Cầu Vòng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cầu vòng" into English
iris, rainbow are the top translations of "cầu vòng" into English.
cầu vòng + Add translation Add cầu vòngVietnamese-English dictionary
-
iris
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rainbow
nounCô có muốn đi cùng tôi tới phòng cầu vòng không?
Will you accompany me to the Rainbow Room?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cầu vòng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cầu vòng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cầu Vồng Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
"cầu Vồng" English Translation
-
Glosbe - Cầu Vồng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CẦU VỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cầu Vòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cầu Vồng Tiếng Anh Là Gì - Du Lịch Việt Nam Cùng Sài Gòn Machinco
-
Cầu Vồng Tiếng Anh Là Gì
-
Meaning Of 'cầu Vồng' In Vietnamese - English
-
Tên Màu Sắc Tiếng Anh Của Cầu Vồng Tiếng Anh Là Gì ...
-
" Cầu Vồng Tiếng Anh Là Gì ? Tổng Hợp Từ Vựng ... - MarvelVietnam
-
Cầu Vồng Tiếng Anh Là Gì
-
Cầu Vồng Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cầu Vồng
-
Từ điển Việt Anh "cầu Vồng" - Là Gì?