Cầu Vồng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cầu vồng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cầu vồng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cầu vồng trong tiếng Trung và cách phát âm cầu vồng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cầu vồng tiếng Trung nghĩa là gì.
cầu vồng (phát âm có thể chưa chuẩn)
彩虹; 虹; 长虹; 虹霓; 副虹 《大 (phát âm có thể chưa chuẩn) 彩虹; 虹; 长虹; 虹霓; 副虹 《大气中一种光的现象, 天空中的小水球经日光照射发生折射和反射作用而形成的弧形彩带, 由外圈至内圈呈红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色。出现在和太阳相对着的方向。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cầu vồng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- mũi khoan đuôi cá tiếng Trung là gì?
- hơi mới tiếng Trung là gì?
- đuôi đèn tiếng Trung là gì?
- xôm tiếng Trung là gì?
- vật tế tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cầu vồng trong tiếng Trung
彩虹; 虹; 长虹; 虹霓; 副虹 《大气中一种光的现象, 天空中的小水球经日光照射发生折射和反射作用而形成的弧形彩带, 由外圈至内圈呈红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色。出现在和太阳相对着的方向。》
Đây là cách dùng cầu vồng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cầu vồng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 彩虹; 虹; 长虹; 虹霓; 副虹 《大气中一种光的现象, 天空中的小水球经日光照射发生折射和反射作用而形成的弧形彩带, 由外圈至内圈呈红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色。出现在和太阳相对着的方向。》Từ điển Việt Trung
- cắn câu tiếng Trung là gì?
- nếm trải tiếng Trung là gì?
- thiếp thiếp tiếng Trung là gì?
- nấm bào ngưvàng tiếng Trung là gì?
- đại bản doanh tiếng Trung là gì?
- cho không tiếng Trung là gì?
- lén lút làm chuyện xấu tiếng Trung là gì?
- đứng sững tiếng Trung là gì?
- trạm năng lượng nguyên tử tiếng Trung là gì?
- nghiêm đường tiếng Trung là gì?
- đầu sỏ tài chính tiếng Trung là gì?
- phá của tiếng Trung là gì?
- thi khách tiếng Trung là gì?
- trong nước tiếng Trung là gì?
- xuống mồ tiếng Trung là gì?
- hộp máy tiếng Trung là gì?
- phá hợp đồng tiếng Trung là gì?
- tập hợp lại tiếng Trung là gì?
- tiền gửi cá nhân khách hàng cá nhân gửi tiền tiếng Trung là gì?
- bé tiếng Trung là gì?
- nguôi giận tiếng Trung là gì?
- viết sáp trắng tiếng Trung là gì?
- bố vợ tiếng Trung là gì?
- khúc hát cáo biệt tiếng Trung là gì?
- trừ tiếng Trung là gì?
- nghiêm túc tiếng Trung là gì?
- giảm tức tiếng Trung là gì?
- tạch tiếng Trung là gì?
- bí ngồi mướp tây tiếng Trung là gì?
- mứt hoa quả ướt tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cầu Vồng Tiếng Trung Là Gì
-
Học Từ "Cầu Vồng" - Tiếng Trung Cầm Xu
-
Cầu Vồng Tiếng Trung Là Gì
-
Cầu Vồng Tiếng Trung Là Gì
-
Cầu Vồng Trong Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
Cầu Vồng Tiếng Trung Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
7 Sắc Cầu Vồng Trong Tiếng Trung... - Facebook
-
"雨和彩虹Mưa Và Cầu Vồng "... - Tiếng Trung Là Niềm Vui 中文是乐趣!
-
Thư Viện Tài Liệu - Vietgle Tra Từ - Cặp Câu Song Ngữ
-
Học Tiếng Trung Qua Bài Hát: Cầu Vồng – Châu Kiệt Luân
-
Màu Sắc Trong Tiếng Trung - Học Nhanh Mẫu Câu Về Màu Sắc
-
Màu Sắc Trong Tiếng Trung Là Gì - Máy Phiên Dịch
-
Chiêm Ngưỡng Ngôi Làng Cầu Vồng Sặc Sỡ ở Đài Trung