CẦU THANG LÀ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CẦU THANG LÀ " in English? cầu thang là
stairs isstaircase isstairwells areladders arestairs arestairs wasstaircases are
{-}
Style/topic:
What are the stairs?Phía sau cầu thang là bếp.
Behind the stairs is the kitchen.Cầu thang là rất quan trọng.
Ladders are very important.Thế nhưng, còn tùy thuộc vào kiểu cầu thang là loại nào mà.
It depends on what kind of escalators it is.Cầu thang là lối ra duy nhất!
A ladder was the only way out!Việc thay mới các tấm ván gỗ trên cầu thang là bước cuối cùng.
The renewal of the wooden planks over the stairs was the final step.Cầu thang là lối đi duy nhất.
The stairs are the only way to go.Điểm cuối của chiếc cầu thang là nơi mà hai người họ thường sống.
At the top of the stairs was the place where the two of them usually lived.Cầu thang là nơi nguy hiểm cho trẻ em và người già.
The stairs are too dangerous for kids and elderly.Khi xây dựng một tầng thứ hai hoặc tầng hầm mà không có cầu thang là cần thiết.
When building a second or basement floor without a staircase is necessary.Dưới cầu thang là hoàn hảo cho một tính năng nước.
Under the stairs is perfect for a water feature.Nếu bạn cần tận dụng không gian thìvùng trống bên dưới cầu thang là một nơi chứa lý tưởng.
If you need to optimum the space in your house,using the empty space below the stairs is an ideal place of storage.Cầu thang là điểm kết nối của các không gian khác nhau.
The staircases are the connecting points of the various spaces.Trên thực tế, chạy lên xuống cầu thang là cách nhanh nhất để những chú chó béo phì giảm cân!
In fact, running up and down the stairs is the quickest way for obese dogs to lose weight!Vùng cầu thang là nơi đáng sợ nếu ở một mình và là nơi thuận tiện để gây tội ác.
Stairwells are horrible places to be alone and the perfect crime spot.Trên đỉnh của một chuyến bay tối của cầu thang là hai lính gác và một cánh cửa bị rò rỉ khói và nhạc techno.
At the top of a dark flight of stairs were two guards and a door that leaked smoke and techno music.( Khu vực cầu thang là nơi khủng khiếp để ở một mình và địa điểm gây án hoàn hảo).
(Stairwells are horrible places to be alone and the perfect crime spot).Một bức tường của lưu trữ giữa các mục và cầu thang là hầu như không đáng chú ý bên cạnh những tuyên bố tác phẩm điêu khắc lớn của lan can.
A wall of storage between the entry and stairs is barely noticeable next to the large sculptural statement of the balustrade.Nhưng đi cầu thang là bước đầu tiên thiết thực và có thể đạt được để cải thiện sức khỏe của một người.
But taking the stairs is a practical and attainable first step toward improving one's health.Phía trước cầu thang là các sàn chiếu tới( như một sảnh đón).
In front of the stair is sedge mats in the floor(a welcoming lobby).Cầu thang là khu vực giao thông cao nhất trong bất kỳ nhà nào, không chỉ vì chúng thường được sử dụng.
Stairs are the highest traffic area in any home, not only because they are often used.Các sân và cầu thang là trung tâm của ngôi nhà và cuộc sống của mình.
The courtyard and the stairs are the center of the house and its living.Cầu thang là nơi phổ biến nhất trong nhà để có thảm, nhưng chúng cũng là thứ khó khăn nhất.
Stairs are the most common place in the home to have carpet, and yet they are also the trickiest.Cái chết do té cầu thang là một tác động của việc bán hàng, nhưng việc bán hàng lại không hề gây ra cái chết.
Death by stairs is an outcome of the sale, but the sale does not cause the death.Cầu thang là một nơi tương đối nguy hiểm trong nhà nếu mẹ không lắp đặt các thiết bị che chắn phù hợp.
The staircase is a relatively dangerous place in the home if the mother does not fit the appropriate shielding device.Có thảm trên cầu thang là vô cùng an toàn hơn so với việc có cầu thang được phủ một sàn bề mặt cứng.
Having carpet on the stairs is infinitely safer than having the stairs covered in a hard surface flooring.Cầu thang là vị trí trong khung Trung tâm của khu vực công chức, với các mục nhập hôm nay phổ biến để truy cập cả hai.
The staircase is positioned in the central frame of servant areas, with the entry today common to both access.Có thảm trên cầu thang là vô cùng an toàn hơn so với việc cócầu thang được phủ một sàn bề mặt cứng.
Having to the carpet on the stairs is considerably more secure compared to having the stairways covered in a difficult surface area flooring.Cầu thang là lựa chọn an toàn nhất vì nó có các bậcthang rộng hơn để tránh trượt và thoải mái hơn khi leo lên.
A staircase is the safest option as it has wider steps to help avoid slipping and is more comfortable to climb.Khi cầu thang là một phần của trang trí và bố trí phòng khách, tốt nhất là làm cho nó trong suốt và đơn giản nhất có thể.
When the staircase is part of the living room's décor and layout, it's best to make it as transparent and simple as possible.Display more examples
Results: 98, Time: 0.0163 ![]()
cầu thang gỗcầu thang lên

Vietnamese-English
cầu thang là Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cầu thang là in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
cầunounbridgedemandcầuverbprayaskcầuadjectiveglobalthangnounthangladderscaleelevatorliftlàverbislàprepositionaslàdeterminerthatTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cầu Thang Là Tiếng Anh
-
"Cầu Thang" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CẦU THANG - Translation In English
-
Cầu Thang Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - .vn
-
Cầu Thang In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Meaning Of 'cầu Thang' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
CẦU THANG In English Translation - Tr-ex
-
Cầu Thang Tiếng Anh Là Gì -1 Số Ví Dụ - Anh Ngữ Let's Talk
-
Cầu Thang Tiếng Anh Là Gì
-
'Thang' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cầu Thang Tiếng Anh Là Gì
-
Thang Bộ Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Cầu Thang Bộ Tiếng Anh Là Gì, 'Thang' Trong Tiếng Anh