Trung là gì?
- đổ xuống tiếng Trung là gì?
- sớm mai tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cầu kỳ trong tiếng Trung
考究 《讲究。》quần áo chỉ cần mặc cho ấm là được rồi, không cần cầu kỳ. 衣服只要穿着暖和就行, 不必多去考究。
Đây là cách dùng cầu kỳ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cầu kỳ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 考究 《讲究。》quần áo chỉ cần mặc cho ấm là được rồi, không cần cầu kỳ. 衣服只要穿着暖和就行, 不必多去考究。Từ điển Việt Trung
- bắt nhân tình tiếng Trung là gì?
- tỉnh lị tiếng Trung là gì?
- cúc trắng tiếng Trung là gì?
- thiện cử tiếng Trung là gì?
- cố ý buộc tội tiếng Trung là gì?
- tán gia bại sản tiếng Trung là gì?
- thả trôi tiếng Trung là gì?
- bọn thầy tu tiếng Trung là gì?
- xem tình thế tiếng Trung là gì?
- quyền lợi trong vốn cổ đông tiếng Trung là gì?
- ngân hạnh bạch quả tiếng Trung là gì?
- cánh họ tiếng Trung là gì?
- băng ca tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa phục thù tiếng Trung là gì?
- cao hơn người một bậc tiếng Trung là gì?
- bị tử hình tiếng Trung là gì?
- tiến công chiếm đóng tiếng Trung là gì?
- dòng bên tiếng Trung là gì?
- quần thể thực vật tiếng Trung là gì?
- thái ất tiếng Trung là gì?
- đường Wall tiếng Trung là gì?
- họ Quan tiếng Trung là gì?
- món hối lộ vặt tiếng Trung là gì?
- giờ tầm tiếng Trung là gì?
- quả kiện tiếng Trung là gì?
- cái bào tiếng Trung là gì?
- mau chân tiếng Trung là gì?
- tạt qua tiếng Trung là gì?
- lòng đen tiếng Trung là gì?
- nhiệt hoá hợp tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cầu Kỳ Nghĩa Là Gì
-
Cầu Kỳ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "cầu Kỳ" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Cầu Kì - Từ điển Việt
-
'cầu Kỳ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cầu Kỳ Nghĩa Là Gì?
-
Cầu Kì Nghĩa Là Gì?
-
Cầu Kỳ Là Gì
-
"cầu Kỳ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cầu Kỳ Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Từ Điển - Từ Cầu-kỳ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Điển - Từ Cầu Kì Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
CẦU KỲ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cầu Kỳ Là Gì
-
CẦU KỲ LÀ GÌ
-
CẦU KỲ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex