Cây Bạc Hà In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây bạc hà" into English
mint is the translation of "cây bạc hà" into English.
cây bạc hà + Add translation Add cây bạc hàVietnamese-English dictionary
-
mint
nounTrông tôi giống như một cây bạc hà xanh khổng lồ.
I looked like a huge emerald mint.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây bạc hà" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây bạc hà" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì
-
Cây Bạc Hà Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bạc Hà Trong Tiếng Anh Là Gì? - Visadep
-
Colocasia Gigantea - Wikipedia
-
CÂY BẠC HÀ - Translation In English
-
Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
BẠC HÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÂY BẠC HÀ In English Translation
-
Cây Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Lá Bạc Hà Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Bạc Hà Phổ Biến Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "bạc Hà" - Là Gì?
-
Top 8 Cây Bạc Hà Nấu Canh Chua Tiếng Anh Là Gì, Colocasia ...
-
Phân Biệt Bạc Hà Và Rau Húng Lủi - Đào Tạo Bếp Trưởng