Cấu Trúc Agree Trong Tiếng Anh | VOCA.VN
Có thể bạn quan tâm
- VOCA
- Từ vựng
- Ngữ pháp
- Mẫu câu
- Học phát âm
- Giao tiếp
- Luyện viết
- Luyện nói
- Phổ thông
- TOEIC
- IELTS
- Trẻ em
- Trung học cơ sở
- Âm nhạc
- Club
Cấu trúc agree trong tiếng Anh VOCA đăng lúc 22:57 29/07/2021
Động từ Agree dường như không còn xa lạ gì đối với tất cả những người học tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người chỉ biết đến tầng nghĩa cũ là đồng ý với điều gì hay với ai đó. Nhưng Agree có nhiều hơn chỉ một tầng nghĩa nếu kết hợp động từ này cùng với những giới từ khác nhau phía sau và sử dụng trong những ngữ cảnh khác. Trong bài viết hôm nay, hãy cùng VOCA tìm hiểu kỹ hơn và tất cả những cấu trúc cũng như ý nghĩa của động từ Agree trong tiếng Anh nhé!
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh luyện thi THPT Quốc Gia
- 10 cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cần thuộc nằm lòng trước ngày thi
- Academic Writing: tìm hiểu về phương pháp luyện kỹ năng Viết tiếng Anh theo phong cách học thuật)
Cấu trúc Agree trong tiếng Anh
I. TỔNG QUAN VÀ Ý NGHĨA
Agree là một động từ thông dụng trong tiếng Anh với ý nghĩa “đồng ý, bằng lòng, phù hợp, …” I totally agree with you! (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn!) You can't expect them to agree on everything. (Bạn không thể mong đợi họ hoàn toàn đồng ý tất cả mọi điều.) All parties agree that urgent action is required. (Tất cả các bên đều đồng ý rằng cần phải hành động khẩn cấp.)
II. CẤU TRÚC VÀ CÁCH SỬ DỤNG
1. Agree with Cấu trúc Agree with được sử dụng khi muốn thể hiện rằng bạn đồng ý với ai đó hay vói một sự việc/ sự kiện nào đó, hay khi bạn cho rằng sự việc đó rất đúng đắn.
Khi bạn đồng ý với ai hay sự việc nào đó:
S + agree with + N
- Many experts agree wholeheartedly with this statement. (Nhiều chuyên gia đều hết lòng đồng ý với nhận định này.)
- I tend to agree with her political views. (Tôi có xu hướng đồng ý với quan điểm chính trị của bà ấy.)
Khi bạn đồng ý hay tán thành với việc thưc hiện một hành động nào đó:
S + agree with + V_ing
I don't agree with hitting children as a punishment. (Tôi không tán thành với việc đánh trẻ em như một hình phạt.) He doesn’t agree with giving money to beggars. (Anh ta không đồng ý trao tiền cho người ăn xin.)
Khi bạn đồng ý với ai về một sự việc hay hành động nào đó:
S + agree with + Somebody + on/ about + Something
He agreed with them about the need for change. (Anh ấy tán thành với họ về nhu cầu thay đổi.)
2. Agree to
Cấu trúc Agree to được sử dụng để nói rằng ai đó đồng ý làm việc gì, hoặc ai đó đồng ý với đề xuất/gợi ý/mong muốn của người khác.
Khi bạn đồng ý thực hiện một hành động nào đó người khác đề xuất:
S + agree to + V
- He reluctantly agreed to pay for the damage. (Anh ta miễn cưỡng đồng ý bồi thường.)
- She agreed to let me go early. (Bà ấy đồng ý cho tôi đi sớm.)
Khi bạn đồng ý hay cho phép một hành động hay một sự kiện nào đó sẽ xảy ra:
S + agree to + Something
- The government has finally agreed in principle to the terms of the deal. (Cuối cùng chính phủ đã đồng ý về nguyên tắc của những điều khoản được thỏa thuận.)
- Do you think he'll agree to their proposal? (Bạn có nghĩ rằng ông ấy sẽ đồng ý với đề xuất của họ không?)
3.Agree on & agree about
Cấu trúc Agree on/ about được sử dụng để thể hiện sự tán thành hay thống nhất về một chủ đề, quan điểm, kế hoạch nào đó.
S + agree on/ about + Something
- You can't expect them to agree on everything. (Bạn không thể mong đợi việc họ tán thành tất cả mọi điều.)
- We agree on most things. (Chúng tôi đồng ý với hầu hết tất cả mọi điều.)
4. Agree something
Cấu trúc Agree khi đi trực tiếp với một tân ngữ có nghĩa là “cùng nhau ra một quyết định” và chỉ thường được sử dụng ở Anh, khi nói về những quyết định, chỉ thị của các ban, bộ hay các tổ chức có thẩm quyền.
Dùng trong trường hợp có 2 bên trở lên chẳng hạn như 2 người, 2 quốc gia, công ty…trở lên.
S + agree + O
- Can we agree a price? (Chúng ta có thể thống nhất mức giá không?)
- Ministers agree a strategy for tackling the Covid. (Các bộ trưởng đồng ý một chiến lược để đối phó với Covid.)
5. Các cấu trúc khác
i. Agree that
Được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hay tán thành một sự việc hay sự kiện nào đó:
S + agree + that + Clause
- We agreed that the proposal was a good one. (Chúng tôi tán thành rằng đề xuất này rất hay.)
ii. Agree + Question word
- We couldn't agree what to do. (Chúng tôi không thể thống nhất phải làm gì.)
- Experts seem unable to agree whether the drug is safe or not. (Các chuyên gia dường như không thể đồng ý liệu thuốc có an toàn hay không).
iii. Things agree
Được sử dụng để thể hiện những sự việc hay sự vật giống nhau, hợp nhau hay trùng khớp với nhau:
- Police could not locate the criminal because none of the descriptions given by the witnesses agreed. (Cảnh sát không thể xác định vị trí của tên tội phạm vì không có mô tả nào do các nhân chứng cung cấp khớp với nhau).
Trên đây là đầy đủ những tổng hợp về cấu trúc Agree trong tiếng Anh. Hy vọng với những kiến thức này, bạn sẽ có cái nhìn đầy đủ và chính xác hơn về ý nghĩa và cách sử dụng cấu trúc Agree trong tiếng Anh.
Chúc các bạn thành công!
Thảo luận
Liên quan
"How to Perfect Your Grammar Like A Master?": Bí quyết giúp bạn thành thục ngữ pháp tiếng Anh.
Tất tần tật cấu trúc So as trong tiếng Anh
Tất tần tật cấu trúc As well (as) trong tiếng Anh
VOCA
VOCA.VN - Hành trình từ quả trứng nước.
100+ khóa học tiếng Anh online giúp bạn tự học tiếng Anh hiệu quả.
Những ngành học hot năm 2025 - Dễ xin việc, lương cao
Từ vựng
Tổng hợp 100+ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa
50 Thành Ngữ Tiếng Anh Cần Biết (Có Hình Ảnh Minh Họa)
Từ vựng về tết nguyên đán trong tiếng Anh bạn nên biết
Ngữ pháp
Đại từ chỉ định và tính từ chỉ định trong tiếng Anh
Tất tần tật cấu trúc Why don't we trong tiếng Anh
Mệnh Đề trong câu tiếng Anh đầy đủ và đơn giản nhất
Mẫu câu
Những câu nói Tiếng Anh dùng tại phòng thông tin du lịch
Những mẫu câu Tiếng Anh thường dùng để sắp xếp cuộc hẹn gặp mặt
Thành ngữ, tục ngữ tiếng Anh về mưa
Học phát âm
Hướng dẫn cách phát âm tiếng Anh | phụ âm /s/ | Consonants /s/
Hướng dẫn cách phát âm tiếng Anh | phụ âm /w/ | Consonants /w/
Hướng dẫn cách phát âm tiếng Anh | nguyên âm /aʊ/ | Vowel /aʊ/
Giao tiếp
Bài viết về bữa tiệc sinh nhật bằng tiếng anh hay
Natural English: Học tiếng Anh giao tiếp theo phương pháp tiếp cận ngôn ngữ tự nhiên
Bài viết về thời gian rảnh rỗi bằng tiếng Anh hay (có lời dịch)
Luyện viết
Academic Writing: tìm hiểu về phương pháp luyện kỹ năng Viết tiếng Anh theo phong cách học thuật)
Phổ thông
Giải đề thi tiếng Anh THPT Quốc Gia năm 2019 (Mã đề 422)
Giải đề thi tiếng Anh THPT Quốc Gia năm 2019 (Mã đề 414)
Giải đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia năm 2018 (Mã đề 417)
TOEIC
600 Essential Words For the TOEIC (Part 35: Events)
600 Essential Words For the TOEIC (Part 48: Health Insurance)
600 Essential Words For the TOEIC (Part 22: Accounting)
IELTS
Những dạng Ngữ pháp cần nắm khi luyện thi IELTS
Điểm số IELTS ảo là gì?
Tất tần tật bộ tài liệu chinh phục mọi kỳ thi IELTS, TOEIC, Đại Học và THPT Quốc Gia
Trẻ em
Tiếng Anh trẻ em | Chủ đề: Lost item
Tiếng Anh trẻ em | Học từ vựng chủ đề: Cảm xúc
Tiếng Anh trẻ em | Học từ vựng chủ đề: hành động
Trung học cơ sở
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 | Unit 12: Life On Other Planets - Cuộc Sống Trên Hành Tinh Khác
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 | Unit 12: My Future Career - Nghề nghiệp tương lai của tôi
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 | Unit 10: Space Travel - Du hành không gian
Âm nhạc
Lời dịch bài hát Title
Lời dịch bài hát Perfect
Lời dịch bài hát You Don't Know Me
Club
Câu lạc bộ tiếng Anh Galec 1
Câu lạc bộ tiếng Anh IziEnglish
Câu lạc bộ tiếng Anh Vision English Cafe
Hãy đăng nhập hoặc tạo một tài khoản học miễn phí để bắt đầu bạn nhé
Đăng nhập Đăng ký Hoặc ĐĂNG NHẬP VỚI GOOGLE ĐĂNG NHẬP VỚI FACEBOOK TRANG CHỦ PHƯƠNG PHÁP KHÓA HỌC CỬA HÀNG PREMIUM HỌC BỔNG CÂU CHUYỆN CỘNG ĐỒNG ĐĂNG KÝ ĐĂNG NHẬP Chào mừng bạn, chúng tôi là VOCA! Dưới đây là một số cách nhanh chóng để kết nối với chúng tôi Chat với VOCAChọn gói tài khoản
Hãy chọn VIP nếu bạn muốn học theo từng kỹ năng, hoặc chọn PREMIUM nếu bạn muốn học tất cả.
Học Theo Cấp Độ
Giúp bạn toàn diện 4 kỹ năng Anh ngữ theo lộ trình 7 cấp độ CEFR từ A0 đến C2
BẮT ĐẦU NGAYHọc Theo Kỹ Năng
Giúp bạn toàn diện 4 kỹ năng Anh ngữ theo 7 giải pháp chuyên biệt cho từng kỹ năng
BẮT ĐẦU NGAYHọc Theo Nhu Cầu
Giúp bạn chinh phục các mục tiêu tiếng Anh khác theo nhu cầu học tập cá nhân
BẮT ĐẦU NGAYLuyện Thi Chứng Chỉ
Giúp bạn chuẩn bị kiến thức và kỹ năng làm bài để đạt điểm tốt trong kỳ thi TOEIC, IELTS, CAMBRIDGE
BẮT ĐẦU NGAYDành Cho Học Sinh
Giúp bạn học tốt tiếng Anh theo chương trình học của Bộ GD-ĐT Việt Nam
BẮT ĐẦU NGAY Chọn một kỹ năngĐồng hành cùng bạn học Việt Nam xóa bỏ rào cản Anh ngữ
Nếu bạn là Học sinh, Sinh viên
Đăng ký tham gia VOCA Scholarship để được áp dụng chính sách hỗ trợ học phí
Xem học bổngNếu bạn là Giáo viên tiếng Anh
Đăng ký tham gia VOCA Teachership để giúp học sinh của bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn
Xem học bổng Bạn không thuộc 2 nhóm đối tượng trên?Hãy mở liên kết này trong các trình duyệt Chrome, Safari,... để có trải nghiệm tốt nhất.
Vui lòng nhấn vào menu (dấu ba chấm ở góc trên bên phải) và chọn "Mở bằng trình duyệt bên ngoài".
Từ khóa » Nghĩa Của Agree Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Agree Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
AGREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Agree - Từ điển Anh - Việt
-
Cấu Trúc Agree Trong Tiếng Anh Và Cách Dùng Chuẩn Xác Nhất
-
Nghĩa Của Từ Agree, Từ Agree Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Agree Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'agree' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cấu Trúc Agree | Định Nghĩa, Cách Dùng, Biến Thể, Bài Tập
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Agree Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
100 Từ đồng Nghĩa Của Agree Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Agree Và Cách Dùng Agree Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Agree, Agree With, Agree To, Agree On, Agree ...
-
Cấu Trúc, Cách Sử Dụng Accept Và Agree Trong Tiếng Anh