Cầu Vồng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cầu vồng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cầu vồng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cầu vồng trong tiếng Trung và cách phát âm cầu vồng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cầu vồng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cầu vồng tiếng Trung cầu vồng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cầu vồng tiếng Trung 彩虹; 虹; 长虹; 虹霓; 副虹 《大 (phát âm có thể chưa chuẩn)
彩虹; 虹; 长虹; 虹霓; 副虹 《大气中一种光的现象, 天空中的小水球经日光照射发生折射和反射作用而形成的弧形彩带, 由外圈至内圈呈红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色。出现在和太阳相对着的方向。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cầu vồng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • xanh trong tiếng Trung là gì?
  • khoẻ mạnh dẻo dai tiếng Trung là gì?
  • xe moóc tiếng Trung là gì?
  • kiểm tra truy cứu tiếng Trung là gì?
  • đồng minh tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cầu vồng trong tiếng Trung

彩虹; 虹; 长虹; 虹霓; 副虹 《大气中一种光的现象, 天空中的小水球经日光照射发生折射和反射作用而形成的弧形彩带, 由外圈至内圈呈红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色。出现在和太阳相对着的方向。》

Đây là cách dùng cầu vồng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cầu vồng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 彩虹; 虹; 长虹; 虹霓; 副虹 《大气中一种光的现象, 天空中的小水球经日光照射发生折射和反射作用而形成的弧形彩带, 由外圈至内圈呈红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫七种颜色。出现在和太阳相对着的方向。》

Từ điển Việt Trung

  • không đi theo đường cũ tiếng Trung là gì?
  • vỏ tiếng Trung là gì?
  • nền nã tiếng Trung là gì?
  • sharp tiếng Trung là gì?
  • công nghiệp gang thép tiếng Trung là gì?
  • kỳ thị chủng tộc tiếng Trung là gì?
  • trứng ốp la tiếng Trung là gì?
  • áp phục tiếng Trung là gì?
  • quả ném biên tiếng Trung là gì?
  • vật hình tròn tiếng Trung là gì?
  • nói có sách, mách có chứng tiếng Trung là gì?
  • đo bò làm chuồng tiếng Trung là gì?
  • chúng tớ tiếng Trung là gì?
  • kết toán quốc tế tiếng Trung là gì?
  • kinh nghiệm chủ nghĩa tiếng Trung là gì?
  • đi lao dịch tiếng Trung là gì?
  • lắc đầu tặc lưỡi tiếng Trung là gì?
  • cấp số nhân tiếng Trung là gì?
  • Albuquerque tiếng Trung là gì?
  • phóng mắt nhìn tiếng Trung là gì?
  • địch sáo ngang tiếng Trung là gì?
  • hay hờn tiếng Trung là gì?
  • thụt lùi tiếng Trung là gì?
  • chế độ đại nghị tiếng Trung là gì?
  • phơi gió tiếng Trung là gì?
  • hao tài tốn của tiếng Trung là gì?
  • thẩm tra chính trị tiếng Trung là gì?
  • nhà làm quan tiếng Trung là gì?
  • cây ích mẫu tiếng Trung là gì?
  • cặn kẽ tỉ mỉ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cầu Vồng Tiếng Trung Là Gì