Cẩu Thả«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
careless, negligence, negligent là các bản dịch hàng đầu của "cẩu thả" thành Tiếng Anh.
cẩu thả + Thêm bản dịch Thêm cẩu thảTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
careless
adjectiveTôi cho rằng đó là nước cờ liều lĩnh và cẩu thả.
It struck me as both desperate and careless.
GlosbeMT_RnD -
negligence
nounfailure to exercise a standard of care (law)
Còn bao nhiêu người nữa phải chết vì sự cẩu thả của anh?
How many more must die because of your negligence?
en.wiktionary.org -
negligent
adjectiveCòn bao nhiêu người nữa phải chết vì sự cẩu thả của anh?
How many more must die because of your negligence?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- slipshod
- sloppy
- anyhow
- anyway
- carelessly
- casual
- cut corners
- forgetful
- inadvertent
- neglectful
- negligently
- rash
- remiss
- scratchy
- sloppily
- slovenly
- to neglect
- unmindful
- slapdash
- unscrupulous
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cẩu thả " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cẩu thả" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người ẩu Tả Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ ẨU TẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ẩu Tả Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ẩu Tả Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Tất Tần Tật Tính Từ Tiếng Anh Miêu Tả Tính Cách Con Người - Alokiddy
-
'ẩu Tả' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
SỰ ẨU TẢ - Translation In English
-
Người Mỹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Luyện Dùng 15 Thành Ngữ Phổ Biến Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Góc Học Tốt Tiếng Anh – Tính Từ Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người Hay Dùng Nhất - AMA
-
Các Dạng So Sánh Trong Tiếng Anh (Comparisons)
-
"Choáng" Với Ngôn Ngữ Tự Chế Của Giới Trẻ - Báo Đồng Nai điện Tử
-
Từ Vựng Tiếng Việt - Wikipedia