Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Permit Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
Có thể bạn quan tâm
- Hotline: 0377.867.319
- [email protected]
- Học Tiếng Anh Qua Phim
- Privacy Policy
- Liên hệ
- DANH MỤC
-
- TỪ VỰNG TIẾNG ANH
- Từ vựng tiếng anh thông dụng5000 Từ
- Từ vựng tiếng anh theo chủ đề2500 Từ
- Từ vựng luyện thi TOEIC600 Từ
- Từ vựng luyện thi SAT800 Từ
-
- Từ vựng luyện thi IELTS800 Từ
- Từ vựng luyện thi TOEFL800 Từ
- Từ vựng luyện thi Đại Học - Cao ĐẳngUpdating
- ĐỀ THI TIẾNG ANH
- Đề thi thpt quốc gia48 đề
- Đề thi TOEIC20 đề
- Đề thi Violympic
- Đề thi IOE
- LUYỆN NÓI TIẾNG ANH
- Luyện nói tiếng anh theo cấu trúc880 câu
- NGỮ PHÁP TIẾNG ANH
- Ngữ pháp tiếng anh cơ bản50 chủ điểm
- LUYỆN NGHE TIẾNG ANH
- Luyện nghe hội thoại tiếng anh101 bài
- Luyện nghe tiếng anh theo chủ đề438 bài
- Luyện nghe đoạn văn tiếng anh569 bài
- TIẾNG ANH THEO LỚP
- Tiếng anh lớp 1
- Tiếng anh lớp 2
- Tiếng anh lớp 3
- Tiếng anh lớp 4
- Tiếng anh lớp 5
- Đăng ký
- Đăng nhập
Trong quá trình học hay đọc một bài viết bằng tiếng Anh, đã bao giờ bạn bắt gặp từ Permit chưa? Phát âm từ Permit như thế nào cho chuẩn? Từ Permit được dùng như thế nào trong câu? Có những cụm từ nào liên quan đến Permit mà chúng ta cần phải ghi nhớ? Để giải đáp hết tất cả những câu hỏi trên, hãy cùng Studytienganh.vn khám phá câu trả lời trong bài học ngày hôm nay nhé!
1. Permit có nghĩa là gì?
Theo từ điển Oxford:
-
Động từ Permit được phát âm là /pəˈmɪt/ (tiếng Anh - Anh), /pərˈmɪt/ (tiếng Anh - Mỹ)
-
Danh từ Permit được phát âm là /ˈpɜːmɪt/ (tiếng Anh - Anh), /ˈpɜːrmɪt/ (tiếng Anh - Mỹ)
Từ Permit có thể coi là một từ đặc biệt về độ đa chức năng của nó khi nó có thể vừa là một danh từ và vừa là một động từ trong câu. Tùy vào từng ngữ cảnh khác nhau, từ Permit được sử dụng một cách linh hoạt nhất
Khi từ Permit là một động từ, nó mang những nghĩa sau đây:
Permit - cho phép ai làm gì đó hoặc cho phép điều gì đó xảy ra (thường được dùng ở thể bị động)
Permit - làm cho điều gì đó có thể xảy ra được
Ngoài ra, khi đóng vai trò là một danh từ, từ Permit mang một nghĩa duy nhất là một văn bản chính thức cho phép ai làm điều gì đó, đặc biệt là trong một khoảng thời gian nhất định
Bên cạnh đó, từ Permit còn đa dạng về cấu trúc và cách dùng nó trong câu:
-
be permitted something
-
be permitted to do something
-
permit something
-
permit somebody / yourself something
-
permit somebody / yourself to do something
-
permit for something

Hình ảnh minh họa cho từ Permit
2. Ví dụ cho từ Permit
-
During that time, we were not permitted to make any contact with friends, which really annoyed us.
-
Trong suốt khoảng thời gian đó, chúng tôi không được phép liên lạc gì với bạn bè, điều đó thực sự làm chúng tôi bực mình.
-
-
Jack’s parents won’t permit him to use smartphone a lot as they are afraid that it may somehow affect his studying in a negative way.
-
Bố mẹ Jack không cho phép cậu ấy dùng điện thoại thông minh quá nhiều bởi họ sợ rằng nó sẽ có thể ảnh hưởng đến việc học hành của cậu ấy một cách tiêu cực.
-
-
When visitors come to visit this museum, they won’t be permitted to take photographs, according to a new rule by the authority.
-
Theo luật mới được chính quyền đưa ra, khi khách tham quan đến thăm viện bảo tàng, họ sẽ không được phép chụp ảnh.
-
-
If time permits, I hope that we can come to visit your family, as this weekend we have an interview at the company near your house.
-
Nếu thời gian cho phép, hi vọng rằng chúng tôi có thể đến thăm gia đình cậu, bởi cuối tuần này chúng tôi có một buổi phỏng vấn ở công ty ngay gần nhà cậu.
-
-
Cash machines permit withdrawal of money at any time you want, which are such convenient and time-saving devices.
-
Máy rút tiền tự động cho phép chúng ta rút tiền bất kỳ lúc nào cần, đó là một công cụ vô cùng tiện lợi và tiết kiệm thời gian.

Hình ảnh minh họa cho từ Permit
3. Một số từ đồng nghĩa với từ Permit
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ trong câu |
| license | (danh từ) giấy phép (động từ) cho phép ai làm điều gì đó |
|
| accept | chấp nhận cái gì đó |
|
| agree | đồng ý |
|
| authorize | cho phép ai làm điều gì |
|
| consent | đồng ý điều gì đó |
|
| allow | cho phép |
|

Hình ảnh minh họa cho từ Permit
Qua bài học trên, chắc hẳn các bạn cũng đã bỏ túi được cho mình không ít những kiến thức thú vị rồi phải không nào? Cách phát âm, các cấu trúc cơ bản, các ví dụ minh họa cụ thể, hay những từ đồng nghĩa với từ Permit đều được diễn giải rất chi tiết ở trên nhằm giúp cho các bạn có cái nhìn rõ hơn về từ vựng này. Studytienganh.vn hi vọng rằng, với những chia sẻ vừa rồi, có thể giúp cho bạn có thêm phần yêu thích với môn học tiếng Anh vô cùng thú vị này nhé!
HỌC TIẾNG ANH QUA 5000 PHIM SONG NGỮ
Khám phá ngay !- 3 Trang Web Luyện Nghe Tiếng Anh hiệu quả tại nhà ai cũng nên biết !
- Khu tập thể trong tiếng Anh là gì? Định nghĩa, ví dụ
- Chứng Minh Nhân Dân trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ
- Hoa sen tiếng Anh là gì: Định nghĩa, ví dụ minh họaông có tiêu đề
- Đi Đà Lạt mặc gì? Gợi ý cách mix đồ đẹp chuẩn trend 2022
- "Lạc" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
- "Con Lai" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
- Góc từ vựng: Giả trân tiếng anh là gì?
- "Dominant" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh
- Tất cả
- Blog
- Tin Tức
- Bài Giảng
- Giới thiệu
- Điều khoản
- FAQs
- Liên hệ
- Đăng nhập
Click để đăng nhập thông qua tài khoản gmail của bạn
Đăng ký Họ và tên *: Email *: Mật khẩu *: Xác nhận *: Số ĐT: Đã đọc và chấp nhận các điều khoản Đăng nhập qua Google+ Trả lời Nội dung:Từ khóa » Công Thức Của Permit
-
Allow, Permit, Let, Advise: Cách Dùng & Cấu Trúc Thông Dụng
-
Allow, Permit, Let, Advise: Cách Dùng & Cấu Trúc Thông Dụng
-
Phân Biệt Allow, Permit Và Let - Học Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Allow: So Sánh Allow, Let, Permit, Advise - Step Up English
-
Phân Biệt Permit Và Permission Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Phân Biệt Permit, Allow Và Let - Diễn đàn Ngoại Ngữ
-
Cấu Trúc Allow: So Sánh Allow, Let, Permit, Advise - Thành Tây
-
Nắm Chắc Cấu Trúc ALLOW Và Phân Biệt Với Cấu Trúc PERMIT
-
License Và Permit - TRE Magazine
-
Cấu Trúc "allow" Và Bài Tập Có đáp án Chi Tiết
-
Cách Thức Xin Re-Entry Permit - ABC Copy
-
Ý Nghĩa Của Permit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Góp Ý Công Cộng Về Đơn Xin Giấy Phép